Phù hoàng điểm do đái tháo đường: Góc nhìn từ OCT và OCTA trong thực hành lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
8.9.26
Last Updated

Bệnh võng mạc đái tháo đường là một trong những thách thức lớn nhất của nhãn khoa hiện đại, với ước tính ảnh hưởng đến khoảng một phần ba số người mắc bệnh đái tháo đường. Trong đó, phù hoàng điểm do đái tháo đường (DME) nổi lên như nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực trung bình ở nhóm bệnh nhân này. Mặc dù các phương pháp chẩn đoán truyền thống như soi đáy mắt và chụp mạch huỳnh quang (FA) đã đóng góp rất nhiều, nhưng sự ra đời của chụp cắt lớp quang học (OCT) đã thực sự thay đổi cuộc chơi, cho phép bác sĩ lâm sàng không chỉ chẩn đoán mà còn theo dõi sát sao sự tiến triển và đáp ứng điều trị của bệnh nhân một cách định lượng.

Bản chất sinh lý bệnh và hình thái học của phù hoàng điểm

Bản chất của DME là sự tích tụ dịch trong võng mạc tại vùng hoàng điểm, xuất phát từ sự phá vỡ hàng rào máu - võng mạc. Về mặt lâm sàng, DME được phân loại thành các dạng khu trú, lan tỏa hoặc dạng nang (CME). Sự dày lên của võng mạc không chỉ là một con số trên bản đồ độ dày, mà là kết quả của các biến đổi vi cấu trúc phức tạp. Các vi phình mạch gây rò rỉ dịch, dẫn đến sự hình thành các nang trong võng mạc, tích tụ dịch dưới võng mạc (SRF), và sự lắng đọng của các xuất tiết cứng (hard exudates). Đặc biệt, sự gián đoạn của lớp ellipsoid (IS-OS) và màng ngăn ngoài (ELM) trên OCT là những dấu hiệu tiên lượng quan trọng cho thị lực của bệnh nhân.

Phân loại hình thái học trên OCT

Việc đánh giá định tính và định lượng trên OCT giúp bác sĩ cá thể hóa phác đồ điều trị. Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm hình thái chính thường gặp trên OCT:

Đặc điểm hình tháiMô tả lâm sàng
Dày võng mạc đồng nhấtTăng phản xạ quang học đồng nhất toàn bộ các lớp võng mạc.
Dạng nang (CME)Giảm phản xạ quang học rõ rệt, chủ yếu ở các lớp võng mạc ngoài.
Dịch dưới võng mạcTích tụ dịch dưới võng mạc với ranh giới lớp ngoài võng mạc tách biệt.
Dạng màng trước võng mạcThường kèm theo co kéo dịch kính - hoàng điểm.

Phân tích chuyên sâu về vai trò của OCT và OCTA

Trong khi OCT cấu trúc cung cấp cái nhìn chi tiết về độ dày và các thay đổi vi cấu trúc, OCTA lại mở ra một hướng đi mới trong việc đánh giá tưới máu võng mạc mà không cần tiêm thuốc cản quang. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng OCTA không thể thay thế hoàn toàn FA vì nó không phát hiện được sự rò rỉ (leakage). Một hiện tượng thú vị trên OCTA là các vùng tăng phản xạ (hyper-reflectivity) trên ảnh en face, được cho là do các hạt tán xạ lơ lửng trong dịch (SSPiM - suspended scattering particles in motion). Đây là một dấu hiệu quan trọng giúp nhận diện vùng phù mà không cần thuốc nhuộm.

Việc theo dõi sự tiến triển của độ dày võng mạc và sự thay đổi của các cấu trúc vi mô như lớp ellipsoid quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ nhìn vào một con số độ dày trung tâm đơn lẻ tại một thời điểm.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Ưu tiên OCT định kỳ: Sử dụng OCT như công cụ hàng đầu để chẩn đoán, lựa chọn phương pháp điều trị ban đầu và theo dõi đáp ứng sau tiêm nội nhãn hoặc laser.
  • Đánh giá vi cấu trúc: Luôn quan sát tình trạng của lớp ellipsoid (IS-OS) và màng ngăn ngoài (ELM) vì đây là các yếu tố tiên lượng thị lực quan trọng.
  • Kết hợp đa phương thức: Sử dụng OCTA để đánh giá thiếu máu cục bộ võng mạc và các vi phình mạch, đặc biệt trong các trường hợp FA bị che khuất bởi dịch rò rỉ.
  • Theo dõi xu hướng: Tập trung vào sự thay đổi của bản đồ độ dày võng mạc theo thời gian thay vì chỉ dựa vào giá trị trung tâm đơn thuần để đánh giá hiệu quả điều trị.

Tài liệu tham khảo:

Handbook of Retinal OCT: Optical Coherence Tomography, 2022. Chapter 12.2: Non-Proliferative Diabetic Retinopathy With Macular Edema, pp. 126-129.

Xem thêm