Sinh thiết nội nhãn: Cán cân giữa độ chính xác tế bào học và rủi ro gieo rắc khối u

Bs Ngô Hữu Thế
26.9.26
Last Updated

Trong bức tranh lâm sàng của ung thư học nhãn khoa, ranh giới giữa chẩn đoán xác định và can thiệp điều trị chuẩn xác thường xuyên đứng trước những ngã rẽ đầy thách thức. Kể từ khi Albrecht von Graefe và sau đó là Julius Hirschberg thực hiện những nỗ lực sinh thiết nội nhãn đầu tiên vào năm 1868, nỗi ám bay lớn nhất bao trùm lên mọi phẫu thuật viên nhãn khoa chính là nguy cơ gieo rắc tế bào ác tính qua vết rạch củng mạc vào hốc mắt và tuần hoàn toàn thân. Lịch sử ban đầu ghi nhận nhiều biến chứng thảm khốc khi sử dụng khoan trephine hoặc các loại kim chọc hút cỡ lớn, khiến sinh thiết nội nhãn từng bị xem là một điều cấm kỵ kéo dài hàng thập kỷ.

Mặc dù Nghiên cứu Melanoma Màng bồ đào Hợp tác (Collaborative Ocular Melanoma Study - COMS) chứng minh rằng độ chính xác của chẩn đoán lâm sàng không xâm lấn có thể vượt trên 99% đối với các khối u hắc mạc lớn điển hình, con số này lại tạo ra một ảo tưởng an toàn. Trên thực tế, COMS đã chủ động loại trừ các trường hợp chẩn đoán phức tạp: môi trường trong suốt bị đục, khối u mất sắc tố (amelanotic) ở bệnh nhân có tiền sử ung thư biểu mô nguyên phát khác, tổn thương biểu hiện giả viêm màng bồ đào (masquerade syndrome), hoặc các khối u hiếm gặp của màng bồ đào. Khi các phương tiện hình ảnh học hiện đại như siêu âm B-scan và chụp mạch huỳnh quang không thể đưa ra câu trả lời chắc chắn, một mẫu sinh thiết mô bệnh học hoặc tế bào học trở thành chìa khóa duy nhất cứu bệnh nhân khỏi những phẫu thuật cắt bỏ nhãn cầu oan uổng hoặc trì hoãn điều trị ung thư mang tính sinh mạng.

Nền tảng vi thể và sinh lý bệnh của các kỹ thuật tiếp cận nội nhãn

Bản chất của sinh thiết nội nhãn ngày nay không còn là những vết mổ mở rộng mô u thô bạo, mà dựa trên sự hiểu biết tinh tế về kích thước tế bào, áp lực nội nhãn và tính toàn vẹn của hàng rào máu - mắt. Bốn kỹ thuật can thiệp chính bao gồm: cắt dịch kính ngõ sau (pars plana vitrectomy - PPV), sinh thiết hút bằng kim nhỏ (fine-needle aspiration biopsy - FNAB), phẫu thuật cắt thành nhãn cầu mở qua củng mạc (external scleral-based choroidal resection/eye-wall biopsy), và sinh thiết nội võng mạc (endoretinal biopsy).

Kỹ thuật hút bằng kim nhỏ (FNAB) sử dụng kim 25-gauge hoặc nhỏ hơn đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện an toàn sinh học. Nhờ đường kính kim cực nhỏ, áp lực trương lực cơ học của củng mạc sau khi rút kim đủ khả năng tự bít kín đường rò vi thể, triệt tiêu nguy cơ thoát dịch và tế bào u vào khoang dưới kết mạc hoặc mô mềm hốc mắt. Về mặt tế bào học, các khối u ác tính nguyên phát như melanoma màng bồ đào chứa các tế bào có tính liên kết lỏng lẻo hơn tế bào lành. Sự phân định vi thể giữa tế bào thoi (spindle cell) với sắc tố mịn như bụi (fine dusty pigment) và tế bào biểu mô (epithelioid cell) với nhân lớn, hạch nhân nổi rõ và tỷ lệ nhân/nguyên sinh chất cao không chỉ giúp xác nhận bản chất ác tính mà còn định hình phân tầng tiên lượng sống còn theo mô hình Cox.

Trong khi đó, thách thức của cắt dịch kính chẩn đoán đối với u lympho nội nhãn nguyên phát (Primary Intraocular Lymphoma - PIOL) nằm ở sự mỏng manh của tế bào dòng lympho B lớn ác tính. Tế bào lympho u thường thoái hóa rất nhanh ngoài môi trường cơ thể và dễ bị vỡ nát dưới áp lực hút cơ học của đầu cắt dịch kính. Do đó, việc duy trì lấy mẫu dịch kính không pha loãng ban đầu qua kim 20-G, đưa ngay vào môi trường bảo quản RPMI (Roswell Park Memorial Institute) và phân tích phối hợp giữa tế bào học hình thái với các dấu ấn sinh học (tỷ lệ IL-10/IL-6 > 1.0, tái sắp xếp chuỗi nặng globulin miễn dịch IgH) là nguyên lý bắt buộc để tránh kết quả âm tính giả.

Bằng chứng lâm sàng và giá trị chẩn đoán của các phương pháp sinh thiết

Dữ liệu tích lũy từ các trung tâm ung thư nhãn khoa lớn cho thấy hiệu quả chẩn đoán phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước thương tổn, vị trí giải phẫu và sự hiện diện của chuyên gia giải phẫu bệnh học ngay tại phòng mổ để đánh giá mẫu tức thì (Rapid On-Site Evaluation - ROSE).

Trong nhóm bệnh nhân thực hiện FNAB u màng bồ đào, sự hiện diện của nhà tế bào học giúp giảm tỷ lệ âm tính giả xuống mức dưới 3%, so với tỷ lệ thất bại cao hơn đáng kể ở các đơn vị không áp dụng kiểm tra tại chỗ. Tuy nhiên, chiều dày khối u là biến số quyết định khả năng lấy đủ tế bào: các khối u mỏng < 2 mm có tỷ lệ chẩn đoán xác định thấp hơn hẳn so với các khối u dày > 4 mm (trong một số nghiên cứu của Augsburger và cộng sự, độ chính xác ở u hắc mạc kích thước nhỏ chỉ đạt 68%).

Đối với u lympho nội nhãn, một mẫu dịch kính đơn thuần đôi khi không đủ để chạm tới đích giải phẫu nếu tế bào ác tính khu trú chủ yếu ở khoang dưới võng mạc hoặc dưới biểu mô sắc tố võng mạc (sub-RPE). Trong những trường hợp này, các kỹ thuật xâm lấn sâu hơn như FNAB dưới võng mạc hoặc sinh thiết chorio-retinal qua vạt củng mạc độ dày 90% (dưới gây mê hạ huyết áp) đã nâng tỷ lệ chẩn đoán xác định từ chỗ thất bại lên tới 90 - 95%.

Phương pháp sinh thiếtChỉ định chínhĐộ chính xác chẩn đoánYếu tố kỹ thuật & Hạn chế cốt lõi
FNAB (25-gauge)
(Xuyên củng mạc / Xuyên dịch kính)
Khối u hắc mạc thể mi không điển hình, nghi ngờ di căn hoặc melanocytoma; tiên lượng di truyền họcĐạt xấp xỉ 95% khi có mặt nhà tế bào học tại phòng mổ (âm tính giả < 3%)Độ chính xác giảm rõ rệt ở u mỏng < 2 mm (chỉ đạt ~68%); cần tránh áp lực âm quá mức gây vỡ tế bào.
Cắt dịch kính (PPV)
(Lấy mẫu pha loãng & không pha loãng)
Nghi ngờ u lympho dịch kính, di căn dịch kính (ung thư vú, phổi, hắc tố da), giả viêm màng bồ đàoĐạt 90% sau 1 lần sinh thiết; 10% cần sinh thiết lần 2 hoặc đổi phương phápTế bào lympho thoái hóa nhanh; âm tính giả lên đến 70% ở các trung tâm thiếu quy trình bảo quản RPMI và tế bào học chuyên biệt.
Sinh thiết cắt thành mắt (Eye-wall / Chorioretinal biopsy)U lympho dưới RPE, viêm màng bồ đào sau vô căn không đáp ứng, FNAB và dịch kính âm tínhRất cao (cung cấp cấu trúc mô bệnh học nguyên vẹn và nhuộm hóa mô miễn dịch: CD20, bcl-2, MUM1)Phẫu thuật phức tạp: tạo vạt củng mạc 90%, yêu cầu gây mê hạ huyết áp kiểm soát; nguy cơ xuất huyết, rách võng mạc.
Sinh thiết nội võng mạc (Endoretinal biopsy)Tổn thương võng mạc lan tỏa, hoại tử võng mạc nghi virus/ký sinh trùng/u khi dịch kính âm tínhThành công mô học cao trên mẫu mô 2 × 2 mmXâm lấn cao; nguy cơ đục thể thủy tinh, bong võng mạc thứ phát, cần kỹ thuật bóc tách và ấn độn khí/dầu silicon chuẩn xác.

Góc nhìn đa chiều: Cạm bẫy lâm sàng và bước tiến di truyền phân tử

Khi phân tích sâu vào các thất bại chẩn đoán, bài toán sinh thiết nội nhãn bộc lộ những cạm bẫy chết người mà phẫu thuật viên phải luôn cảnh giác. Tai biến thảm khốc nhất trong y văn được nhấn mạnh là việc thực hiện cắt dịch kính chẩn đoán hoặc điều trị trên một mắt có melanoma màng bồ đào hoặc retinoblastoma tiềm ẩn chưa được chẩn đoán. Việc sử dụng đầu cắt dịch kính phá vỡ cấu trúc khối u nội nhãn đã dẫn đến sự phát tán lan rộng tế bào u ra toàn bộ khoang dịch kính, gieo rắc qua các cổng vào củng mạc (sclerotomy sites), biến một khối u khu trú có cơ hội bảo tồn nhãn cầu thành tình trạng xâm lấn hốc mắt lan tỏa đe dọa trực tiếp tính mạng.

Một nghịch lý khác nằm ở các xét nghiệm sinh học phân tử đối với u lympho nội nhãn. Mặc dù các kỹ thuật PCR khuếch đại gen tái sắp xếp chuỗi nặng globulin miễn dịch (CDR3) và chuyển đoạn t(14;18) của bcl-2 được kỳ vọng sẽ thay thế tế bào học, thực tế lâm sàng cho thấy hiện tượng phân mảnh và thoái hóa DNA có thể dẫn đến âm tính giả lên tới vài chục phần trăm trường hợp. Đáng chú ý hơn, tính đơn dòng (monoclonality) đôi khi vẫn có thể xuất hiện trong các phản ứng viêm màng bồ đào lành tính (chẳng hạn như viêm màng bồ đào phục hồi miễn dịch - Immune Recovery Uveitis). Do đó, cytokine dịch kính hay xét nghiệm phân tử chỉ đóng vai trò củng cố; tiêu chuẩn vàng không thể thay thế vẫn phải là bằng chứng hình thái tế bào học ác tính.

"Sinh thiết nội nhãn không bao giờ là bước đi đầu tay mang tính thăm dò lỏng lẻo. Nó là 'họng súng cuối cùng' được kích hoạt khi các phương tiện không xâm lấn đã kiệt cùng câu trả lời, và chỉ được phép tiến hành khi kế hoạch xử trí mẫu bệnh phẩm đã được chuẩn bị hoàn hảo đến từng giây tại phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh."

Mặt khác, chỉ định của FNAB trong thế kỷ 21 đã vượt xa mục đích chẩn đoán mô học đơn thuần. Với sự ra đời của các kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ (FISH) và lai so sánh hệ gen (CGH), một lượng nhỏ mẫu hút bằng kim 25-G từ melanoma màng bồ đào trước khi thực hiện xạ trị áp áp (brachytherapy) hoặc hạt điện tích (proton beam) đã cho phép phát hiện mất đoạn nhiễm sắc thể 3 (Monosomy 3) và thừa nhiễm sắc thể 8q. Đây là những dấu ấn phân tử cốt lõi giúp phân tầng nguy cơ di căn gan xa, mở ra kỷ nguyên mới về can thiệp điều trị toàn thân sớm dựa trên hồ sơ di truyền học cá thể hóa.

Định hướng thực hành lâm sàng

  • Không hạ thấp cảnh giác trước hội chứng giả viêm: Trước một trường hợp viêm màng bồ đào trung gian hoặc viêm dịch kính kháng trị ở bệnh nhân lớn tuổi không đáp ứng corticoid, luôn phải đặt nghi vấn u lympho nội nhãn hoặc tổn thương di căn; chủ động phối hợp liên chuyên khoa để thực hiện lấy mẫu dịch kính sớm trước khi tế bào thoái hóa hoàn toàn.
  • Quy tắc bất di bất dịch về an toàn sinh học: Tuyệt đối không thực hiện cắt dịch kính tiêu chuẩn khi chưa loại trừ hoàn toàn u hắc mạc ác tính hoặc u nguyên bào võng mạc (đặc biệt ở người trẻ có biểu hiện giả viêm màng bồ đào vô căn). Khi cần sinh thiết khối u nghi ngờ melanoma, ưu tiên FNAB kim 25-gauge hoặc nhỏ hơn để triệt tiêu nguy cơ gieo rắc tế bào u.
  • Tối ưu hóa khâu xử lý mẫu: Khi tiến hành cắt dịch kính chẩn đoán u lympho, luôn thu thập dịch kính nguyên chất (undiluted) bằng kim hút trước khi khởi động đường truyền dịch; mẫu phải được bảo quản ngay trong môi trường RPMI và đưa tới phòng xét nghiệm trong thời gian ngắn nhất.
  • Tận dụng FNAB để dự báo tiên lượng: Trong điều trị bảo tồn melanoma màng bồ đào bằng xạ trị, cân nhắc chỉ định FNAB lấy mẫu phân tích di truyền (Monosomy 3, 8q) ngay trước khi đặt tấm phóng xạ, tạo cơ sở dữ liệu phân tử quan trọng phục vụ quản lý và theo dõi di căn toàn thân lâu dài cho bệnh nhân.

Tài liệu tham khảo:

Char, D. H. (2007). Intraocular biopsy. In: Clinical Ophthalmic Oncology (pp. 334–340). Springer, Berlin, Heidelberg.

Xem thêm