Tiếp cận chẩn đoán và quản lý bệnh lý tách võng mạc hoàng điểm vô căn không di truyền

Bs Ngô Hữu Thế
20.9.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa, việc phát hiện các tổn thương dạng nang tại vùng hoàng điểm thường đặt ra thách thức lớn cho bác sĩ lâm sàng trong việc phân biệt giữa các bệnh lý di truyền, thoái hóa hay thứ phát. Đặc biệt, khi đối mặt với một bệnh nhân có biểu hiện tách võng mạc (retinoschisis) hai mắt nhưng không có tiền sử gia đình, chấn thương hay các yếu tố nguy cơ rõ ràng, việc chẩn đoán trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Bài báo này phân tích một ca lâm sàng điển hình về tách võng mạc hoàng điểm vô căn không di truyền (SNIFR - Stellate Nonhereditary Idiopathic Foveomacular Retinoschisis), một thực thể lâm sàng đòi hỏi sự nhạy bén trong việc loại trừ các bệnh lý nguy hiểm khác để đưa ra hướng xử trí tối ưu.

Bản chất sinh lý bệnh của tách võng mạc hoàng điểm

Tách võng mạc hoàng điểm (macular schisis) là quá trình tách các lớp võng mạc, thường xảy ra tại lớp rối ngoài hoặc lớp nhân ngoài. Khác với bong võng mạc (retinal detachment) là sự tách rời giữa biểu mô sắc tố và các lớp cảm thụ, tách võng mạc là sự phân tách nội tại của chính các lớp võng mạc thần kinh. Trong bệnh lý SNIFR, cơ chế này thường mang tính chất vô căn, không liên quan đến các đột biến gen gây bệnh như trong XLRS (X-linked retinoschisis). Sự hình thành các nang dạng nan hoa (stellate pattern) tại hoàng điểm là dấu hiệu đặc trưng trên soi đáy mắt, phản ánh sự đứt gãy cấu trúc vi mô mà không kèm theo các dấu hiệu viêm hay tân mạch rõ rệt.

Dữ liệu lâm sàng và chẩn đoán phân biệt

Việc chẩn đoán SNIFR là một quá trình loại trừ (diagnosis of exclusion). Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm quan trọng giúp phân biệt SNIFR với các bệnh lý khác:

Đặc điểmSNIFRXLRS (Di truyền)Myopic Retinoschisis
Tiền sử gia đìnhÂm tínhDương tính (X-linked)Không đặc hiệu
Hình thái OCTTách lớp rối ngoàiTách lớp hạt trong/rối trongTách lớp do lực kéo cận thị
ERGBình thườngDạng điện âm (Electronegative)Thay đổi tùy mức độ
Mạch máuVô mạch trong nangCó cấu trúc mạch máuThường liên quan lực kéo

Phân tích chuyên sâu về hướng xử trí

Kết quả từ các nghiên cứu cho thấy SNIFR thường có tiên lượng thị lực tốt, do đó theo dõi định kỳ là chiến lược ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, bác sĩ cần cảnh giác với các biến chứng như lỗ rách võng mạc lớp ngoài. Một số báo cáo gần đây đã gợi ý về vai trò của thuốc ức chế carbonic anhydrase tại chỗ như dorzolamide trong việc làm giảm dịch nang và cải thiện thị lực, mặc dù đây chưa phải là phác đồ chuẩn hóa toàn cầu.

Việc chẩn đoán SNIFR không nên dừng lại ở hình ảnh OCT đơn thuần. Sự kết hợp giữa ERG để loại trừ các bệnh lý di truyền và OCTA để đánh giá tình trạng mạch máu trong nang là chìa khóa để tránh những sai lầm đáng tiếc trong chẩn đoán.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Ưu tiên loại trừ: Luôn thực hiện ERG và khai thác kỹ tiền sử gia đình để loại trừ XLRS và các bệnh lý di truyền khác trước khi chẩn đoán SNIFR.
  • Chiến lược theo dõi: Với bệnh nhân không triệu chứng và thị lực tốt, chỉ định theo dõi định kỳ mỗi 6 tháng là phù hợp.
  • Can thiệp khi cần thiết: Cân nhắc sử dụng dorzolamide nếu có sự sụt giảm thị lực hoặc tiến triển nang trên OCT, và chỉ phẫu thuật cắt dịch kính khi có biến chứng lỗ rách võng mạc lớp ngoài.
  • Cá thể hóa: Nếu bệnh nhân có triệu chứng hoặc OCT cho thấy sự tiến triển, cần rút ngắn khoảng cách theo dõi để can thiệp kịp thời.

Tài liệu tham khảo:

Valikodath N, Lim JI. Bilateral Presentation of Macular Schisis in a Woman. In: Clinical Cases in Medicine: Chapter 52. 2025: 320-325.

Xem thêm