Giải phẫu Phẫu thuật Tuyến giáp: Từ Cơ sở Phôi thai học đến Kỹ thuật Phẫu tích An toàn Bộc lộ Thần kinh và Bảo tồn Tuyến Cận giáp

Bs Ngô Hữu Thế
11.9.26
Last Updated

Phẫu thuật tuyến giáp có một lịch sử kéo dài từ những năm 1800, thời điểm mà mỗi ca can thiệp đều đồng nghĩa với nguy cơ nhiễm trùng huyết, mất máu dữ dội và tỷ lệ tử vong chu phẫu cao đến mức đáng sợ. Phải đến khi Theodor Kocher hoàn thiện kỹ thuật cắt tuyến giáp tỉ mỉ cùng sự ra đời của các phương pháp vô khuẩn, gây mê hiện đại và đặc biệt là sự thấu hiểu sâu sắc về giải phẫu phẫu thuật, tỷ lệ biến chứng và tử vong mới giảm xuống mức chấp nhận được. Dẫu vậy, trong thực hành phẫu thuật vùng cổ hiện đại, các biến chứng như tổn thương thần kinh thanh quản quặt ngược hay suy tuyến cận giáp vĩnh viễn vẫn luôn là nỗi lo ngại dai dẳng đối với các phẫu thuật viên đầu mặt cổ.

Sự phức tạp của phẫu thuật tuyến giáp không nằm ở độ khó của việc cắt bỏ mô tuyến, mà nằm ở mối tương quan giải phẫu vô cùng mật thiết giữa tuyến giáp với các cấu trúc nguy cơ xung quanh: thần kinh thanh quản quặt ngược, các tuyến cận giáp, khí quản, thực quản và hệ thống mạch máu lớn vùng cổ. Việc thấu hiểu tường tận phôi thai học và giải phẫu phẫu thuật ứng dụng không chỉ giúp nhà lâm sàng định vị chính xác các mốc giải phẫu quan trọng mà còn là "chìa khóa vàng" để phòng ngừa triệt để các biến chứng chức năng nguy hại cho bệnh nhân.

Nền tảng phôi thai học và các biến thể giải phẫu ứng dụng

Một hiểu biết trọn vẹn về sự phát triển phôi thai học của tuyến giáp là nguyên lý cốt lõi giúp phẫu thuật viên lý giải được các biến thể giải phẫu bất thường khi đối mặt trên bàn mổ. Tuyến giáp bắt nguồn từ các tế bào biểu mô ở đường giữa sàn họng (pharyngeal anlage). Trong quá trình phát triển, nụ tuyến giáp di chuyển xuống dưới theo đường giữa cổ và chia làm hai thùy, dừng lại ở vị trí trước khí quản, ngay dưới sụn nhẫn vào khoảng tuần thứ 7 của thai kỳ. Khi tuyến giáp di chuyển thất bại hoặc đường di chuyển không thoái triển hoàn toàn, các bất thường như nang ống giáp móng (thyroglossal duct cyst) hoặc tuyến giáp lạc chỗ (ectopic thyroid) sẽ xuất hiện. Bác sĩ phẫu thuật cần phân biệt rõ để tránh sai lầm cắt bỏ toàn bộ mô giáp duy nhất của bệnh nhân khi nhầm lẫn với một nang ống giáp móng lành tính.

Sự di chuyển phôi thai học của các tuyến cận giáp giải thích cho vị trí lâm sàng tương đối khác biệt giữa tuyến cận giáp trên và tuyến cận giáp dưới:

  • Tuyến cận giáp dưới (Cận giáp III): Bắt nguồn từ túi họng thứ ba, cùng nguồn gốc với tuyến ức. Trong quá trình phát triển, tuyến ức di chuyển xuống trung thất trên và kéo theo tuyến cận giáp III. Do đó, tuyến cận giáp dưới có vị trí biến thiên rất rộng, kéo dài từ vỏ sau thùy giáp cho đến tận trung thất trên.
  • Tuyến cận giáp trên (Cận giáp IV): Phát triển từ túi họng thứ tư, gắn liền với thể ultimobranchial (nơi tạo ra các tế bào C parafollicular). Sự gắn kết này khiến tuyến cận giáp trên có vị trí hằng định hơn nhiều, thường nằm ở mặt sau cực trên tuyến giáp, ngay gần điểm thần kinh thanh quản quặt ngược đi vào thanh quản.

Tương tự, dây thần kinh thanh quản quặt ngược (RLN) có liên quan chặt chẽ với sự phát triển của các cung mang và cung động mạch chủ. Thần kinh quặt ngược bên phải ngoắc qua động mạch dưới đòn phải (do sự thoái triển của cung động mạch chủ thứ 5 và thứ 6 bên phải). Thần kinh quặt ngược bên trái ngoắc qua quai động mạch chủ tại vị trí dây chằng động mạch. Bất thường trong quá trình thoái triển của các quai động mạch (như xuất phát bất thường của động mạch dưới đòn phải) có thể dẫn đến hiện tượng thần kinh thanh quản không quặt ngược (nonrecurrent laryngeal nerve) bên phải với tỷ lệ từ 0.35% đến 1.5%. Trong trường hợp này, dây thần kinh đi trực tiếp từ dây X ở cổ chạy ngang sang thanh quản và rất dễ bị cắt đứt nếu phẫu thuật viên không dự phòng trước.

Phân tích mốc giải phẫu và quy trình phẫu thuật cắt tuyến giáp an toàn

Tuyến giáp ở người trưởng thành bình thường nặng khoảng 20g, gồm hai thùy bên nối với nhau bởi eo giáp nằm trước các vòng sụn khí quản 2-4. Để thực hiện phẫu thuật cắt giáp an toàn, việc lựa chọn mặt phẳng bóc tách (plane of dissection) chính xác đóng vai trò quyết định. Có 3 mặt phẳng phẫu tích quanh tuyến giáp:

  • Mặt phẳng nông (Lớp giữa lá sâu mạc cổ): Bao bọc toàn bộ tuyến giáp và phức hợp thanh-khí quản. Tuy dễ bóc tách nhưng nếu đi vào mặt phẳng này sẽ giữ lại tuyến cận giáp và dây thần kinh quặt ngược nằm bên trong khối bóc tách, nguy cơ tổn thương rất cao.
  • Mặt phẳng trong vỏ tuyến (Intracapsular plane): Bóc tách ngay dưới vỏ thật của tuyến giáp. Mặt phẳng này cực kỳ chảy máu và khó phẫu tích.
  • Mặt phẳng phẫu thuật chuẩn (Preferred plane): Nằm ngay trên vỏ tuyến giáp nhưng nằm dưới lá mạc bao quanh. Phẫu tích trong mặt phẳng này cho phép chia cắt các cuống mạch nhỏ đi vào tuyến, đồng thời đẩy tuyến cận giáp và dây thần kinh thanh quản quặt ngược rơi lại phía sau an toàn.
Thông số / Yếu tố giải phẫuGiá trị chuẩn / Tỷ lệ lâm sàngÝ nghĩa phẫu thuật ứng dụng
Trọng lượng & Đơn vị kích thướcNặng ~20g; Thùy: Cao 4–5cm, Dày 1–2cm, Rộng 2–3cmĐánh giá thể tích tuyến để lập kế hoạch đường mổ tương ứng.
Suy cận giáp vĩnh viễn2% – 3% sau cắt giáp toàn bộYêu cầu bảo tàng cung cấp máu tĩnh mạch/động mạch cho tuyến cận giáp.
Tổn thương RLN tạm thời0.5% – 3.9%Do phù nề, co kéo hoặc ứ máu vi mạch chu phẫu.
Tổn thương RLN vĩnh viễn0% – 3%Phòng ngừa bằng kỹ thuật bộc lộ ngược dòng (retrograde).
Thần kinh RLN không quặt ngược0.35% – 1.5% (chủ yếu bên phải)Cần nghĩ đến khi không tìm thấy RLN ở rãnh khí-thực quản chuẩn.

Bình luận chuyên sâu về kỹ thuật bộc lộ thần kinh và bảo tồn tuyến cận giáp

Một trong những điểm thảo luận quan trọng nhất trong kỹ thuật phẫu thuật tuyến giáp hiện đại là phương pháp định vị dây thần kinh thanh quản quặt ngược. Y văn kinh điển thường mô tả hai cách tiếp cận: Bộc lộ xuôi dòng (antegrade - tìm thần kinh ở thấp trong rãnh khí-thực quản rồi đi lên) và Bộc lộ ngược dòng (retrograde - tìm thần kinh tại điểm đi vào thanh quản rồi bóc tách đi xuống).

"Kỹ thuật bộc lộ ngược dòng (retrograde) tại điểm vào thanh quản vượt trội hơn hẳn so với kỹ thuật xuôi dòng. Ở vị trí rãnh khí-thực quản ở thấp, đường đi của thần kinh biến thiên rất lớn giữa bên phải và bên trái, đồng thời dễ bị lệch góc do thao tác xoay lật thùy giáp ra trước. Ngược lại, điểm đi vào thanh quản của RLN - nằm ngay dưới sừng dưới sụn giáp và màng nhẫn-giáp - là một mốc giải phẫu hằng định tuyệt đối do bị cố định chặt. Việc chỉ cần phẫu tích khoảng 1 cm đoạn thần kinh này giúp bảo vệ tối đa vị trí nguy hiểm nhất mà không làm tổn thương các nhánh vi mạch nuôi tuyến cận giáp."

Bên cạnh đó, việc bảo tồn tuyến cận giáp yêu cầu sự tinh tế cực cao trong thao tác tách vỏ. Tuyến cận giáp dưới thường nhận máu hoặc thoát lưu tĩnh mạch qua các nhánh vi mạch chung với vỏ giáp. Khi thắt cuống mạch dưới quá xa vỏ tuyến, phẫu thuật viên vô tình cắt đứt nguồn nuôi này, gây ra tình trạng ứ máu tĩnh mạch (venous congestion) và suy chức năng cận giáp tạm thời. Trong những trường hợp phẫu tích cực sau khó khăn, việc thực hiện cắt giáp gần toàn bộ (near-total thyroidectomy) — để lại một mảnh nhỏ mô giáp cực mỏng ngay tại điểm dính của tuyến cận giáp — chính là một giải pháp giải phẫu - sinh lý thông minh nhằm ưu tiên bảo tồn chức năng tuyến cận giáp hơn là cố gắng cắt bỏ hoàn toàn mô giáp bằng mọi giá.

Ngoài ra, dây chằng treo Berry (suspensory ligament of Berry) nối thùy giáp với sụn nhẫn và khí quản luôn nằm ngay phía trước dây thần kinh quặt ngược. Chảy máu từ các nhánh mạch sâu của động mạch giáp dưới đi qua dây chằng này là một "cạm bẫy" nguy hiểm. Việc đốt điện cầm máu không can thiệp chính xác ở vùng này rất dễ truyền nhiệt làm tổn thương vĩnh viễn dây thần kinh quặt ngược nằm ngay sát phía sau.

Thông điệp lâm sàng mang về

  • Tôn trọng mặt phẳng phẫu tích chuẩn: Luôn đi đúng mặt phẳng ngay trên vỏ tuyến giáp (thyroid capsule) để đẩy tuyến cận giáp và dây thần kinh thanh quản quặt ngược rơi tự nhiên về phía sau.
  • Ưu tiên bộc lộ RLN ngược dòng: Sử dụng mốc sừng dưới sụn giáp để định vị điểm đi vào thanh quản của RLN; đây là vị trí hằng định nhất, giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ tổn thương thần kinh và các nhánh phân chia sớm.
  • Bảo tồn mạch máu tuyến cận giáp: Phân chia và phẫu tích các cuống mạch sát tận vỏ tuyến giáp. Cần nhận biết hiện tượng ứ máu tĩnh mạch tuyến cận giáp để xử trí kịp thời, xem xét cắt giáp gần toàn bộ nếu tuyến cận giáp dính quá chặt.
  • Cảnh giác với dây chằng Berry và thần kinh không quặt ngược: Không bao giờ dùng dao điện / kẹp đốt đơn cực vô hướng tại khu vực dây chằng Berry; luôn nghĩ đến biến thể thần kinh không quặt ngược khi phẫu tích thùy giáp bên phải mà không thấy RLN ở vị trí thông thường.

Tài liệu tham khảo:

Wax MK, Cohen JI. Surgical Anatomy of the Thyroid Gland. In: Thyroid Eye Disease Diagnosis and Treatment. p. 9–18.

Xem thêm