Tắc Tĩnh Mạch Võng Mạc Trung Tâm (CRVO): Phân Tích Cơ Chế Sinh Lý Bệnh, Giá Trị Chẩn Đoán Hình Ảnh OCT/OCTA và Định Hướng Điều Trị Lâm Sàng

Bs Ngô Hữu Thế
8.9.26
Last Updated

Tắc tĩnh mạch võng mạc trung tâm (Central Retinal Vein Obstruction - CRVO) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây giảm thị lực đột ngột, không đau ở một bên mắt. Với tỷ lệ mắc ước tính khoảng 30.000 ca mới mỗi năm tại Hoa Kỳ, CRVO đại diện cho một cấp cứu nhãn khoa quan trọng đòi hỏi sự tiếp cận nhanh chóng và chính xác. Bệnh thường xuất hiện ở người trên 55 tuổi, gắn liền với các yếu tố nguy cơ toàn thân và tại mắt như tăng huyết áp, đái tháo đường, xơ vữa động mạch, rối loạn đông máu, tăng nhãn áp (glaucoma) hay sử dụng thuốc tránh thai đường uống.

Trong thực hành lâm sàng truyền thống, chụp huỳnh quang võng mạc (Fluorescein Angiography - FA) được xem là tiêu chuẩn vàng để đánh giá tình trạng tưới máu. Tuy nhiên, hiện tượng thoát mạch diện rộng hoặc che khuất huỳnh quang do xuất huyết võng mạc diện rộng thường làm lu mờ chi tiết của mạng lưới mao mạch sâu. Sự ra đời của Cắt lớp vi tính võng mạc (OCT) và Chụp mạch OCT (OCTA) đã tạo ra một bước tiến vượt bậc, giúp các bác sĩ nhãn khoa nhìn thấu cấu trúc từng lớp mô và vi mạch võng mạc mà không cần bơm thuốc cản quang, từ đó tối ưu hóa phác đồ theo dõi và điều trị cho bệnh nhân.

Bản chất tổn thương và cơ chế sinh lý bệnh học của CRVO

Về mặt giải phẫu, tĩnh mạch trung tâm võng mạc đi qua cống đĩa thị (lamina cribrosa) cùng với động mạch trung tâm. Khi xảy ra sự tắc nghẽn tại hoặc ngay trước vị trí lamina cribrosa — thường do xơ vữa động mạch lân cận chèn ép hoặc do huyết khối nội mạch — dòng máu tĩnh mạch bị cản trở nghiêm trọng. Sự ứ trệ này làm tăng áp lực thủy tĩnh trong hệ thống tĩnh mạch võng mạc ngược dòng, dẫn đến phá hủy hàng rào máu - võng mạc trong (inner blood-retinal barrier).

Hậu quả trực tiếp của sự sụp đổ hàng rào máu - võng mạc là hiện tượng thoát dịch, protein và tế bào máu vào các lớp mô võng mạc, gây xuất huyết dạng chấm/đốm trên khắp 4 tứ phương khắc võng mạc, phù hoàng điểm dạng nang (Cystoid Macular Edema - CME) và xuất hiện các vết rạn bông (cottonwool spots) đại diện cho sự đứt đoạn dòng vận chuyển sợi trục do thiếu máu cục bộ lớp sợi thần kinh.

Dịch tích tụ ban đầu hình thành các khoảng trống giảm phản xạ (hyporeflective spaces) ở các lớp võng mạc ngoài. Khi lượng dịch này vượt quá khả năng chứa của nhu mô võng mạc, nó sẽ tràn vào khoảng không gian dưới võng mạc, tạo thành hiện tượng bong võng mạc đệm dịch (subretinal fluid - SRF). Đối với vi tuần hoàn, mạng lưới mao mạch sâu (Deep Capillary Plexus - DCP) là nơi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất do áp lực mô gia tăng và khả năng bù trừ kém hơn so với mạng lưới mao mạch nông (Superficial Capillary Plexus - SCP).

Đặc điểm hình ảnh học tiên tiến và tiêu chí phân loại lâm sàng

Đánh giá toàn diện CRVO đòi hỏi sự phối hợp giữa hình ảnh đáy mắt, OCT cắt ngang và OCTA phân tầng vi mạch. Việc phân loại CRVO thành thể không thiếu máu (non-ischemic) và thể thiếu máu (ischemic) đóng vai trò tiên quyết trong tiên lượng thị lực cũng như nguy cơ biến chứng tân mạch.

Đặc điểm / Dấu hiệuThể Không Thiếu Máu (Non-Ischemic)Thể Thiếu Máu (Ischemic)
Thị lực ban đầuThường tốt hơn 20/200Rất kém (thường < 20/200)
Vết rạn bông (Cottonwool spots)Ít hoặc không cóXuất hiện nhiều, rải rác
Khả năng chuyển thể20% – 30% có thể chuyển thành thể thiếu máuNguy cơ cao tiến triển tân mạch mống mắt/võng mạc
Biểu hiện trên OCTPhù hoàng điểm dạng nang, có thể có SRF, đường IS-OS còn bảo tồn tương đốiPhù hoàng điểm nặng, tổn hại đứt đoạn rõ rệt dải Ellipsoid (IS-OS)
Dấu hiệu trên OCTAGiảm mật độ dòng chảy nhẹ, FAZ giãn nhẹMất tưới máu diện rộng ở SCP và DCP, vùng FAZ biến dạng rộng, xuất hiện tân mạch

Trên hình ảnh OCT structural (cắt dọc/cắt khối), chỉ số chiều dày vùng trung tâm (Central Subfield Thickness - CST) và bản đồ độ dày ILM-RPE giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ phù mô và phản ứng với điều trị qua từng đợt tái khám. Sự tương quan giữa CST và thị lực thể hiện rất rõ ở nhóm CRVO không thiếu máu.

Trái lại, công nghệ OCTA cho phép khảo sát sâu từng tầng mạch máu mà FA truyền thống bị che lấp bởi hiện tượng huỳnh quang thoát mạch. OCTA phát hiện rõ vùng vô mạch hoàng điểm (FAZ) bị giãn rộng, các mạch máu quanh hố hoàng điểm ngoằn ngoèo, teo nhỏ, hình thành tuần hoàn hệ thống (collaterals) và giãn vi mạch (telangiectasias). Sự giãn rộng FAZ trên OCTA có mối tương quan thuận mạnh mẽ với kết cục thị lực kém ở bệnh nhân.

Góc nhìn chuyên gia và cạm bẫy trong phân tích hình ảnh học

Mặc dù công nghệ OCT/OCTA mang lại độ chi tiết kinh ngạc, bác sĩ lâm sàng cần giữ sự tỉnh táo trước các nhiễu ảnh (artifacts) trong quá trình đọc kết quả, đặc biệt khi có phù hoàng điểm nặng đi kèm.

"Ở những bệnh nhân đang có phù hoàng điểm dạng nang tiến triển, các lát cắt En Face trên OCTA rất dễ bị sai lệch do xảo ảnh phân tầng (segmentation artifact). Độ cong vênh do nang dịch làm thay đổi vị trí giải phẫu chuẩn của các thuật toán tự động. Do đó, một nguyên tắc vàng là LUÔN LUÔN đối chiếu lát cắt En Face với đường phân tầng tương ứng trên lát cắt B-scan."

Một điểm tranh luận quan trọng trong y văn là vai trò tiên lượng của chỉ số chiều dày hoàng điểm. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, chiều dày hoàng điểm (CST) giảm sau khi tiêm Anti-VEGF không đồng nghĩa với việc thị lực sẽ hồi phục hoàn toàn. Bản chất của sự hồi phục thị lực phụ thuộc vào tính toàn vẹn của lớp tế bào cảm thụ ánh sáng — cụ thể là sự liên tục của dải Ellipsoid (vùng IS-OS). Nếu dải IS-OS bị đứt đoạn nghiêm trọng (như hình ảnh OCT thể hiện ở những ca CRVO nặng), dù phù hoàng điểm có thoái triển hoàn toàn, thị lực của bệnh nhân vẫn sẽ bị giới hạn đáng kể.

Bên cạnh đó, việc hiện diện xuất huyết võng mạc dày đặc ở giai đoạn đầu của CRVO sẽ gây hiện tượng cản quang (blocked fluorescence) trên FA, khiến việc xác định mức độ thiếu máu thực sự trở nên khó khăn. Lúc này, OCTA đóng vai trò bù đắp tuyệt vời nhờ khả năng tái tạo dòng chảy vi mạch độc lập với tín hiệu huỳnh quang.

Thông điệp cốt lõi hướng tới thay đổi thực hành lâm sàng

  • Kiểm soát phù hoàng điểm là ưu tiên hàng đầu: Hiện tại chưa có phương pháp điều trị trực tiếp tình trạng thiếu máu võng mạc, nhưng phù hoàng điểm do CRVO cần được can thiệp tích cực bằng các chất ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (Anti-VEGF: Bevacizumab, Ranibizumab, Aflibercept) hoặc Corticosteroid tiêm nội nhãn.
  • Theo dõi sát sự chuyển thể: Khai thác kỹ tiền sử và đánh giá thường quy vì có tới 20% – 30% trường hợp CRVO thể không thiếu máu có thể tiến triển thành thể thiếu máu.
  • Kết hợp PRP đúng chỉ định: Khi có bằng chứng về tân mạch võng mạc hoặc tân mạch mống mắt, Quang đông laser toàn võng mạc (Pan Retinal Photocoagulation - PRP) là lựa chọn chuẩn độ, có thể kết hợp Anti-VEGF như một liệu pháp hỗ trợ.
  • Luôn đối chiếu B-scan khi đọc OCTA: Không bao giờ đưa ra nhận định thiếu máu hay mất tưới máu vi mạch chỉ dựa vào hình ảnh En Face OCTA đơn độc khi mắt đang có phù hoàng điểm dạng nang lớn; phải kiểm tra đường phân tầng trên B-scan.
  • Đánh giá dải Ellipsoid để tư vấn tiên lượng: Hãy quan sát kỹ cấu trúc dải IS-OS/Ellipsoid zone trên OCT B-scan ngoài việc đo chiều dày CST, nhằm đưa ra tiên lượng phục hồi chức năng thị giác thực tế nhất cho người bệnh.

Tài liệu tham khảo:

Handbook of Retinal OCT: Optical Coherence Tomography. Section 13.2: Central Retinal Vein Obstruction. Elsevier, 2022, pp. 140-142.

Xem thêm