Bản đồ hóa tổn thương chức năng trong Glaucoma: Từ nguyên lý thị trường tĩnh đến thực hành lâm sàng hiện đại

Bs Ngô Hữu Thế
12.9.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa lâm sàng, việc đánh giá tổn thương cấu trúc luôn phải đi đôi với việc định lượng tổn thương chức năng. Glaucoma - một nhóm bệnh lý đặc trưng bởi bệnh lý thần kinh thị giác tiến triển, biểu hiện bằng sự lõm hóa gai thị và mỏng dần của viền thần kinh võng mạc - là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa không hồi phục trên toàn cầu. Tuy nhiên, sự suy giảm cấu trúc này chỉ thực sự có ý nghĩa lâm sàng khi nó chuyển hóa thành những khiếm khuyết trong trường nhìn của bệnh nhân. Đo thị trường không chỉ là công cụ chẩn đoán xác định mà còn là chiếc kim chỉ nam giúp người thầy thuốc theo dõi tiến trình tự nhiên của bệnh cũng như đánh giá hiệu quả của các liệu pháp hạ nhãn áp.

Sự chuyển dịch từ các phương pháp đo thị trường động thủ công (như thị trường Goldmann hay màn hình Bjerrum) sang đo thị trường tĩnh tự động (Automated Static Perimetry - ASP) đã mở ra một kỷ nguyên mới cho việc quản lý bệnh nhân glaucoma. Dẫu vậy, việc diễn giải một bản in thị trường Humphrey hay Henson chưa bao giờ là điều dễ dàng đối với các bác sĩ trẻ. Để không rơi vào cái bẫy của các nhiễu ảnh (artifacts) hay những biến động sinh lý, chúng ta cần phải thấu hiểu sâu sắc các nguyên lý vật lý học, sinh lý học thần kinh và các thuật toán toán học ẩn sau những con số decibel khô khan.

Nguyên lý nền tảng của thị trường học và hòn đảo thị giác

Để hiểu được bản chất của các tổn thương thị trường, trước hết chúng ta phải hình dung thị trường bình thường như một "hòn đảo thị giác giữa lòng đại dương tăm tối" (an island of vision in a sea of darkness) - một ẩn dụ kinh điển của Harry Moss Traquair. Đỉnh của hòn đảo này tương ứng với hoàng điểm (fovea), nơi có độ nhạy sáng cao nhất, và sườn đảo dốc dần về phía ngoại vi. Thị trường bình thường trải rộng khoảng 100-110° ở phía thái dương, 60° ở phía mũi và phía trên, và khoảng 70-75° ở phía dưới. Hầu hết các chương trình kiểm tra thị trường hiện đại tập trung vào vùng 30° trung tâm, nơi tập trung phần lớn các tế bào hạch võng mạc quyết định chức năng thị giác của con người.

Độ cao và hình dáng của "hòn đảo thị giác" này không cố định mà chịu ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố sinh lý và vật lý. Độ sáng nền của buồng đo, kích thước và thời gian xuất hiện của kích thích, trạng thái thích nghi sáng của võng mạc, tuổi tác của bệnh nhân, độ trong suốt của các môi trường trong suốt (như thủy tinh thể, giác mạc), kích thước đồng tử và tình trạng khúc xạ đều có thể làm thay đổi độ nhạy sáng nền. Một tổn thương thị trường thực sự được định nghĩa là bất kỳ sự lệch hướng nào có ý nghĩa thống kê và lâm sàng so với bề mặt mịn màng của hòn đảo thị giác chuẩn thức theo độ tuổi.

Trong đo thị trường tĩnh tự động, máy sẽ trình bày các kích thích tĩnh tại các vị trí cố định trên võng mạc và thay đổi cường độ sáng của chúng để xác định ngưỡng nhạy cảm (threshold) của võng mạc tại điểm đó. Ngưỡng nhạy cảm được định nghĩa là cường độ kích thích mà tại đó bệnh nhân có 50% cơ hội nhìn thấy. Đơn vị đo lường là Decibel (dB), một thang đo logarit nghịch đảo với cường độ sáng thực tế (Apostilbs - asb). Giá trị dB càng cao nghĩa là võng mạc càng nhạy cảm (nhìn thấy kích thích càng mờ).

Các chiến lược đo thị trường hiện đại và đặc điểm tổn thương Glaucoma

Trong nhiều thập kỷ, chương trình Full Threshold 30-2 của Humphrey là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, việc đo toàn bộ ngưỡng theo phương pháp cổ điển (tăng giảm cường độ theo các bước 4dB và 2dB) cực kỳ tốn thời gian, gây mệt mỏi cho bệnh nhân và làm giảm độ tin cậy của kết quả do hiện tượng mỏi (fatigue effect). Sự ra đời của thuật toán SITA (Swedish Interactive Thresholding Algorithm) đã thay đổi hoàn toàn thực hành lâm sàng.

SITA sử dụng các mô hình toán học dựa trên dữ liệu tiền nghiệm về thị trường bình thường và thị trường glaucoma để dự đoán ngưỡng nhạy cảm tại từng điểm, từ đó giảm thiểu số lần trình bày kích thích không cần thiết. Ngoài ra, SITA ước tính tỷ lệ dương tính giả thông qua thời gian phản ứng của bệnh nhân thay vì sử dụng các kích thích bẫy (catch trials) tốn thời gian. Nhờ đó, chiến lược SITA Standard giúp giảm một nửa thời gian đo so với Full Threshold truyền thống mà vẫn giữ nguyên độ chính xác và khả năng lặp lại. Chiến lược SITA Fast thậm chí còn nhanh hơn, rất phù hợp cho việc tầm soát, dù độ lặp lại có phần kém hơn đôi chút.

Bên cạnh đó, việc chuyển đổi từ chương trình 30-2 sang 24-2 cũng là một bước tiến thực tiễn lớn. Chương trình 24-2 loại bỏ các điểm đo ở rìa ngoài cùng của 30-2 (vốn thường bị nhiễu do mi mắt hoặc gọng kính) nhưng giữ lại phần phía mũi, giúp tiết kiệm khoảng 2 phút cho mỗi mắt mà không làm mất đi các thông tin lâm sàng quan trọng.

Dưới đây là bảng so sánh các đặc tính kỹ thuật giữa các chiến lược đo thị trường phổ biến hiện nay:

Chiến lược đoThời gian trung bình/mắtCơ chế tối ưu hóaĐộ lặp lại (Repeatability)Ứng dụng lâm sàng chính
Full Threshold (Cổ điển)12 - 15 phútTăng/giảm bước 4dB và 2dB thủ côngTốt (Tiêu chuẩn cũ)Nghiên cứu, ít dùng trong lâm sàng hiện nay
SITA Standard5 - 7 phútSử dụng dữ liệu tiền nghiệm & phân tích thời gian phản ứngRất tốt (Tương đương hoặc hơn Full Threshold)Tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán và theo dõi tiến triển
SITA Fast3 - 4 phútRút ngắn các bước kiểm tra dựa trên thuật toán FastpacTrung bình - KháTầm soát nhanh, bệnh nhân lớn tuổi hoặc dễ mệt mỏi

Khi các sợi thần kinh võng mạc bị tổn thương trong glaucoma, chúng sẽ tạo ra các khiếm khuyết thị trường đặc trưng, phản ánh chính xác đường đi của bó sợi thần kinh (RNFL):

  • Tổn thương cận trung tâm (Paracentral defect): Thường là những vùng giảm nhạy cảm sâu, dốc, xuất hiện sớm nhất ở vùng superonasal (chiếm khoảng 70% các trường hợp glaucoma giai đoạn sớm).
  • Ám điểm hình cung (Arcuate/Bjerrum scotoma): Khi các tổn thương cận trung tâm lan rộng và liên kết lại với nhau dọc theo đường đi của các bó sợi thần kinh hình cung, kết thúc đột ngột tại đường ranh giới ngang (horizontal raphe).
  • Bậc phía mũi (Nasal step): Sự chênh lệch độ nhạy sáng rõ rệt giữa nửa trên và nửa dưới thị trường tại vùng ranh giới ngang phía mũi. Đây là dấu hiệu cực kỳ đặc trưng, xuất hiện ở 40% bệnh nhân glaucoma.
  • Trầm cảm lan tỏa (Overall depression): Sự suy giảm đồng đều của toàn bộ hòn đảo thị giác, thường do đục thể thủy tinh hoặc co nhỏ đồng tử đi kèm, nhưng cũng có thể là biểu hiện của tổn thương sợi thần kinh lan tỏa trong giai đoạn sớm của glaucoma.

Phân tích chỉ số tin cậy và những cạm bẫy lâm sàng

Một trong những sai lầm phổ biến nhất của các bác sĩ lâm sàng là vội vàng phân tích các tổn thương trên bản đồ xám (grey scale) mà bỏ qua các chỉ số tin cậy (reliability indices). Một kết quả thị trường không tin cậy có thể dẫn đến chẩn đoán sai lệch nghiêm trọng hoặc thay đổi phác đồ điều trị một cách không cần thiết.

Các chỉ số tin cậy cốt lõi bao gồm:

  • Mất định thị (Fixation Losses): Được kiểm tra bằng kỹ thuật Heijl-Krakau (chiếu kích thích vào điểm mù sinh lý). Nếu tỷ lệ mất định thị vượt quá 33%, kết quả cần được xem xét lại. Tuy nhiên, nếu điểm mù ban đầu bị xác định sai vị trí, chỉ số này có thể cao giả tạo.
  • Dương tính giả (False Positives): Xuất hiện khi bệnh nhân bấm nút dù không có kích thích nào được chiếu (bệnh nhân "quá nhạy cảm" hoặc "trigger-happy"). Tỷ lệ dương tính giả cao sẽ làm tăng độ nhạy sáng một cách nhân tạo, tạo ra hiện tượng "trắng xóa" (white out) trên bản đồ xám và làm lu mờ các ám điểm thực sự.
  • Âm tính giả (False Negatives): Xuất hiện khi máy chiếu một kích thích sáng hơn nhiều so với ngưỡng đã xác định trước đó tại cùng một điểm nhưng bệnh nhân không bấm nút. Điều này thường phản ánh sự mệt mỏi hoặc mất tập trung của bệnh nhân. Tuy nhiên, trong glaucoma tiến triển, sự biến động ngắn hạn (short-term fluctuation) tại các vùng rìa ám điểm cũng có thể gây ra tỷ lệ âm tính giả cao mà không hẳn do bệnh nhân không hợp tác.
"Chúng ta phải luôn nhớ rằng, các chỉ số tin cậy chỉ là công cụ hỗ trợ chứ không phải là phán quyết cuối cùng. Nhiều bệnh nhân có chỉ số tin cậy kém trên giấy tờ vẫn cung cấp những thông tin lâm sàng cực kỳ nhất quán và có giá trị khi đối chiếu qua nhiều lần đo liên tiếp."

Để bóc tách tổn thương glaucoma thực sự ra khỏi các yếu tố gây nhiễu như đục thể thủy tinh, chúng ta phải so sánh biểu đồ Total Deviation (Độ lệch tổng thể) và Pattern Deviation (Độ lệch mẫu). Biểu đồ Pattern Deviation đã được thuật toán điều chỉnh để loại bỏ phần trầm cảm lan tỏa (general depression), chỉ giữ lại các tổn thương khu trú (localised defects). Nếu một ám điểm hình cung biến mất trên biểu đồ Pattern Deviation, nhiều khả năng đó chỉ là do đục thể thủy tinh. Ngược lại, nếu ám điểm đó vẫn hiện rõ và đậm nét, đó chính là chữ ký của glaucoma.

Bên cạnh đó, các kỹ thuật tâm lý vật lý mới như đo thị trường nhân đôi tần số (Frequency Doubling Technology - FDT) nhắm vào các tế bào hạch võng mạc kích thước lớn (tế bào M) hay đo thị trường bước sóng ngắn (Short-Wavelength Automated Perimetry - SWAP) nhắm vào tế bào P (xanh lam trên nền vàng) từng được kỳ vọng sẽ phát hiện glaucoma sớm hơn thị trường trắng-trên-trắng truyền thống. Tuy nhiên, do độ biến động giữa các cá thể cao và sự nhạy cảm lớn với đục môi trường trong suốt, các kỹ thuật này hiện vẫn chủ yếu dừng lại ở vai trò nghiên cứu hoặc tầm soát nhanh.

Định hướng thực hành lâm sàng cho bác sĩ nhãn khoa

  • Chuyển đổi phác đồ đo chuẩn thức: Hãy ưu tiên sử dụng chương trình 24-2 SITA Standard thay vì 30-2 Full Threshold cho hầu hết các bệnh nhân glaucoma để tối ưu hóa thời gian đo, giảm mệt mỏi cho bệnh nhân và hạn chế nhiễu ảnh vùng ngoại vi.
  • Nguyên tắc ba bản thị trường: Không bao giờ đưa ra quyết định thay đổi phác đồ điều trị (như phẫu thuật hay đổi thuốc) chỉ dựa trên một bản thị trường duy nhất có dấu hiệu tiến triển. Luôn yêu cầu đo lại để xác nhận tính lặp lại của tổn thương, loại trừ biến động ngắn hạn.
  • Phân tích đa chiều: Luôn đối chiếu biểu đồ Pattern Deviation với hình ảnh lâm sàng của gai thị (lõm đĩa, mỏng viền thần kinh) và bản đồ RNFL trên OCT. Một tổn thương thị trường chỉ thực sự có giá trị khi nó tương thích về mặt giải phẫu với tổn thương cấu trúc (ví dụ: mỏng RNFL cực dưới tương ứng với ám điểm hình cung phía trên).
  • Cá nhân hóa việc diễn giải chỉ số tin cậy: Đừng vội vứt bỏ một bản thị trường có tỷ lệ âm tính giả cao ở bệnh nhân glaucoma giai đoạn muộn; hãy hiểu rằng đó có thể là biểu hiện sinh lý của sự dao động ngưỡng tại vùng rìa ám điểm sâu.

Tài liệu tham khảo:

Steele, C. (2003). Visual fields in glaucoma. In: Investigative Techniques and Ocular Examination (pp. 109-115). Butterworth-Heinemann.

Xem thêm