Bệnh võng mạc liên quan đến u hắc tố: Thách thức chẩn đoán và cơ chế miễn dịch

Bs Ngô Hữu Thế
22.9.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa, việc tiếp cận một bệnh nhân trẻ tuổi với các triệu chứng thị giác cấp tính nhưng kết quả thăm khám đáy mắt gần như bình thường là một thách thức lớn. Tình trạng này thường khiến các bác sĩ lâm sàng dễ bỏ sót các bệnh lý võng mạc do cận ung thư (paraneoplastic retinopathy). Bệnh võng mạc liên quan đến u hắc tố (Melanoma-Associated Retinopathy - MAR) là một ví dụ điển hình, nơi mà sự suy giảm chức năng võng mạc xảy ra trước khi có những tổn thương cấu trúc rõ rệt trên lâm sàng. Việc nhận diện sớm MAR không chỉ giúp bảo tồn thị lực mà còn là chìa khóa để phát hiện các khối u ác tính tiềm ẩn hoặc tái phát, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhãn khoa và ung bướu học.

Bản chất miễn dịch và cơ chế sinh lý bệnh

MAR là một bệnh lý võng mạc tự miễn do cận ung thư, xảy ra khi hệ thống miễn dịch của cơ thể phản ứng chéo với các kháng nguyên của tế bào u hắc tố và các tế bào võng mạc. Cơ chế cốt lõi nằm ở sự hiện diện của các tự kháng thể (như kháng thể kháng protein 21 kDa, 34 kDa, 60 kDa) tấn công vào các tế bào cảm thụ ánh sáng, đặc biệt là tế bào que. Sự rối loạn chức năng này thường tập trung vào con đường truyền tín hiệu "on-pathway" của võng mạc, dẫn đến các triệu chứng như quáng gà, nhìn mờ hoặc biến dạng hình ảnh. Mặc dù hiếm gặp, tình trạng viêm dịch kính và viêm mạch võng mạc nhẹ cũng có thể xuất hiện, làm phức tạp thêm bức tranh lâm sàng và dễ gây nhầm lẫn với các bệnh lý viêm màng bồ đào trung gian.

Dữ liệu lâm sàng và các chỉ số chẩn đoán

Trong ca lâm sàng điển hình, bệnh nhân nam 30 tuổi với tiền sử u hắc tố di căn đã biểu hiện các triệu chứng thị giác cấp tính. Mặc dù thị lực đạt 20/20, các xét nghiệm chức năng võng mạc đã bộc lộ những bất thường nghiêm trọng. Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng chính:

Đặc điểmKết quả ghi nhận
Thị lực20/20 (cả hai mắt)
Khám đáy mắtBình thường, không có tổn thương cấu trúc rõ rệt
Điện võng mạc (ERG)Giảm đáp ứng tế bào que, cấu trúc ERG âm tính, giảm tín hiệu "on-pathway"
Thị trườngMất nhạy cảm chủ yếu ở các vùng do tế bào que chi phối
Xét nghiệm miễn dịchDương tính với kháng thể kháng protein 21 kDa, 34 kDa, 60 kDa

Phân tích chuyên sâu về chẩn đoán phân biệt

Việc chẩn đoán MAR đòi hỏi sự loại trừ cẩn thận các bệnh lý khác như bệnh võng mạc tự miễn không do cận ung thư (npAIR), bệnh võng mạc do ung thư (CAR) và các bệnh lý viêm nhiễm màng bồ đào. Điểm mấu chốt cần lưu ý là sự tương đồng giữa MAR và bệnh mù đêm bẩm sinh tĩnh (CSNB) trên ERG, tuy nhiên, bệnh sử khởi phát cấp tính ở người trưởng thành là yếu tố quyết định để hướng tới chẩn đoán MAR.

Sự hiện diện của viêm dịch kính và viêm mạch võng mạc trong MAR là một biểu hiện không điển hình nhưng cần được ghi nhận, vì nó có thể dẫn đến chẩn đoán nhầm với viêm màng bồ đào do nhiễm trùng hoặc bệnh lý đa xơ cứng.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Luôn nghi ngờ bệnh võng mạc tự miễn ở bệnh nhân có triệu chứng thị giác cấp tính nhưng kết quả khám đáy mắt bình thường hoặc tối thiểu.
  • Chỉ định ERG toàn phần là bắt buộc để đánh giá chức năng võng mạc, đặc biệt là khi nghi ngờ có sự tham gia của con đường truyền tín hiệu tế bào que.
  • Điều trị MAR chủ yếu tập trung vào việc kiểm soát khối u nguyên phát thông qua phẫu thuật, hóa trị hoặc liệu pháp miễn dịch (như ipilimumab).
  • Cân nhắc sử dụng corticosteroid tại chỗ hoặc tiêm dưới bao Tenon (triamcinolone 40 mg) để kiểm soát tình trạng viêm nếu cần thiết, trong khi các liệu pháp ức chế miễn dịch toàn thân được dành cho các trường hợp nặng hơn.

Tài liệu tham khảo:

Aleman, T. S. (2021). Chapter 39: Melanoma-Associated Retinopathy. In: Clinical Cases in Uveitis. Springer, pp. 172-175.

Xem thêm