Bệnh lý Mạch máu Võng mạc: Từ Cơ chế Sinh lý bệnh đến Chiến lược Quản lý Lâm sàng Toàn diện

Bs Ngô Hữu Thế
12.9.26
Last Updated

Bệnh lý mạch máu võng mạc đại diện cho một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực nặng và mù lụa không hồi phục trên toàn thế giới. Từ bệnh võng mạc đái tháo đường, tắc tĩnh mạch/động mạch võng mạc cho đến các tổn thương phức tạp như bệnh võng mạc trẻ đẻ thiếu tháng (ROP) hay bệnh Coats, điểm chung của nhóm bệnh này là sự tổn thương hệ thống vi mạch vốn được tinh chỉnh khắt khe để nuôi dưỡng các lớp tế bào thần kinh thị giác. Trong thực hành lâm sàng nhãn khoa hiện đại, việc phân biệt chính xác mức độ thiếu máu, vị trí rò rỉ và nguy cơ tăng sinh tân mạch không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn thị lực cho bệnh nhân mà còn là cửa sổ phản ánh tình trạng mạch máu toàn thân, giúp dự phòng các biến cố tim mạch và đột quỵ nguy hiểm đến tính mạng.

Bản chất sinh lý bệnh và đáp ứng vi mạch võng mạc

Bản chất của các bệnh lý mạch máu võng mạc xoay quanh hai hiện tượng sinh lý bệnh cốt lõi: sự phá vỡ hàng rào máu-võng mạc (Blood-Retinal Barrier - BRB) và sự xơ hóa/tắc nghẽn vi mạch dẫn đến thiếu máu nuôi mô. Hàng rào máu-võng mạc trong được cấu tạo bởi các tế bào nội mô mạch máu liên kết chặt chẽ (tight junctions), bao quanh bởi tế bào bọc mạch (pericytes) và chân của tế bào thần kinh đệm (astrocyte/Müller cells). Khi bị tác động bởi tình trạng tăng đường huyết mãn tính, tăng huyết áp, hoặc căng thẳng oxy hóa, các tế bào bọc mạch bị phá hủy sớm, làm suy yếu thành mao mạch và hình thành các phình vi mạch (microaneurysms).

Khi hàng rào này thất bại, các thành phần cấu tạo của huyết tương như dịch, lipid và protein sẽ rò rỉ vào khoảng kẽ của lớp võng mạc, gây ra phù hoàng điểm (đặc biệt là phù hoàng điểm dạng nang - CMO) và lắng đọng xuất tiết cứng (hard exudates). Ngược lại, khi các mao mạch võng mạc bị tắc nghẽn hoàn toàn, hiện tượng không bơi xói mao mạch (capillary nonperfusion) xảy ra, kích hoạt con đường tín hiệu phụ thuộc yếu tố cảm ứng thiếu oxy (HIF-1α). Tế bào võng mạc thiếu máu sẽ giải phóng hàng loạt các yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), thúc đẩy sự hình thành tân mạch ở đĩa thị (NVD), tân mạch nơi khác (NVE), hoặc mống mắt (rubeosis iridis). Tuy nhiên, các tân mạch này rất mỏng manh, thiếu các liên kết chặt chẽ, dễ gây vỡ dẫn đến xuất huyết dịch kính, xuất huyết màng trước võng mạc và hình thành màng xơ co kéo gây bong võng mạc co kéo.

Dữ liệu lâm sàng và phân loại các bệnh lý mạch máu võng mạc chính

Dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế từ nghiên cứu ETDRS (Early Treatment Diabetic Retinopathy Study) cũng như các thử nghiệm lâm sàng lớn, việc phân loại lâm sàng đóng vai trò tiên quyết trong tiên lượng và chỉ định điều trị.

1. Bệnh võng mạc đái tháo đường (DR)

Tỷ lệ mắc DR ở bệnh nhân đái tháo đường khoảng 40%. Bệnh chia làm hai nhóm chính: Bệnh võng mạc đái tháo đường chưa tăng sinh (NPDR) và Bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh (PDR). Quy tắc 4-2-1 của ETDRS được sử dụng để xác định mức độ NPDR nặng:

  • 4 quadrant: Xuất huyết intraretinal nặng ở cả 4 tứ phương.
  • 2 quadrant: Chuỗi hạt tĩnh mạch (venous beading) rõ rệt ở ≥ 2 tứ phương.
  • 1 quadrant: Bất thường vi mạch trong võng mạc (IRMA) mức độ trung bình ở ≥ 1 tứ phương.

Nếu đáp ứng 1 tiêu chuẩn: NPDR nặng (nguy cơ tiến triển thành PDR là 50% trong 1 năm). Nếu đáp ứng ≥ 2 tiêu chuẩn: NPDR rất nặng (nguy cơ tiến triển thành PDR nguy cơ cao lên tới 45% trong 1 năm).

2. Tắc tĩnh mạch võng mạc (RVO) và Tắc động mạch võng mạc (RAO)

RVO là bệnh lý mạch máu võng mạc phổ biến thứ hai sau DR, bao gồm Tắc nhánh tĩnh mạch võng mạc (BRVO) và Tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc (CRVO). CRVO được chia thành thể không thiếu máu (tiên lượng tốt hơn, khoảng 50% hồi phục thị lực) và thể thiếu máu (nguy cơ rubeosis iridis lên tới 50%, dẫn đến thiên đầu thống tân mạch hay "glaucoma 100 ngày").

Trong khi đó, RAO (cả BRAO và CRAO) là một tình huống cấp cứu nhãn khoa và thần kinh, biểu hiện bằng mất thị lực đột ngột, không đau. Hình ảnh võng mạc phù trắng đục với dấu hiệu "hoàng điểm đỏ màu anh đào" (cherry-red spot) là đặc trưng của CRAO cấp tính do lớp hắc mạc bên dưới vẫn nhô lên qua vùng hoàng điểm mỏng.

Bệnh lýĐặc điểm Dịch tễ & Tiêu chuẩn Chẩn đoánChiến lược Điều trị Chuẩn
Phù hoàng điểm đái tháo đường có ý nghĩa lâm sàng (CSMO)• Phù võng mạc trong vòng 500μm từ trung tâm hoàng điểm.
• Xuất tiết cứng trong vòng 500μm kèm phù võng mạc.
• Phù võng mạc ≥ 1 diện tích đĩa thị (1500μm) nằm trong phạm vi 1 đường kính đĩa thị từ trung tâm.
• Tiêm anti-VEGF nội nhãn (Aflibercept, Ranibizumab, Bevacizumab).
• Laser quang đông tiêu điểm (Focal/Grid laser) nếu rò rỉ ngoài trung tâm.
• Corticoid nội nhãn (Triamcinolone, Dexamethasone implant) cho mắt đã đặt IOL.
PDR Nguy cơ cao (High-risk PDR)• NVD > 1/3 diện tích đĩa thị.
• Bất kỳ NVD nào kèm xuất huyết dịch kính/màng trước võng mạc.
• NVE > 1/2 diện tích đĩa thị kèm xuất huyết.
• Quang đông toàn bộ võng mạc (PRP): 1500–2000 nốt laser scatter.
• Phối hợp Anti-VEGF nội nhãn.
• Phẫu thuật cắt dịch kính qua cuống mắt (PPV) nếu xuất huyết kéo dài hoặc co kéo hoàng điểm.
Tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc (CRVO)• Thể thiếu máu: ≥ 10 diện tích đĩa thị không bơi xói mao mạch trên FA, RAPD rõ.
• Xuất huyết dạng ngọn lửa và mảng rộng toàn bộ 4 tứ phương.
• Anti-VEGF hoặc Steroid nội nhãn cho phù hoàng điểm.
• PRP cấp tập khi phát hiện rubeosis iridis hoặc tân mạch góc tiền phòng.
Tắc động mạch trung tâm võng mạc (CRAO)• Mất thị lực trầm trọng đột ngột (Đếm ngón tay/Bóng bàn tay).
• Võng mạc phù đục, hoàng điểm đỏ anh đào, khuyết phản xạ đồng tử (RAPD nặng).
• Xử trí khẩn cấp (< 4-6 giờ): Hạ nhãn áp (chọc tiền phòng, Acetazolamide IV), massage nhãn cầu, thở Carbogen.
• Chuyển gấp trung tâm Đột quỵ để khảo sát hệ mạch cảnh và tim mạch.
Bệnh võng mạc trẻ đẻ thiếu tháng (ROP)• Trẻ sinh ≤ 31 tuần hoặc cân nặng ≤ 1500g.
• Tổn thương phân vùng (Zone 1-3), giai đoạn (Stage 1-5) và bệnh Plus (giãn/ngoằn ngoèo mạch máu).
• Tầm soát từ 4-7 tuần sau sinh.
• Laser quang đông vùng võng mạc chưa phát triển (vùng vô mạch) hoặc tiêm Bevacizumab nội nhãn ở bệnh Threshold/Plus.

Phân tích chuyên sâu và các cạm bẫy lâm sàng

Mặc dù các tiến bộ về liệu pháp sinh học (Anti-VEGF) và công nghệ Laser micropulse/PASCAL đã làm thay đổi diện mạo quản lý bệnh lý mạch máu võng mạc, người thầy thuốc lâm sàng vẫn phải đối mặt với nhiều bài toán hóc chuẩn đoán và điều trị phức tạp.

Một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất là sự chẩn đoán sai giữa Bất thường vi mạch trong võng mạc (IRMA) và Tân mạch võng mạc (NVE). IRMA đại diện cho các cầu nối thông động-tĩnh mạch nội búp nằm trong độ sâu võng mạc, không vượt qua màng giới hạn trong và không bị rò rỉ huỳnh quang trên chụp mạch huỳnh quang (FA). Ngược lại, NVE là các mạch máu mới mọc ra ngoài màng giới hạn trong, đâm vào khoang dịch kính và rò rỉ huỳnh quang rất mạnh ở thì muộn. Sự phân biệt này quyết định mắt bệnh nhân đang ở giai đoạn NPDR rất nặng hay đã bước sang PDR để đưa ra quyết định can thiệp PRP kịp thời.

"Chúng ta không được phép nhìn nhận tắc động mạch võng mạc (RAO) đơn thuần như một nhãn bệnh đơn độc. Một ca CRAO hay Amaurosis fugax cấp tính chính là một biến cố tương đương với Cơn thiếu máu cục bộ não thoáng qua (TIA) hoặc Đột quỵ não. Việc chuyển tuyến khẩn cấp đến trung tâm đột quỵ để tầm soát xơ vữa động mạch cảnh và huyết khối từ tim quan trọng hơn nhiều việc cố gắng thực hiện các thủ thuật tại mắt khi thời gian vàng đã trôi qua."

Bên cạnh đó, việc điều trị phù hoàng điểm do đái tháo đường hay tắc tĩnh mạch võng mạc bằng Anti-VEGF đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt. Tình trạng thiếu máu hoàng điểm (Ischaemic Maculopathy) - thể hiện bằng việc mở rộng vùng vô mạch hoàng điểm (FAZ) trên FA hoặc OCT-A - là một yếu tố tiên lượng thị lực rất kém, dù cho phù hoàng điểm hình ảnh học có thoái triển hoàn toàn sau tiêm.

Thông điệp mang về cho bác sĩ thực hành lâm sàng

  • Tiêu chuẩn hóa việc phân loại DR: Bắt buộc áp dụng quy tắc 4-2-1 của ETDRS để không bỏ sót giai đoạn NPDR nặng/rất nặng, từ đó rút ngắn khoảng cách theo dõi xuống 2-4 tháng thay vì 1 năm.
  • Cảnh giác với RAO và Amaurosis Fugax: Hãy coi tắc động mạch võng mạc cấp tính là một tình huống cấp cứu nội khoa toàn thân. Cần giới thiệu bệnh nhân ngay lập tức đến đơn vị Đột quỵ và Tim mạch để dự phòng biến cố nhồi máu não nguy hiểm tính mạng.
  • Tầm soát ROP đúng thời điểm: Tất cả trẻ sinh thiếu tháng dưới 31 tuần hoặc cân nặng dưới 1500g phải được khám đáy mắt lần đầu lúc 4-7 tuần tuổi sau sinh và theo dõi sát mỗi 1-2 tuần cho đến khi mạch máu võng mạc phát triển hoàn thiện đến Zone 3.
  • Cá thể hóa phác đồ điều trị DME/RVO: Sử dụng Anti-VEGF làm lựa chọn hàng đầu cho phù hoàng điểm trung tâm, nhưng không quên vai trò của Laser quang đông (PRP hoặc Grid) và Corticoid nội nhãn trong những trường hợp trơ hoặc thiếu máu diện rộng.

Tài liệu tham khảo:

Salmon JF. Retinal Vascular Disease. In: Kanski's Synopsis of Clinical Ophthalmology. 9th ed. Oxford, UK: Elsevier; 2023:243-268.

Xem thêm