Ung thư biểu mô tế bào vảy mi mắt: Nhận diện thách thức lâm sàng và chiến lược xử trí toàn diện

Bs Ngô Hữu Thế
26.9.26
Last Updated

Trong lĩnh vực nhãn khoa lâm sàng, khi đối diện với các khối u ác tính ở mi mắt, ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC) thường là cái tên được nhắc đến nhiều nhất do tần suất xuất hiện vượt trội. Tuy nhiên, ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous Cell Carcinoma - SCC), dù chỉ chiếm từ 5% đến 10% các ca u ác tính ở mi mắt, lại là một thực thể lâm sàng hung hãn và nguy hiểm hơn rất nhiều. Khác với BCC vốn tiến triển chậm và hiếm khi di căn, SCC là một u biểu mô ác tính có khả năng xâm lấn sâu, di căn đến các hạch bạch huyết vùng và các cơ quan xa, đe dọa trực tiếp đến tính mạng của bệnh nhân.

Thách thức lớn nhất đối với các bác sĩ lâm sàng là sự đa dạng và không điển hình trong biểu hiện ban đầu của SCC. Khối u có thể giả dạng các tổn thương lành tính như chắp lẹo tái phát, sừng da, hoặc các tổn thương tiền ung thư như dày sừng ánh sáng, dẫn đến việc chẩn đoán muộn. Việc thấu hiểu tường tận cơ chế sinh lý bệnh, các đặc điểm mô bệnh học tinh vi và các yếu tố tiên lượng của SCC không chỉ là yêu cầu học thuật, mà là chìa khóa sống còn giúp người thầy thuốc đưa ra quyết định điều trị chính xác, bảo tồn tối đa chức năng thị giác và cấu trúc thẩm mỹ vùng mặt cho bệnh nhân.

Cơ chế bệnh sinh và tiến trình mô bệnh học của ung thư biểu mô tế bào vảy

Về mặt giải phẫu bệnh, SCC phát sinh từ lớp tế bào gai (prickle-squamous cell layers) của biểu bì và thể hiện sự biệt hóa của các tế bào sừng (keratinocytes). Khối u hiếm khi xuất hiện hoàn toàn de novo (mới phát sinh) mà thường là kết quả của một tiến trình biến đổi tế bào kéo dài, đi qua các giai đoạn tiền ung thư rõ rệt:

  • Dày sừng ánh sáng (Actinic Keratosis): Đây là giai đoạn biểu mô sớm, đặc trưng bởi sự thay thế một phần biểu bì bằng các tế bào không điển hình (loạn sản tế bào vảy trong biểu bì).
  • Ung thư biểu mô tế bào vảy tại chỗ (Bowen's disease / Carcinoma in situ): Được chẩn đoán khi có sự mất tổ chức hoàn toàn của toàn bộ bề dày lớp biểu bì bởi các tế bào dị hình lớn, tròn, có bào tương ưa eosin đồng nhất, nhưng màng đáy vẫn còn nguyên vẹn.
  • Ung thư biểu mô tế bào vảy xâm lấn (Invasive SCC): Dấu hiệu mô bệnh học quyết định để chẩn đoán giai đoạn này là sự phá vỡ màng đáy và xâm lấn vào lớp trung bì (dermis).

Dưới kính hiển vi quang học, mức độ biệt hóa của các tế bào u quyết định hình thái lâm sàng và tiên lượng của bệnh. Trong các u biệt hóa tốt, các tế bào có hình đa giác, bào tương ưa acid phong phú, nhân tăng sắc lớn dị hình. Đặc điểm điển hình là sự sừng hóa bất thường tạo ra các cầu sừng (keratin pearls) và các cầu liên bào. Ngược lại, các tổn thương biệt hóa kém thể hiện mức độ dị sản tế bào rất cao, tế bào u có hình dạng và kích thước không đều, nhân cực lớn, nhiều phân bào bất thường, mất cầu liên bào và hầu như không còn hiện tượng sừng hóa.

Đặc điểm lâm sàng và các chỉ số tiên lượng cốt lõi

SCC thường gặp nhất ở những người lớn tuổi da sáng (thường từ 60 tuổi trở lên) có tiền sử tiếp xúc lâu dài với ánh sáng mặt trời. Nam giới có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn, điều này được cho là liên quan đến yếu tố nghề nghiệp ngoài trời hơn là do khuynh hướng di truyền. Bên cạnh tia cực tím (UV), các yếu tố nguy cơ ngoại sinh khác bao gồm tiếp xúc với thạch tín, hydrocarbon, xạ trị hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài.

Tổn thương lâm sàng của SCC rất đa dạng: từ một nốt không đau, dạng mảng sần sùi, bong vảy mạn tính, dễ chảy máu, cho đến một vết loét có bờ gồ cao, không đều. Ở các u biệt hóa tốt, chất keratin tích tụ tạo cho tổn thương có màu trắng xám, dạng hạt hoặc hình thành sừng da (cutaneous horn).

Để giúp các bác sĩ có cái nhìn tổng quan và hệ thống về các thông số lâm sàng cũng như tiên lượng của SCC mi mắt, bảng dưới đây tóm tắt các dữ liệu cốt lõi từ y văn:

Đặc điểm lâm sàng & Tiên lượngTỷ lệ / Chỉ số thống kêÝ nghĩa trong thực hành lâm sàng
Tần suất gặp5% - 10% các u ác tính mi mắtLà u ác tính phổ biến thứ hai ở mi mắt sau BCC.
Vị trí ưu thếMi dưới > Khóe trong > Mi trên > Khóe ngoàiU ở khóe trong và mi trên có xu hướng xâm lấn sâu và có tỷ lệ tử vong cao hơn.
Tái phát tại chỗ (5 năm)Khoảng 23%Đòi hỏi phải kiểm soát diện cắt vi thể nghiêm ngặt trong phẫu thuật.
Tỷ lệ di căn hạch vùng0% - 21%Cần đánh giá hệ thống hạch trước tai và dưới hàm ở các u nguy cơ cao.
Xâm nhập quanh thần kinh (PNI)Lên đến 14% các tổn thương vùng mặtĐường lan truyền ẩn nấp vào hốc mắt và nội sọ; tiên lượng rất xấu nếu có triệu chứng lâm sàng.
Tỷ lệ tử vong liên quan đến uLên đến 40% (ở các ca muộn/xâm lấn)Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm và điều trị triệt để ngay từ đầu.

Phân tích chuyên sâu về chiến lược điều trị và những cạm bẫy lâm sàng

Tiêu chuẩn vàng trong điều trị SCC mi mắt là phẫu thuật cắt bỏ rộng rãi có kiểm soát diện cắt vi thể (bằng sinh thiết tức thì - frozen section hoặc phẫu thuật vi phẫu Mohs). Các phương pháp điều trị không phẫu thuật như áp lạnh, laser CO2, liệu pháp quang động (PDT) hoặc xạ trị đơn thuần có tỷ lệ tái phát rất cao và không được khuyến cáo như lựa chọn đầu tay, trừ khi bệnh nhân không thể dung nạp phẫu thuật.

Một trong những cạm bẫy lâm sàng nguy hiểm nhất của SCC là sự xâm nhập quanh dây thần kinh (Perineural Invasion - PNI). Tế bào u có thể len lỏi dọc theo các nhánh của dây thần kinh sinh ba (CN V) hoặc dây thần kinh mặt (CN VII) để đi vào hốc mắt và khoang sọ mà không hề biểu hiện ra ngoài bề mặt da. Khi bệnh nhân bắt đầu xuất hiện các triệu chứng lâm sàng như dị cảm, đau nhức sâu, sụp mi hoàn toàn, hạn chế vận nhãn hoặc lồi mắt, u thường đã ở giai đoạn muộn và tiên lượng cực kỳ dè dặt.

"Sự khác biệt cốt lõi giữa BCC và SCC nằm ở khả năng di căn và xâm lấn thần kinh. Một tổn thương SCC bị bỏ sót hoặc điều trị không triệt để không chỉ phá hủy cấu trúc thẩm mỹ của khuôn mặt mà còn mở đường cho tế bào ung thư len lỏi theo các bao dây thần kinh vào sâu trong hốc mắt và sọ não, nơi mà phẫu thuật cứu vãn chỉ còn mang tính chất giảm nhẹ."

Đối với các trường hợp có bằng chứng PNI trên vi thể sau phẫu thuật, xạ trị bổ trợ (postoperative radiotherapy) là bắt buộc để tiêu diệt các tế bào u còn sót lại dọc theo đường đi của dây thần kinh. Ngoài ra, kỹ thuật sinh thiết hạch gác (Sentinel Lymph Node Biopsy - SLNB) đang nổi lên như một công cụ hữu ích để phân độ giai đoạn cho các khối u có kích thước lớn (> 2cm), biệt hóa kém hoặc tái phát nhiều lần, giúp phát hiện sớm di căn hạch âm thầm trước khi có biểu hiện lâm sàng rõ ràng.

Khuyến cáo thực hành lâm sàng cho bác sĩ nhãn khoa

  • Cảnh giác cao độ và sinh thiết sớm: Bất kỳ tổn thương loét, đóng vảy kéo dài hoặc u dạng nốt sần sùi nào ở mi mắt (đặc biệt là ở mi dưới và khóe trong) không đáp ứng với điều trị nội khoa thông thường sau 2-4 tuần đều cần được chỉ định sinh thiết để xác định bản chất mô bệnh học.
  • Tuyệt đối không điều trị "mù": Tránh sử dụng các phương pháp hủy mô như áp lạnh, đốt điện hoặc laser CO2 khi chưa có kết quả giải phẫu bệnh, vì điều này có thể che lấp ranh giới u, dẫn đến tái phát hung hãn hơn và mất cơ hội phẫu thuật triệt căn.
  • Ưu tiên phẫu thuật kiểm soát diện cắt: Luôn thực hiện phẫu thuật cắt u với kiểm soát diện cắt tức thì (frozen section) hoặc chuyển tuyến đến các trung tâm có khả năng thực hiện phẫu thuật Mohs để đảm bảo diện cắt âm tính hoàn toàn.
  • Tầm soát xâm lấn thần kinh và hạch vùng: Đối với các khối u lớn, biệt hóa kém hoặc tái phát, cần khám kỹ hệ thống hạch cổ/dưới hàm và chỉ định chụp MRI hốc mắt - sọ não có bơm thuốc cản từ để loại trừ xâm nhập quanh dây thần kinh trước khi lập kế hoạch điều trị.

Tài liệu tham khảo:

Mordechai Rosner. (2007). Squamous cell carcinoma. In: Clinical Ophthalmic Oncology. Section 2: Eyelid tumors, Chapter 16, pp. 81-84.

Xem thêm