Tắc Động Mạch Trung Tâm Võng Mạc: Nhận Diện Hình Ảnh Học Lâm Sàng, Cửa Sổ Vàng Điều Trị Và Chiến Lược Quản Lý Toàn Thân

Bs Ngô Hữu Thế
29.9.26
Last Updated

Tắc động mạch trung tâm võng mạc (Central Retinal Artery Occlusion - CRAO) cùng các biến thể tắc nhánh (BRAO) hay tắc động mạch mi-võng mạc là những cấp cứu nhãn khoa cực kỳ nghiêm trọng, được ví như một cơn đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính tại mắt. Người bệnh thường nhập viện trong tình trạng mất thị lực đột ngột, trầm trọng và không kèm theo đau đớn. Dù hình ảnh lâm sàng kinh điển với hoàng điểm màu đỏ anh đào (cherry-red spot) hay võng mạc phù trắng đã được ghi nhận từ lâu trong y văn, thực hành lâm sàng hiện đại vẫn đối mặt với không ít thách thức: từ việc chẩn đoán phân biệt nhanh chóng với các bệnh lý thần kinh nhãn khoa khác, việc lựa chọn phương tiện cận lâm sàng phù hợp ở bệnh nhân có bệnh lý toàn thân nặng, cho đến xử trí đúng cách trong "cửa sổ vàng" thời gian can thiệp.

Sự phát triển mạnh mẽ của các công nghệ hình ảnh không xâm lấn như Chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HD-OCT) và Chụp mạch cắt lớp vi tính (OCTA) đã mở ra góc nhìn sinh lý bệnh học sâu sắc hơn ở cấp độ vi mạch. Việc phân tích chuỗi ca lâm sàng đa dạng giúp các bác sĩ không chỉ thành thạo kỹ năng "đọc" tổn thương trên hình ảnh học mà còn thấu hiểu bản chất chuyển hóa của tế bào cảm quang, cạm bẫy phân tích tự động của máy móc và chiến lược dự phòng biến cố mạch máu toàn thân dài hạn.

Thảm họa thiếu máu võng mạc cấp và động học tổn thương giải phẫu

Võng mạc là một trong những mô có nhu cầu tiêu thụ oxy và hoạt động chuyển hóa cao nhất trong cơ thể con người. Hệ thống tuần hoàn võng mạc có cấu trúc độc đáo khi động mạch trung tâm võng mạc (chi nhánh của động mạch mắt) chịu trách nhiệm nuôi dưỡng các lớp võng mạc trong (từ lớp sợi thần kinh đến lớp nhân trong). Trong khi đó, các lớp võng mạc ngoài (bao gồm lớp tế bào cảm quang và biểu mô sắc tố) lại phụ thuộc hoàn toàn vào hệ tuần hoàn mao mạch hắc mạc thông qua sự khuếch tán.

Khi xảy ra tình trạng tắc nghẽn dòng máu trong động mạch trung tâm hoặc các nhánh của nó, sự thiếu máu cục bộ diễn ra ngay lập tức. Các tế bào ganglion và các lớp võng mạc trong bị mất nguồn cung cấp oxy và glucose, dẫn đến hiện tượng phù do độc tế bào (cytotoxic edema). Sự phù nề này khiến võng mạc mất đi độ trong suốt sinh lý, trở nên mờ đục và có màu trắng đục đặc trưng trên lâm sàng. Tại vùng hoàng điểm, do cấu trúc hố hoàng điểm (fovea) rất mỏng, chỉ gồm các tế bào cảm quang võng mạc ngoài được nuôi bởi hắc mạc bên dưới, sắc đỏ của hệ mạch hắc mạc hiện rõ trên nền võng mạc xung quanh bị phù trắng, tạo nên hình ảnh kinh điển "hoàng điểm anh đào" (cherry-red spot).

Về mặt thời gian chịu đựng thiếu máu, nghiên cứu thực nghiệm kinh điển của tác giả Sojhan Hayreh trên mô hình linh trưởng đã đưa ra mốc thời gian sinh học cốt lõi đối với tổn thương võng mạc:

  • Dưới 97 phút: Võng mạc có khả năng phục hồi hoàn toàn cả về mặt giải phẫu lẫn chức năng thị giác nếu tuần hoàn được tái lập.
  • Từ 97 phút đến khoảng 240 phút (4 giờ): Bắt đầu xuất hiện các tổn thương vi thể không hồi phục, khả năng hồi phục thị lực giảm dần theo thời gian.
  • Sau 240 phút (4 giờ): Tổn thương hoại tử đông toàn bộ các lớp võng mạc trong diễn ra vĩnh viễn, thị lực mất hoàn toàn và không có khả năng hồi phục dù dòng máu được tái thông sau đó.

Trên hình ảnh HD-OCT giai đoạn cấp, hiện tượng phù các lớp võng mạc trong tạo ra tín hiệu tăng phản xạ (hyper-reflectivity) mạnh mẽ. Chính sự tăng phản xạ và phù nề này tạo nên một hiệu ứng cản quang, ngăn chặn chùm ánh sáng OCT đâm xuyên xuống các lớp sâu hơn, gây ra hiện tượng giảm phản xạ (attenuation/shadowing) ở lớp tế bào cảm quang và hắc mạc bên dưới. Đây cũng là nguồn gốc gây ra cạm bẫy phân tích trên bản đồ độ dày võng mạc (macular thickness map): phần mềm tự động của máy OCT dễ bị nhầm lẫn ranh giới lớp biểu mô sắc tố (RPE), dẫn đến việc đo đạc sai lệch và cho ra kết quả võng mạc "mỏng giả tạo" trên bản đồ màu dù thực tế cắt lớp đang bị phù nề rất nặng.

Bằng chứng lâm sàng từ hình ảnh học và chẩn đoán phân biệt

Qua phân tích 6 ca lâm sàng điển hình, các hình thái tổn thương của tắc động mạch võng mạc hiện diện vô cùng phong phú từ tắc toàn bộ, tắc nhánh cho đến tắc động mạch mi-võng mạc biến đổi theo thời gian mắc bệnh.

Ca lâm sàngĐặc điểm bệnh nhânChẩn đoán lâm sàngDấu hiệu hình ảnh học đặc trưngThái độ xử trí & Ghi chú
Ca 1Nữ, 60 tuổi, MP: 7/10, MT: Bóng bàn tay (0.2m), RAPD (+) MT. Huyết áp 180/100 mmHg.Tắc động mạch trung tâm võng mạc (CRAO) cấp ngày 1.Soi đáy mắt: Phù trắng võng mạc, Cherry-red spot, gián đoạn dòng máu đứt quãng (column of blood). OCTA: Mất tín hiệu mạch ở cả đám rối mao mạch nông và sâu.Ưu tiên chụp OCT/OCTA thay vì chụp mạch huỳnh quang (FFA) do bệnh nhân đang trong cơn tăng huyết áp cấp, tránh nguy cơ tai biến thuốc tiêm. Chuyển khám nội tim mạch khẩn.
Ca 2Nam, 54 tuổi, MP: Bóng bàn tay (3 ngày), MT: 7/10. Tiền sử Tăng huyết áp nặng.CRAO MP trên nền Bệnh võng mạc tăng huyết áp.Động mạch co nhỏ dạng sợi chỉ, xơ cứng, dấu hiệu thắt ngõm bắt chéo động-tĩnh mạch (AV nipping) ở mắt đối diện. FFA MP: Thì động mạch kéo dài >1 phút vẫn chưa ngấm thuốc.Tổn thương mạch máu xơ vữa do tăng huyết áp mãn tính không kiểm soát gây hẹp lòng mạch hoàn toàn. Tiên lượng thị lực hồi phục rất kém do đến muộn (ngày 3).
Ca 3Nữ, 38 tuổi, MP: 10/10, MT: 6/10. Khuyết nửa thị trường trên 2 ngày.Tắc nhánh động mạch trung tâm võng mạc (BRAO) thái dương dưới MT.Phù trắng võng mạc giới hạn rõ theo vùng cấp máu của nhánh động mạch thái dương dưới. OCT: Tăng phản xạ võng mạc trong khu trú.Ở bệnh nhân trẻ (<50 tuổi), cần tầm soát chuyên sâu các nguyên nhân tim mạch đặc thù (viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, bệnh lý đông máu, bệnh tự miễn).
Ca 4Nam, 40 tuổi, MP: 10/10, MT: Đếm ngón tay 1m (mờ 4 tháng).Tắc động mạch mi-võng mạc (Cilioretinal Artery Occlusion) muộn.Động mạch mi-võng mạc xơ cứng. OCTA: Khuyết tưới máu vùng hoàng điểm. FFA: Thì muộn (43 giây) vẫn giảm huỳnh quang. OCT: Teo mỏng võng mạc diện rộng vùng thiếu máu.Giai đoạn muộn (4 tháng): Hiện tượng phù nề biến mất, thay thế bằng sự teo đét toàn bộ các lớp võng mạc do thiếu máu kéo dài không được tái tưới máu.
Ca 5Nam, 58 tuổi, MP: 10/10, MT: 1/10. Nhìn mờ đột ngột 6 giờ trước.Tắc động mạch mi-võng mạc MT giai đoạn rất sớm.Phù trắng võng mạc vùng hoàng điểm. FFA: Tái tuần hoàn sớm ở giây thứ 23-37 (thuốc đã vào lại động mạch mi-võng mạc). OCT cắt ngang thấy ranh giới rõ giữa vùng phù và vùng lành.Được xử trí hạ nhãn áp khẩn cấp tại tuyến tỉnh ngay giờ thứ 6. Tái thông tuần hoàn sớm giúp bảo tồn cấu trúc vi giải phẫu, tiên lượng chức năng khả quan hơn.
Ca 6Nam, 69 tuổi, MP: 3/10, MT: 2/10. Mất nửa thị trường trên đột ngột.BRAO do mảng xơ vữa Hollenhorst (Cholesterol embolus).Mảng khúc xạ dạng tinh thể màu vàng sáng (mảng Hollenhorst) kẹt tại vị trí chia nhánh (ngã ba) động mạch võng mạc. Võng mạc phía hạ lưu bị phù nề.Mảng xơ vữa di chuyển từ động mạch cảnh hoặc tim. Bắt buộc kiểm soát mỡ máu toàn thân nghiêm ngặt, siêu âm Doppler động mạch cảnh phòng ngừa tai biến mạch máu não.

Phân tích cạm bẫy chẩn đoán và vai trò của OCT-A trong thực hành

Chẩn đoán tắc động mạch võng mạc ở giai đoạn điển hình tương đối rõ ràng đối với các bác sĩ nhãn khoa kinh nghiệm. Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng hằng ngày, không ít trường hợp bệnh nhân đến trong bối cảnh môi trường trong suốt bị đục (đục thủy tinh thể tiến triển, đục dịch kính nhẹ) hoặc bệnh cảnh lâm sàng gây nhầm lẫn với các tổn thương thần kinh thị giác như viêm thị kinh cấp tính hay tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc thể thiếu máu nặng.

Tại thời điểm thăm khám ban đầu, việc kiểm tra Phản xạ đồng tử hướng tâm tương đối (RAPD) là bước lâm sàng bắt buộc trước khi nhỏ thuốc tra giãn đồng tử. Một tổn thương RAPD dương tính tính chất mức độ nặng khẳng định sự suy giảm dẫn truyền nghiêm trọng của dải thị giác, hướng bác sĩ đến các bệnh lý tổn thương diện rộng như CRAO, viêm thị kinh nặng hoặc tắc tĩnh mạch võng mạc thể thiếu máu.

"Chụp mạch huỳnh quang (FFA) từ lâu được xem là tiêu chuẩn vàng để đánh giá dòng tưới máu võng mạc. Tuy nhiên, việc lạm dụng chỉ định tiêm fluorescein ở bệnh nhân tắc động mạch võng mạc đang trong cơn tăng huyết áp kịch phát (như BP > 180/100 mmHg) là một cạm bẫy lâm sàng nguy hiểm. Tiêm thuốc sâm lấn trên nền áp lực mạch máu cao tăng vọt có thể kích hoạt các tai biến mạch máu não hoặc tim mạch nghiêm trọng. Lúc này, OCT và OCTA chính là vũ khí thay thế an toàn, chính xác và không xâm lấn hàng đầu."

Sự ra đời của OCTA (Optical Coherence Tomography Angiography) dựa trên nguyên lý bắt tín hiệu chuyển động của các hồng cầu trong lòng mạch. Khi lòng mạch bị tắc hoàn toàn, không có dòng chảy, OCTA sẽ tái tạo hình ảnh vùng khuyết mạch (non-perfusion area) hoàn toàn đen thẫm ở cả đám rối nông lẫn đám rối sâu. Điều này giúp khẳng định chẩn đoán tắc mạch ngay cả khi đáy mắt khó quan sát do đục môi trường trong suốt.

Bên cạnh đó, thái độ đối xử với tổn thương mắt bị tắc động mạch không chỉ dừng lại ở phạm vi nhãn cầu. Tắc động mạch võng mạc chính là dấu hiệu báo động đỏ toàn thân. Theo các nghiên cứu dịch tễ học, nếu bệnh nhân bị tắc động mạch võng mạc trên nền tăng huyết áp hoặc rối loạn lipid máu mà không được điều trị kiểm soát bệnh nội khoa tích cực, nguy cơ tắc động mạch ở mắt còn lại trong những năm tiếp theo lên tới 30%, chưa kể nguy cơ đột quỵ não (stroke) và nhồi máu cơ tim tăng cao rõ rệt.

Thông điệp then chốt cho nhà lâm sàng

  • Kiểm tra RAPD trước khi tra giãn đồng tử: Đánh giá phản xạ đồng tử hướng tâm là kỹ năng bắt buộc đối với mọi trường hợp giảm thị lực đột ngột để định hướng tổn thương thiếu máu võng mạc hoặc thần kinh thị giác.
  • Tôn trọng "Cửa sổ vàng 97 phút": Xử trí cấp cứu hạ nhãn áp (thuốc uống, tra, massage nhãn cầu, cân nhắc chọc tiền phòng) cần thực hiện càng sớm càng tốt trong vòng 4 giờ đầu. Sau 4 giờ, tổn thương võng mạc hầu như là vĩnh viễn và không hồi phục.
  • Lựa chọn phương tiện chẩn đoán thông minh: Ưu tiên HD-OCT và OCTA để đánh giá nhanh tổn thương vi mạch không xâm lấn, đặc biệt ở bệnh nhân có huyết áp cao kịch phát hoặc chống chỉ định tiêm thuốc cản quang. Cảnh giác với cạm bẫy sai lệch phân tích độ dày võng mạc tự động do phù tăng phản xạ lớp trong.
  • Phân nhóm nguyên nhân theo độ tuổi: Bệnh nhân >50 tuổi cần tập trung tầm soát Tăng huyết áp, Đái tháo đường, Xơ vữa động mạch cảnh và Rối loạn lipid máu. Bệnh nhân <50 tuổi bắt buộc phải tầm soát các bệnh lý tự miễn, hội chứng tăng đông và bệnh lý tim mạch (như viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn).
  • Coi CRAO là một đột quỵ cấp - Bảo vệ mắt còn lại và tính mạng bệnh nhân: Điều trị tắc động mạch võng mạc không chỉ là câu chuyện tại mắt mà phải kết hợp chặt chẽ với chuyên khoa Nội tim mạch/Thần kinh để kiểm soát yếu tố nguy cơ, giảm 30% nguy cơ tắc mắt đối diện và ngăn ngừa biến cố mạch máu não nguy hiểm.

Tài liệu tham khảo:

Chuyên đề Lâm sàng Nhãn khoa (2024). Đọc tổn thương các case lâm sàng tắc động mạch trung tâm võng mạc. Kênh Colorful Prism. Nguồn trực tuyến: https://www.youtube.com/watch?v=TM2CSrn_cp8

Xem thêm