Dấu ấn của trực khuẩn Koch trên võng mạc: Giải mã hình ảnh OCT trong bệnh lao nhãn khoa

Bs Ngô Hữu Thế
9.9.26
Last Updated

Lao nhãn khoa (Ocular Tuberculosis) từ lâu đã được mệnh danh là "kẻ giả dạng vĩ đại" trong y văn nhãn khoa. Sự đa dạng trong biểu hiện lâm sàng của bệnh lý này thường đặt ra những thách thức chẩn đoán vô cùng lớn cho các bác sĩ lâm sàng, đặc biệt là ở các quốc gia nhiệt đới và cận nhiệt đới nơi bệnh lao vẫn còn lưu hành rộng rãi. Việc chẩn đoán chậm trễ hoặc nhầm lẫn lao nhãn khoa với các bệnh lý viêm màng bồ đào tự miễn có thể dẫn đến những quyết định điều trị sai lầm, chẳng hạn như sử dụng Corticosteroid đơn trị liệu liều cao, vô tình tạo cơ hội cho trực khuẩn lao bùng phát dữ dội và phá hủy vĩnh viễn cấu trúc nhãn cầu. Trong bối cảnh đó, sự ra đời của chụp cắt lớp quang học độ phân giải cao (OCT) đã mở ra một kỷ nguyên mới, đóng vai trò như một công cụ "sinh thiết sống" không xâm lấn, giúp các nhà nhãn khoa nhìn thấu những biến đổi vi cấu trúc ở bán phần sau nhãn cầu để định hướng chẩn đoán và theo dõi đáp ứng điều trị một cách chính xác.

Hành trình của trực khuẩn Koch và cơ chế tổn thương hắc võng mạc

Để thấu hiểu những hình ảnh cắt lớp phản chiếu trên OCT, trước hết chúng ta cần quay lại với bản chất sinh lý bệnh của lao nhãn khoa. Trực khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) xâm nhập vào nhãn cầu chủ yếu thông qua đường máu từ một ổ nhiễm trùng nguyên phát (thường là ở phổi, ngay cả khi ổ tổn thương này hoàn toàn im lặng trên lâm sàng). Do hắc mạc là một mạng lưới mạch máu vô cùng phong phú với lưu lượng tuần hoàn cao nhất trong cơ thể tính theo trọng lượng, đây trở thành đích đến lý tưởng cho trực khuẩn lao khu trú và hình thành các ổ viêm hạt (granuloma).

Sự hiện diện của trực khuẩn lao kích hoạt một phản ứng miễn dịch tế bào mạnh mẽ, dẫn đến sự tích tụ của các tế bào lympho, tế bào biểu mô và tế bào khổng lồ Langerhans, tạo nên các ổ thâm nhiễm hắc mạc. Khi quá trình viêm tiến triển, tổn thương không chỉ giới hạn ở hắc mạc mà bắt đầu phá vỡ hàng rào máu - võng mạc ngoài (biểu mô sắc tố võng mạc - RPE), xâm lấn vào khoang dưới võng mạc và võng mạc cảm thụ phía trên. Trên hình ảnh OCT, sự thâm nhiễm này biểu hiện dưới dạng các chất lắng đọng đồng nhất có độ phản xạ từ trung bình đến cao ở khoang dưới võng mạc, đi kèm với dịch dưới võng mạc do sự mất chức năng bơm của RPE. Khi tổn thương bắt đầu thoái lui dưới tác dụng của liệu pháp kháng lao, quá trình xơ hóa và teo mô diễn ra, để lại những vết sẹo hắc võng mạc đặc trưng với sự hủy hoại hoàn toàn cấu trúc tế bào cảm thụ ánh sáng và lớp RPE.

Đặc điểm lâm sàng và dấu ấn OCT đặc hiệu

Biểu hiện lâm sàng kinh điển của lao nhãn khoa bán phần sau bao gồm viêm hắc mạc đa ổ, u hạt hắc mạc (choroidal granuloma), viêm hắc võng mạc, viêm thâm nhiễm gai thị và viêm màng bồ đào toàn bộ. Đặc biệt, tổn thương hắc mạc do lao có thể biểu hiện dưới dạng viêm hắc mạc dạng bản đồ (serpiginous-like choroiditis) - một thể lâm sàng rất dễ nhầm lẫn với bệnh viêm hắc mạc serpiginous tự miễn vô căn.

Dưới đây là bảng tóm tắt các dấu hiệu vi cấu trúc trên OCT giúp phân biệt rõ nét hai giai đoạn hoạt động và thoái lui của bệnh lý lao nhãn khoa:

Tiêu chí vi cấu trúc trên OCTGiai đoạn hoạt động (Active Phase)Giai đoạn thoái lui & Di chứng (Resolving/Scar Phase)
Thâm nhiễm hắc mạc (Choroidal Infiltration)Thâm nhiễm đồng nhất, gây gồ dạng vòm không đều (dome-shaped elevation) của biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) và võng mạc phía trên.Teo hắc mạc khu trú (choroidal atrophy), giảm độ dày hắc mạc rõ rệt trên tiêu bản cắt lớp.
Khoang dưới võng mạc (Subretinal Space)Tích tụ chất thâm nhiễm đồng nhất có độ phản xạ từ trung bình đến cao; kèm theo dịch dưới võng mạc (SRF).Lắng đọng chất dưới võng mạc tăng phản xạ mạnh (hyper-reflective subretinal material), phá hủy hoặc xóa nhòa cấu trúc RPE.
Tình trạng RPE & Dải Ellipsoid (IS/OS)Bị đẩy lồi, có thể mất liên tục nhẹ do phản ứng viêm cấp tính.Phá hủy diện rộng dải IS/OS/ellipsoid và RPE; xuất hiện hiện tượng bóng cản âm (negative shadowing) kết thúc đột ngột tại ranh giới RPE lành.
Dịch kính & Biến chứng kèm theoTế bào viêm dịch kính nhẹ hoặc không rõ ràng ở giai đoạn sớm khu trú hắc mạc.Viêm dịch kính (vitritis) với các đốm tăng phản xạ nhỏ (nghi ngờ do trực khuẩn xâm nhập hoặc phản ứng viêm thứ phát); phù hoàng điểm dạng nang (CME) mức độ nhẹ.

Phân tích chuyên sâu: Cạm bẫy chẩn đoán và vai trò của hình ảnh học đa phương thức

Một trong những cạm bẫy lâm sàng lớn nhất là việc chẩn đoán nhầm giữa viêm hắc mạc dạng serpiginous do lao (tubercular serpiginous-like choroiditis - SLC) và viêm hắc mạc serpiginous cổ điển (classic serpiginous choroiditis - SC). Mặc dù cả hai đều biểu hiện tổn thương dạng bản đồ lan rộng từ vùng quanh gai thị ra ngoại vi, bản chất sinh lý bệnh của chúng hoàn toàn khác biệt: một bên là nhiễm trùng hoạt tính và một bên là bệnh lý tự miễn hệ thống.

"Sai lầm lớn nhất trong điều trị viêm màng bồ đào dạng serpiginous là vội vã sử dụng Corticosteroid liều cao hoặc thuốc ức chế miễn dịch đơn trị liệu mà bỏ qua căn nguyên lao. Điều này không chỉ làm bùng phát tổn thương tại mắt mà còn có thể dẫn đến nhiễm trùng lao lan tỏa toàn thân đe dọa tính mạng bệnh nhân."

Để tránh cạm bẫy này, việc phối hợp OCT với các phương tiện hình ảnh học đa phương thức (Multimodal Imaging) là bắt buộc. Chụp mạch huỳnh quang (Fluorescein Angiography - FA) và chụp tự phát huỳnh quang đáy mắt (Fundus Autofluorescence - FAF) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Trên FAF, các tổn thương SLC do lao đang hoạt động thường biểu hiện viền tăng tự phát huỳnh quang (hyperautofluorescence) bao quanh vùng giảm tự phát huỳnh quang (hypoautofluorescence) trung tâm - tương ứng với vùng RPE bị hủy hoại được ghi nhận trên OCT. Sự hiện diện của nhiều sẹo hắc võng mạc cũ, không hoạt động nằm rải rác xung quanh tổn thương mới là một manh mối lâm sàng đắt giá hướng tới căn nguyên lao.

Bên cạnh đó, các xét nghiệm cận lâm sàng hệ thống như test da Tuberculin (Mantoux), xét nghiệm giải phóng Interferon-gamma (IGRA - QuantiFERON-TB) và X-quang ngực thẳng là những mảnh ghép không thể thiếu để hoàn thiện bức tranh chẩn đoán trước khi đưa ra quyết định điều trị.

Thông điệp lâm sàng mang về

  • OCT là 'sinh thiết sống' không xâm lấn: Hãy tận dụng OCT để phát hiện sớm các ổ thâm nhiễm hắc mạc dạng vòm và chất lắng đọng dưới võng mạc có độ phản xạ trung bình-cao, giúp định hướng chẩn đoán lao nhãn khoa ngay cả khi biểu hiện lâm sàng chưa điển hình.
  • Cảnh giác với thể giả Serpiginous (Serpiginous-like): Trước một bệnh cảnh viêm hắc mạc dạng bản đồ (serpiginous choroiditis), luôn luôn phải tầm soát lao bằng các xét nghiệm cận lâm sàng (TST, IGRA, X-quang ngực) trước khi quy kết cho nguyên nhân tự miễn.
  • Đánh giá đa phương thức (Multimodal Imaging): Kết hợp OCT với chụp mạch huỳnh quang (FA) và tự phát huỳnh quang đáy mắt (FAF) để xác định chính xác ranh giới tổn thương hoạt động và các sẹo hắc võng mạc cũ - một manh mối quan trọng gợi ý căn nguyên lao.
  • Phối hợp đa chuyên khoa: Khi nghi ngờ hoặc xác chẩn lao nhãn khoa, tuyệt đối không tự ý điều trị đơn độc tại mắt. Cần chuyển gửi bệnh nhân đến chuyên khoa truyền nhiễm/lao để phối hợp phác đồ kháng lao hệ thống (ATT) chuẩn chỉnh.

Tài liệu tham khảo:

Jay S. Duker, Nadia K. Waheed, Darin R. Goldman. (2022). 'Tuberculosis'. In: Handbook of Retinal OCT: Optical Coherence Tomography, 2nd Edition. Elsevier, pp. 192-194.

Xem thêm