Bệnh tách lớp võng mạc trẻ em di truyền liên kết nhiễm sắc thể X (XLRS): Từ cơ chế phân tử RS1 đến dấu ấn hình ảnh trên OCT

Bs Ngô Hữu Thế
8.9.26
Last Updated

Tách lớp võng mạc trẻ em di truyền liên kết nhiễm sắc thể X (X-Linked Juvenile Retinoschisis - XLRS) là nguyên nhân hàng đầu gây thoái hóa võng mạc khởi phát ở trẻ em nam. Trên lâm sàng, bệnh thường biểu hiện từ rất sớm với tình trạng giảm thị lực hai mắt không rõ nguyên nhân, dễ bị nhầm lẫn với bệnh nhược thị, viêm màng bồ đào hoặc phù hoàng điểm dạng nang (CME). Việc nhận diện chính xác tổn thương này không chỉ giúp tránh các can thiệp y khoa không cần thiết mà còn đóng vai trò then chốt trong tư vấn di truyền và quản lý phòng ngừa các biến chứng đe dọa thị lực nghiêm trọng như xuất huyết dịch kính hay bong võng mạc.

Tổn thương gen RS1 và bản chất sinh lý bệnh của hiện tượng tách lớp võng mạc

Về mặt di truyền học và tế bào, XLRS xuất phát từ các đột biến trên gen RS1 nằm trên nhiễm sắc thể X (Xp22.1). Gen này mã hóa cho retinoschisin, một protein tiết ngoại bào có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì liên kết tế bào - tế bào và tính toàn vẹn cấu trúc của các tế bào thần kinh đệm Müller cũng như tế bào thụ cảm ánh sáng. Khi đột biến gen xảy ra, sự thiếu hụt hoặc bất thường chức năng của retinoschisin làm suy yếu sự gắn kết giữa các lớp tế bào, dẫn đến sự chia tách cơ học (schisis) của các lớp thần kinh võng mạc dưới tác động của lực căng cơ học nội tại.

Sự tách lớp này có thể xảy ra ở nhiều tầng cấu trúc khác nhau. Ở khu vực hoàng điểm, tổn thương thường tạo ra các nang chứa dịch sắp xếp hình nan hoa (spoke-like pattern) lan tỏa từ trung tâm hố mắt. Khác với phù hoàng điểm dạng nang thông thường hình thành do sự phá hủy hàng rào máu - võng mạc gây thoát mạch, hiện tượng nang trong XLRS là sự tách lớp cấu trúc nội mô thần kinh mà không có tính chất thẩm lậu mạch máu.

Hình thái tổn thương đa tầng trên chụp cắt lớp vi tính quang học và các cận lâm sàng

Chụp cắt lớp vi tính quang học (OCT) là công cụ chẩn đoán hình ảnh quyết định trong việc phát hiện và đánh giá mức độ lan rộng của hiện tượng tách lớp võng mạc trong XLRS. Hình ảnh OCT điển hình cho thấy sự tách lớp diện rộng liên lụy cả võng mạc trong và võng mạc ngoài.

  • Lớp nhân trong (Inner Nuclear Layer - INL): Là lớp bị ảnh hưởng phổ biến nhất và mức độ nghiêm trọng nhất tại vùng hoàng điểm, thể hiện bằng các khoảng trống dạng nang lớn làm biến dạng kiến trúc võng mạc.
  • Các lớp võng mạc khác: Tổn thương tách lớp cũng thường xuyên xuất hiện tại lớp nhân ngoài (ONL), lớp tế bào hạch (GCL) và lớp sợi thần kinh (NFL). Sự hiện diện của nang hoàng điểm trung tâm (central cyst) là đặc điểm nổi bật trên các lát cắt ngang hố mắt.
  • Tổn thương võng mạc chu biên: Xảy ra ở khoảng 50% số mắt mắc bệnh, phổ biến nhất ở vùng thái dương dưới (inferotemporal). Trên OCT chu biên, có thể quan sát thấy sự phân tách diện rộng của lớp nhân trong và lớp nhân ngoài, đôi khi tạo thành dạng vòm lớn (bullous schisis).
Phương pháp chẩn đoánĐặc điểm hình ảnh / Kết quả điển hìnhÝ nghĩa lâm sàng / Phân biệt
Soi đáy mắt (Funduscopy)Tổn thương dạng nan hoa bánh xe (radial spoke-like) tại hố mắt; vòm tách lớp chu biên (50% trường hợp, hay gặp ở phía thái dương dưới).Dấu hiệu lâm sàng gợi ý ban đầu ở trẻ nam có giảm thị lực.
Chụp cắt lớp quang học (OCT)Tách lớp đa tầng ở võng mạc trong và ngoài; lớp nhân trong (INL) tổn thương nặng nhất; tồn tại nang trung tâm và tách lớp kéo dài ra ngoài hố mắt.Xác định chính xác tầng võng mạc bị tổn thương; phân biệt với phù hoàng điểm đơn thuần.
Chụp mạch huỳnh quang (FA)Không có hiện tượng thoát mạch (no macular leakage) tại vùng hoàng điểm ở các thì muộn.Tiêu chuẩn vàng phân biệt XLRS với Phù hoàng điểm dạng nang (CME) do viêm hoặc mạch máu.
Điện võng mạc (ERG)Dạng sóng âm (negative ERG waveform) do sóng b bị giảm biên độ đáng kể so với sóng a.Phản ánh sự suy giảm chức năng chọn lọc của các tế bào tầng võng mạc trong (tế bào hai cực/tế bào Müller).
Xét nghiệm di truyềnPhát hiện đột biến trên gen RS1 (Xp22.1).Chẩn đoán xác định tuyệt đối và hỗ trợ tư vấn di truyền gia đình.

Bình luận chuyên sâu về chẩn đoán phân biệt và cạm bẫy lâm sàng

Sự nhầm lẫn giữa XLRS và các tình trạng phù hoàng điểm dạng nang (CME) do viêm màng bồ đào, bệnh võng mạc đái tháo đường hoặc sau phẫu thuật là một cạm bẫy thực hành rất thường gặp. Việc chỉ định corticoid hoặc thuốc kháng VEGF đường tiêm nội nhãn do chẩn đoán nhầm CME không những không mang lại hiệu quả điều trị mà còn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng cho bệnh nhi.

Sự kết hợp giữa chụp mạch huỳnh quang (FA) và OCT mang lại giá trị chẩn đoán phân biệt tuyệt vời: Trong khi OCT ghi nhận các nang dịch lớn tưởng chừng rất nặng nề tại vùng hoàng điểm, FA lại hoàn toàn không thể hiện sự thoát mạch huỳnh quang. Đây là bằng chứng khẳng định bản chất cơ học của việc tách cấu trúc tế bào do thiếu hụt retinoschisin chứ không phải do hiện tượng tăng tính thấm thành mạch.

Bên cạnh đó, sóng ERG dạng âm (negative waveform) - nơi sóng b bị suy giảm nặng nề trong khi sóng a của tế bào thụ cảm ánh sáng vẫn tương đối được bảo tồn - phản ánh chính xác vị trí tổn thương nguyên phát nằm ở các tầng võng mạc trong. Đây là một chỉ dấu điện sinh lý rất đặc trưng giúp định hướng bác sĩ lâm sàng đến các bệnh lý võng mạc tầng trong di truyền.

Chiến lược quản lý và khuyến nghị thực hành lâm sàng

  • Luôn nghĩ đến XLRS ở trẻ nam giảm thị lực hai mắt: Khi gặp bệnh nhân nam nhỏ tuổi có biểu hiện giảm thị lực kèm tổn thương dạng nang hoàng điểm hình nan hoa, cần đặt XLRS lên hàng đầu trong chẩn đoán phân biệt.
  • Tận dụng OCT và FA để tránh điều trị nhầm: Sử dụng OCT để xác định độ rộng của vùng tách lớp (INL, ONL, GCL) và kiểm tra FA để khẳng định không có hiện tượng thoát mạch huỳnh quang, tránh chỉ định sai lầm các thuốc chống viêm hay tiêm nội nhãn.
  • Thực hiện ERG và xét nghiệm gen RS1: Đánh giá sóng ERG âm để xác định tổn thương võng mạc trong và tiến hành xét nghiệm gen RS1 nhằm xác định chẩn đoán và phục vụ tư vấn di truyền cho gia đình.
  • Theo dõi chặt chẽ biến chứng chu biên: Kiểm tra kỹ vùng thái dương dưới để phát hiện sớm các tổn thương tách lớp chu biên lớn, sẵn sàng can thiệp kịp thời nếu xuất hiện biến chứng xuất huyết dịch kính hoặc bong võng mạc.

Tài liệu tham khảo:

Duker, J. S., Waheed, N. K., & Goldman, D. R. (2022). X-Linked Juvenile Retinoschisis. In Handbook of Retinal OCT: Optical Coherence Tomography (pp. 116-118). Elsevier.

Xem thêm