Bệnh Màng Mạch Võng Mạc Vết Đạn Bắn (Birdshot Chorioretinopathy): Từ Bản Chất Miễn Dịch Đến Dấu Ấn Hình Ảnh Hiện Đại Trên OCT và OCTA

Bs Ngô Hữu Thế
9.9.26
Last Updated

Trong thực hành lâm sàng nhãn khoa, viêm màng bồ đào sau mạn tính không nhiễm trùng luôn là một thách thức lớn đối với các bác sĩ điều trị bởi tính chất diễn tiến thầm lặng nhưng sức tàn phá thị lực rất dai dẳng. Trong số đó, bệnh màng mạch võng mạc vết đạn bắn (Birdshot chorioretinopathy) – hay còn gọi là viêm dịch kính võng mạc dạng bạch biến (vitiliginous chorioretinitis) – nổi lên như một thực thể bệnh lý độc đáo nhưng vô cùng phức tạp. Thách thức lớn nhất trong giai đoạn đầu của bệnh là các tổn thương giảm sắc tố đặc trưng ở hắc mạc có thể rất mờ nhạt hoặc hoàn toàn vắng mặt trên lâm sàng, khiến bệnh nhân dễ bị chẩn đoán nhầm hoặc bỏ sót cho đến khi sự suy giảm cấu trúc võng mạc hoàng điểm và vi tuần hoàn đã tiến triển không thể đảo ngược.

Cơ chế tự miễn đáp ứng kháng nguyên và bản chất tổn thương hắc mạc gốc

Về mặt sinh lý bệnh, Birdshot chorioretinopathy được coi là một bệnh lý tự miễn liên quan chặt chẽ đến tính nhạy cảm di truyền. Cơ chế bệnh sinh cốt lõi xuất phát từ phản ứng miễn dịch chống lại kháng nguyên S của võng mạc (retinal S-antigen). Đáng chú ý, có tới >90% trường hợp dương tính với HLA-A29 (một tỷ lệ kết hợp mạnh nhất giữa yếu tố HLA và bệnh lý người từng được ghi nhận trong y văn) và một tỷ lệ lớn khác dương tính với HLA-B44. Bệnh thường khởi phát ở người trưởng thành khỏe mạnh trong độ tuổi từ 30 đến 60, với tỷ lệ nữ giới ưu thế hơn nam giới.

Mặc dù về mặt phân loại lâm sàng, bệnh thường biểu hiện như một tình trạng viêm màng bồ đào sau song phương, các bằng chứng hiện đại trên chẩn đoán hình ảnh tiên tiến chỉ ra rằng tổn thương nguyên phát nằm tại lớp hắc mạc và mao mạch hắc mạc (choriocapillaris). Tình trạng viêm và tắc nghẽn vi tuần hoàn hắc mạc dẫn đến tổn thương thứ phát các tế bào biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) và làm sụp đổ lớp tế bào cảm thụ ánh sáng – đặc biệt là sự đứt gãy dải ellipsoid (lớp IS-OS) và tổn thương các lớp võng mạc ngoài.

Hình ảnh học đa phương thức và dấu ấn đặc trưng trên OCT/OCTA

Triệu chứng cơ năng của bệnh nhân thường bao gồm giảm thị lực, chớp sáng (photopsias), ruồi bay (floaters), quáng gà (nyctalopia) và suy giảm thị giác màu. Tình trạng viêm tiền phòng thường không đáng kể hoặc rất nhẹ, kèm theo viêm dịch kính nhẹ đến trung bình. Tổn thương kinh điển trên soi đáy mắt là các ổ giảm sắc tố màu kem, kích thước dưới 1 đường kính đĩa thị, rải rác từ hoàng điểm đến chu biên trung gian – mô phỏng hình ảnh vết đạn hoa cải bắn.

Sự ra đời của Cắt lớp vi mô quang học (OCT), OCT độ phân giải cao (EDI-OCT/Swept-Source OCT) và OCT mạch máu (OCTA) đã mang lại cái nhìn mang tính cách mạng trong việc đánh giá cấu trúc và vi tuần hoàn của bệnh lý này.

Phương tiện chẩn đoánTổn thương đặc trưng trên hình ảnhÝ nghĩa lâm sàng
OCT Hoàng điểm (SD-OCT)Màng trước võng mạc (ERM), phù hoàng điểm dạng nang (CME), dịch dưới võng mạc, đứt gãy dải IS-OS/Ellipsoid, xuất hiện các điểm tăng phản quang lớp võng mạc ngoài.Đánh giá nguyên nhân gây giảm thị lực trung tâm; theo dõi biến chứng phù hoàng điểm và teo võng mạc mạn tính.
EDI-OCT / SS-OCTMỏng hắc mạc lan tỏa hoặc khu trú trong giai đoạn muộn; khoảng khuyết phản quang vùng thượng hắc mạc (suprachoroidal space).Cho phép bóc tách cấu trúc sâu của hắc mạc nơi hình thành tổn thương nguyên phát.
OCTA (Võng mạc & Hắc mạc)Vòng giãn mao mạch, mạch máu ngoằn ngoèo ở mạng lưới nông; các khuyết dòng chảy (flow voids) đa ổ ở lớp mao mạch hắc mạc.Phát hiện tình trạng thiếu máu cục bộ vi tuần hoàn hắc mạc tương ứng với các ổ tổn thương màu kem trên lâm sàng.
Chụp mạch Huỳnh quang (FA) & ICG (ICGA)FA: Giảm huỳnh quang thì sớm, ngấm thuốc thì muộn, rò rỉ mạch máu và đĩa thị. ICGA: Các điểm giảm huỳnh quang (hypofluorescent spots) thì sớm và muộn.ICGA cho thấy số lượng tổn thương hắc mạc vượt trội so với quan sát trên FA hay lâm sàng, củng cố bản chất bệnh hắc mạc.
Điện võng mạc (ERG)Giảm biên độ sóng b, kéo dài thời gian ẩn (latency) của sóng b so với sóng a; chậm đáp ứng Flicker 30Hz. Sóng b có thể tiêu biến ở thể nặng.Tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức độ suy giảm chức năng toàn bộ võng mạc và theo dõi đáp ứng điều trị.

Góc nhìn phân tích và cạm bẫy trong chẩn đoán lâm sàng

Thực tế lâm sàng cho thấy, việc chẩn đoán Birdshot chorioretinopathy nếu chỉ dựa vào khám đáy mắt thông thường rất dễ dẫn đến sai lầm. Trong giai đoạn sớm của bệnh, các ổ tổn thương màu kem đặc trưng có thể hoàn toàn chưa xuất hiện hoặc quá mờ nhạt ở vùng chu biên. Bệnh nhân có thể đến khám chỉ vì triệu chứng che mờ thị giác nhẹ hoặc ruồi bay do viêm dịch kính.

"Sự vắng mặt của các tổn thương nhạt màu hình vết đạn bắn ở giai đoạn khởi phát không cho phép loại trừ Birdshot chorioretinopathy. Việc phụ thuộc đơn thuần vào soi đáy mắt hoặc FA thông thường có thể bỏ sót bản chất viêm hắc mạc chìm ẩn mà ICGA và EDI-OCT có thể lột tả trọn vẹn."

Một cạm bẫy khác là đánh giá mức độ tiến triển của bệnh dựa trên thị lực. Thị lực trung tâm của bệnh nhân có thể được bảo tồn tương đối tốt ở giai đoạn đầu ngay cả khi có sự tổn thương lan rộng ở lớp tế bào cảm thụ ánh sáng vùng ngoại vi. Sự sụt giảm biên độ sóng b trên ERG và việc kéo dài thời gian ẩn của sóng b là chỉ số nhạy nhất phản ánh tình trạng thiếu máu/viêm võng mạc tiến triển, trước khi những thay đổi cấu trúc hoàng điểm không thể phục hồi xuất hiện trên SD-OCT.

Thực hành lâm sàng và đúc kết điều trị

  • Tầm soát HLA-A29: Cần được chỉ định ở tất cả các bệnh nhân nghi ngờ có viêm màng bồ đào sau song phương không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi có viêm dịch kính nhẹ kèm giảm thị lực hoặc quáng gà.
  • Ứng dụng hình ảnh học đa phương thức: Không phụ thuộc đơn thuần vào FA. Bắt buộc phối hợp SD-OCT/SS-OCT để tầm soát phù hoàng điểm dạng nang (CME), màng trước võng mạc (ERM) và sự toàn vẹn của dải Ellipsoid; kết hợp ICGA và OCTA để đánh giá chính xác mức độ thiếu máu mao mạch hắc mạc.
  • Theo dõi chức năng bằng ERG: Điện võng mạc toàn bộ (full-field ERG) là công cụ bắt buộc để theo dõi tiến triển bệnh. Sự suy giảm biên độ sóng b và chậm đáp ứng Flicker 30Hz là tín hiệu cảnh báo cần tăng cường liệu pháp chế miễn dịch.
  • Chiến lược điều trị dài hạn: Corticosteroid (toàn thân hoặc tại chỗ/quanh nhãn cầu) là nền tảng trong giai đoạn cấp, nhưng liệu pháp miễn dịch không steroid (Steroid-sparing agents) như Cyclosporine, Methotrexate, Azathioprine, Mycophenolate mofetil hoặc các thuốc sinh học (Infliximab) cần được khởi động sớm để kiểm soát bệnh mạn tính dài hạn và tránh tác dụng phụ của steroid.

Tài liệu tham khảo:

Handbook of Retinal OCT: Optical Coherence Tomography. Section 16: Posterior Non-Infectious Uveitis, Chapter 16.2: Birdshot Chorioretinopathy, Elsevier, 2022, pp. 174-177.

Xem thêm