Chớp sáng ác tính và hội chứng tự miễn võng mạc liên quan ung thư: Từ cơ chế phân tử đến thách thức điều trị lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
20.9.26
Last Updated

Hiện tượng chớp sáng (photopsia) là một triệu chứng cơ năng tương đối phổ biến tại phòng khám nhãn khoa, thường gắn liền với các hiện tượng lành tính như bong dịch kính sau hoặc co kéo dịch kính - võng mạc. Tuy nhiên, khi chớp sáng xuất hiện ở cả hai mắt, đi kèm với sự suy giảm thị lực tiến triển nhanh, thu hẹp thị trường hoặc quáng gà, bác sĩ lâm sàng cần phải nâng cao cảnh giác trước một thực thể bệnh lý hiếm gặp nhưng cực kỳ nghiêm trọng: bệnh lý võng mạc tự miễn liên quan đến ung thư (Cancer-Associated Retinopathy - CAR). Đây là hiện tượng cận ung thư (paraneoplastic process) biểu hiện tại mắt, nơi hệ miễn dịch của cơ thể vô tình tấn công các cấu trúc võng mạc do sự phản ứng chéo với các kháng nguyên của khối u ác tính toàn thân. Ranh giới giữa một rối loạn chức năng thị giác thông thường và một tín hiệu cảnh báo ung thư tái phát hoặc tiềm ẩn là vô cùng mong mỏng, đặt ra bài toán chẩn đoán và điều trị đầy thách thức cho cả bác sĩ nhãn khoa lẫn bác sĩ ung bướu.

Cơ chế tự miễn và tổn thương tế bào thụ cảm quang trong bệnh lý võng mạc liên quan ung thư

Về mặt sinh lý bệnh học, bệnh lý võng mạc cận ung thư bắt nguồn từ sự mất dung nạp miễn dịch đối với các kháng nguyên được biểu hiện bất thường bởi các tế bào ung thư ngoài nhãn khoa. Các khối u nguyên phát—phổ biến nhất là ung thư tế bào nhỏ ở phổi (small cell lung cancer), ung thư phổi không tế bào nhỏ, ung thư buồng trứng, tử cung, vú, tuyến tiền liệt hoặc các khối u tinh hoàn (như seminoma)—sản sinh ra các protein có cấu trúc tương đồng với các protein thiết yếu nằm trong tế bào thụ cảm quang (photoreceptors) hoặc tế bào hạch võng mạc.

Hệ thống miễn dịch của ký chủ khi phản ứng chống lại khối u sẽ tổng hợp các kháng thể tự miễn (antiretinal autoantibodies). Các kháng thể này vượt qua hàng rào máu - võng mạc, gắn đặc hiệu vào các protein võng mạc đích và kích hoạt chuỗi sự kiện gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Kháng nguyên phổ biến nhất và được nghiên cứu kỹ nhất trong CAR là recoverin (46 kDa)—một protein gắn calcium tham gia vào quá trình truyền tín hiệu thị giác ở tế bào gậy và tế bào nón. Khi kháng thể chống recoverin xâm nhập, nó làm mất kiểm soát dòng calcium nội bào, dẫn đến độc tính tế bào và sự thoái hóa diện rộng của các tế bào thụ cảm quang.

Bên cạnh recoverin, hàng loạt tự kháng thể khác cũng đã được định danh, bao gồm: alpha-enolase (46 kDa), carbonic anhydrase II (30 kDa), glyceraldehyde 3-phosphate dehydrogenase (GAPDH - 36 kDa), arrestin (48 kDa), transducin-beta, và các protein 56 kDa, 70 kDa (heat-shock protein). Tùy thuộc vào loại tế bào thụ cảm quang bị tấn công ưu thế (tế bào gậy hay tế bào nón), triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân sẽ có sự khác biệt rõ rệt. Sự suy giảm tế bào nón dẫn đến giảm thị lực trung tâm, mất thị giác màu và xuất hiện hiện tượng chớp sáng dạng lấp lánh (shimmering/twinkling lights); trong khi sự tổn thương tế bào gậy gây ra hiện tượng quáng gà (nyctalopia) và thu hẹp thị trường chu biên.

Bằng chứng lâm sàng và hình ảnh học đa mốt từ ca bệnh phức tạp

Nhằm minh họa cho tính chất phức tạp của thực thể này, chúng ta cùng phân tích ca lâm sàng của một bệnh nhân nam 65 tuổi, đến khám vào năm 2015 vì triệu chứng nhạy cảm với ánh sáng ở cả hai mắt và xuất hiện các đốm trắng di động trong thị trường suốt 4 tháng. Đáng lưu ý, các đốm sáng này vẫn tồn tại ngay cả khi bệnh nhân nhắm mắt. Bệnh nhân cũng gặp khó khăn khi đọc sách và định hướng không gian do thị trường chu biên bị thu hẹp. Về tiền sử, bệnh nhân từng điều trị ung thư tinh hoàn (seminoma) năm 1982 bằng hóa trị và xạ trị vùng chậu, tái phát vào năm 2013 và hiện đang trong chế độ theo dõi định kỳ mỗi 6 tháng không ghi nhận căn xa. Bệnh nhân cũng có yếu tố gia đình rất mạnh về ung thư (bố mắc ung thư tế bào thận, mẹ mắc ung thư vú, anh trai mắc ung thư đại tràng).

Thám sát lâm sàng ban đầu cho thấy thị lực tối ưu đạt 20/20 ở mắt phải và 20/15 ở mắt trái. Nhãn áp và khám phân thuỳ trước hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên, soi đáy mắt hai bên phát hiện bạc màu gai thị nhẹ, động mạch võng mạc co nhỏ (attenuated arterioles) và biến đổi hắc tố dạng lốm đốm ở võng mạc. Nhằm đánh giá toàn diện cấu trúc và chức năng võng mạc, các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh đa mốt đã được thực hiện:

Phương pháp chẩn đoán Kết quả chi tiết trên bệnh nhân Ý nghĩa sinh lý bệnh & Chẩn đoán
Thị trường Goldmann (GVF) Khuyết thị trường dạng hình cung phía trên hai bên, tôn trọng kinh tuyến ngang. Phản ánh sự mất chức năng khu trú của các tế bào thụ cảm quang tương ứng với vùng võng mạc thái dương dưới.
Cắt lớp vi tính võng mạc (OCT) Tổn thương/mất lớp võng mạc ngoài (tế bào thụ cảm quang, dải ellipsoid, màng giới hạn ngoài) vùng quanh hoàng điểm; chừa lại vùng hoàng điểm trung tâm (foveal sparring). Giải thích lý do bệnh nhân vẫn giữ được thị lực trung tâm tối đa (20/20) dù tổn thương võng mạc diện rộng.
Tự huỳnh quang đáy mắt (FAF) Giảm tự huỳnh quang dọc theo vùng thái dương trên hai mắt; tăng tự huỳnh quang dạng đốm lan tỏa ở phần võng mạc còn lại. Thể hiện sự tích tụ lipofuscin do tế bào RPE quá tải trong quá trình tiêu hủy các mảnh vỡ tế bào thụ cảm quang đang bị thoái hóa.
Chụp mạch huỳnh quang (FA) Ngấm thuốc dạng lốm đốm (stippled staining) toàn bộ võng mạc hai bên; không có bất thường ở đĩa thị hay mạch máu lớn. Bằng chứng của tổn thương teo lớp biểu mô sắc tố võng mạc thứ phát, không có tình trạng viêm mạch máu rầm rộ.
Điện võng mạc toàn trường (ffERG) Suy giảm trầm trọng biên độ sóng của cả hệ thống tế bào gậy và tế bào nón ở tất cả các chế độ kích thích (sáng và tối). Tiêu chuẩn vàng xác nhận sự rối loạn chức năng lan tỏa toàn bộ tế bào thụ cảm quang hai mắt.
Xét nghiệm tự kháng thể võng mạc Dương tính với các tự kháng thể kháng alpha-enolase (46 kDa), carbonic anhydrase II (30 kDa), GAPDH (36 kDa), cùng các protein 56 kDa và 70 kDa. Khẳng định chẩn đoán bệnh lý võng mạc tự miễn (CAR / NP-AIR spectrum).

Biện luận chẩn đoán phân biệt và thắt nút giao thoa giữa nhãn khoa và ung thư học

Khi tiếp cận một bệnh nhân có biểu hiện chớp sáng và giảm thị lực tiến triển, bác sĩ lâm sàng phải loại trừ một danh sách dài các chẩn đoán phân biệt. Bên cạnh bệnh lý võng mạc liên quan ung thư (CAR), các thực thể cần cân nhắc bao gồm: bệnh lý võng mạc liên quan đến u hắc tố (Melanoma-Associated Retinopathy - MAR), bệnh lý võng mạc tự miễn không do tân sinh (Nonneoplastic Autoimmune Retinopathy - NP-AIR), các bệnh thoái hóa võng mạc di truyền (như viêm võng mạc sắc tố, loạn dưỡng tế bào nón), độc tính của thuốc (như phenothiazine, chlorpromazine), các hội chứng chấm trắng (white dot syndromes, AZOOR, Birdshot), nhiễm trùng (giang mai) hoặc hiện tượng giả bệnh (vật thể lạ trong mắt).

Điểm mấu chốt ở ca bệnh này là sự hiện diện của tự kháng thể huyết thanh cùng tiền sử ung thư tái phát. Tuy nhiên, việc phân biệt giữa CAR và NP-AIR đôi khi rất ranh giới, bởi vì xét nghiệm tự kháng thể có thể cho kết quả âm tính giả và không hoàn toàn đặc hiệu cho một loại u nhất định. Bệnh nhân đã được hội chẩn chuyên khoa ung bướu để rà soát toàn thân (bao gồm chụp CT scanner, nội soi đại tràng và xét nghiệm máu định kỳ), kết quả không phát hiện thêm ổ ung thư mới hay tình trạng di căn tiến triển.

"Thách thức lớn nhất trong quản lý bệnh lý võng mạc tự miễn liên quan ung thư không chỉ nằm ở việc phát hiện các kháng thể ẩn mình, mà nằm ở sự cân bằng mong mỏng giữa điều trị ức chế miễn dịch để cứu thị lực và nguy cơ bùng phát hoặc làm trầm trọng thêm căn bệnh ung thư toàn thân của bệnh nhân."

Về chiến lược điều trị, việc kiểm soát bệnh lý ác tính nguyên phát luôn là ưu tiên hàng đầu. Để ổn định thị lực, các liệu pháp điều trị ức chế miễn dịch toàn thân (như corticosteroid liều cao, IVIG, lọc huyết tương hoặc thuốc ức chế miễn dịch sinh học) thường được cân nhắc. Tuy nhiên, ở ca bệnh cụ thể này, sau khi thảo luận kỹ lưỡng giữa bác sĩ nhãn khoa và bác sĩ ung bướu, quyết định không sử dụng liệu pháp ức chế miễn dịch toàn thân đã được đưa ra. Lý do là nguy cơ làm tăng khả năng tái phát ung thư trên một bệnh nhân có tiền sử ung thư tinh hoàn và tiền sử gia đình cực kỳ nặng nề về bệnh lý ác tính.

Bệnh nhân được khởi đầu bằng một đợt corticoid đường uống (Prednisone 60 mg/ngày, giảm liều dần trong 6 tuần) nhưng đáp ứng hạn chế. Sau đó, chiến lược điều trị tại chỗ đã được áp dụng nhằm giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân: tiêm Triamcinolone Acetonide (40 mg/mL) dưới bao Tenon đuôi mắt (subtenon) nhiều đợt và xin phê duyệt sử dụng mảnh ghép Dexamethasone đặt trong nhãn cầu (Ozurdex). Mặc dù vậy, bệnh nhân đã từ chối các liệu pháp can thiệp sâu hơn và mất theo dõi sau 6 tháng. Thực tế lâm sàng cho thấy tiên lượng thị giác của CAR thường rất kém, và tiên lượng sống còn lâu dài phụ thuộc hoàn toàn vào bản chất của khối u ác tính nguyên phát.

Thông điệp then chốt cho thực hành lâm sàng

  • Cảnh giác với chớp sáng bất thường: Triệu chứng chớp sáng hai mắt, kéo dài ngay cả khi nhắm mắt, kết hợp với giảm thị lực tiến triển hoặc quáng gà là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý võng mạc tự miễn (CAR/AIR), tuyệt đối không quy chụp đơn thuần do co kéo dịch kính võng mạc.
  • Chẩn đoán hình ảnh đa mốt là bắt buộc: Khi đáy mắt giai đoạn đầu có thể bình thường hoặc chỉ tổn thương nhẹ, OCT (tìm sự mất dải ellipsoid/phụ thuộc vùng fovea), FAF, và đặc biệt là ffERG (cho thấy sự suy giảm nặng chức năng tế bào gậy/nón) là các công cụ quyết định để không bỏ sót bệnh.
  • Thử nghiệm tự kháng thể võng mạc: Cần định lượng các tự kháng thể kháng protein võng mạc (như recoverin, alpha-enolase, carbonic anhydrase II) bằng kỹ thuật Western blot hoặc ELISA để hỗ trợ chẩn đoán, mặc dù kết quả âm tính không loại trừ hoàn toàn CAR.
  • Phối hợp đa chuyên khoa chặt chẽ: Khi nghi ngờ CAR, việc tầm soát ung thư toàn thân (phổi, vú, buồng trứng, tinh hoàn) phải được tiến hành ngay lập tức. Mọi quyết định dùng thuốc ức chế miễn dịch toàn thân bắt buộc phải có sự đồng thuận của bác sĩ ung bướu để đảm bảo an toàn tính mạng cho bệnh nhân.

Tài liệu tham khảo:

Munro M, Lim JI, Bhat P. Malignant Photopsias. In: Clinical Cases in Medical Retina. Elsevier; 2025:166-173.

Xem thêm