Tiếp cận giải phẫu bệnh và chẩn đoán phân biệt u mi mắt: Từ cấu trúc mô học đến tư duy lâm sàng sắc bén

Bs Ngô Hữu Thế
27.9.26
Last Updated

Mi mắt là một cấu trúc giải phẫu đặc biệt: dù chiếm một diện tích bề mặt cơ thể rất khiêm tốn nhưng lại sở hữu mật độ mô học và các thành phần tuyến phức tạp bậc nhất. Do liên tục tiếp xúc trực tiếp với bức xạ cực tím và các tác nhân môi trường, mi mắt trở thành vị trí thường gặp của nhiều dạng thương tổn tân sinh, từ lành tính đến ác tính đe dọa chức năng thị giác và tính mạng. Trong thực hành lâm sàng nhãn khoa, ranh giới hình thái giữa một tổn thương viêm mạn tính đơn thuần và một khối u ác tính xâm lấn đôi khi vô cùng mong manh. Sự chủ quan trước một tổn thương giống chắp tái phát hay một nốt sẩn loét trung tâm nhỏ có thể trả giá bằng việc chẩn đoán muộn ung thư biểu mô tuyến bã hoặc ung thư tế bào đáy, dẫn đến việc phải cắt bỏ rộng rãi, biến dạng cấu trúc nhãn cầu và mất thị lực.

Nền tảng mô học mi mắt: Chìa khóa hiểu rõ nguồn gốc khối u

Để nhận định chính xác bất kỳ khối u mi mắt nào, bác sĩ lâm sàng bắt buộc phải quay về với cấu trúc giải phẫu vi thể bốn lớp kinh điển: da và mô dưới da, cơ vân (cơ vòng mi), sụn mi, và kết mạc mi. Phía sau da và cơ vòng mi tại vùng rìa ổ mắt là vách ổ mắt mỏng manh, giữ lớp mỡ ổ mắt nằm sâu bên trong.

Mỗi lớp mô học là một cái nôi phát sinh các nhóm u đặc thù:

  • Lớp da mi: Là vùng da mỏng nhất cơ thể và hoàn toàn không có lớp mỡ dưới da. Biểu mô da là biểu mô vảy tầng sừng hóa - điểm khởi phát của mọi tổn thương biểu bì. Các tế bào hắc tố (melanocyte) nằm rải rác ở lớp đáy biểu mô, là nguồn gốc của các tổn thương sắc tố từ nốt ruồi lành tính đến u hắc tố ác tính. Lớp bì chứa mô liên kết sợi, mạng lưới mạch máu, mạch bạch huyết và sợi thần kinh - nguồn gốc của u xơ, u mạch, u mô bào và u bao thần kinh.
  • Hệ thống tuyến phụ cận phong phú: Mi mắt chứa các tuyến ngoại tiết (eccrine) tại bề mặt da và tuyến lệ phụ (Krause và Wolfring); tuyến bán hủy (apocrine) hay tuyến Moll; và các tuyến bã nhờn gồm tuyến Zeis (gắn với nang lông mi) và tuyến Meibomius (nằm vùi sâu trong đĩa sụn). Sự biến đổi tân sinh của các tuyến này tạo nên bức tranh bệnh học phong phú, đặc biệt là ung thư biểu mô tuyến bã (sebaceous gland carcinoma) khét tiếng về mức độ ác tính và khả năng ngụy trang.
  • Cơ vòng mi và đĩa sụn: Cơ vòng mi chia thành phần trước sụn, trước vách và phần ổ mắt. Sụn mi là các đĩa mô liên kết đặc đóng vai trò khung nâng đỡ, tiếp giáp với cơ Müller (cơ trơn). Tổn thương trung mô phát sinh từ cơ vân, cơ trơn hoặc mỡ sau vách ổ mắt dù hiếm gặp nhưng vẫn có thể xuất hiện dưới dạng u cơ vân, u mỡ hoặc sarcoma.
  • Bờ mi và đường chuyển tiếp: Bờ mi là vùng tiếp giáp giải phẫu quan trọng gồm hàng lông mi, đường xám (tận cùng của cơ vòng mi phần trước sụn - cơ Riolan), lỗ chân tuyến Meibomius và ranh giới niêm mạc - da (mucocutaneous junction). Bất kỳ sự gián đoạn cấu trúc hoặc rụng lông mi khu trú nào tại đây đều là dấu hiệu cảnh báo ác tính cao độ.
  • Đường dẫn lưu hạch bạch huyết: Hiểu rõ mạng lưới bạch huyết mi mắt có ý nghĩa sống còn trong tiên lượng di căn. Phần phía trong (medial) của mi mắt dẫn lưu dịch bạch huyết về hệ thống hạch dưới hàm, trong khi phần phía ngoài (lateral) dẫn lưu trực tiếp về hạch trước tai nông, sau đó mới đổ vào chuỗi hạch cổ sâu.

Phân loại mô bệnh học và dữ liệu thống kê lâm sàng cốt lõi

Hệ thống phân loại u mi mắt hiện đại dựa trên nền tảng phân loại mô bệnh học của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Đại đa số khối u mi mắt trên lâm sàng có nguồn gốc từ da, chủ yếu là từ lớp biểu bì. Trong đó, u biểu mô không sắc tố lành tính, ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC), các tổn thương dạng nang và nốt ruồi hắc tố chiếm tới xấp xỉ 85% toàn bộ các khối u mi mắt gặp trong thực hành.

Các khối u ác tính biểu bì vảy (SCC), u hắc tố ác tính (Melanoma), và các u xuất phát từ mô đệm hoặc phần phụ tuyến chiếm tỷ lệ thấp hơn nhưng mức độ xâm lấn và độ ác tính cao hơn đáng kể. Đặc biệt, ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC) chiếm trên 90% tổng số các khối u mi mắt ác tính, với vị trí tổn thương ưu thế tuyệt đối tại mi dưới và góc trong mắt.

Nhóm u (Nguồn gốc)Thể lành tính thường gặpTổn thương tiền ác tính & Ác tínhĐặc điểm nhận diện lâm sàng chính
Biểu bì không sắc tốU nhú vảy (Squamous papilloma), Dày sừng tiết bã (Seborrheic keratosis), U gai sừng (Keratoacanthoma)Dày sừng ánh sáng (Actinic keratosis - Tiền ung thư), Carcinoma tế bào đáy (BCC >90% u ác), Carcinoma tế bào vảy (SCC)BCC thường ở mi dưới/góc trong, mật độ chắc, bờ gờ cuộn ánh ngọc trai, loét trung tâm, giãn mạch. U nhú có cuống hoặc không cuống bề mặt tăng gai sừng.
Hắc tố biểu bìNevus tiếp hợp, Nevus nội bì, Nevus hỗn hợp, Nevus xanh, Bớt OtaLentigo maligna (Tàn nhang ác tính Hutchinson), Melanoma ác tính (de novo hoặc thoái hóa từ nevus)Tổn thương phẳng hoặc hơi gồ ghề; phân biệt tàn nhang thông thường với các tổn thương có biến đổi bờ, màu sắc bất đối xứng hoặc tăng kích thước nhanh.
Tuyến bã (Adnexal)Tăng sản tuyến bã, U tuyến bã (Adenoma)Carcinoma tuyến bã (Sebaceous gland carcinoma)Rất ác tính. Thường nhầm với chắp mi tái phát hoặc viêm bờ mi mạn tính một bên; đặc trưng bởi sự xâm lấn gây rụng lông mi (madarosis) và dày bờ mi.
Tuyến mồ hôi & NangSyringoma, Nang nước tuyến mồ hôi (Eccrine/Apocrine hydrocystoma), Nang biểu bìAdenocarcinoma tuyến mồ hôi, PorocarcinomaTổn thương dạng nang trong suốt hoặc hơi ánh xanh (đối với u nang apocrine), ranh giới rõ, tiến triển chậm, lành tính.
Mô đệm & Mạch máu / Thần kinhBan vàng mi mắt (Xanthelasma), U máu mao mạch, U mạch hang, U bao dây thần kinh (Schwannoma)Angiosarcoma, Kaposi sarcoma, U tế bào Merkel (Merkel cell tumor)Nằm dưới da, bề mặt trơn láng. Ban vàng có màu vàng đặc trưng. Tổn thương mạch máu có màu đỏ/xanh tím. U tế bào Merkel có màu đỏ tím sẫm tiến triển cực nhanh.

Cạm bẫy lâm sàng và phân tích chẩn đoán phân biệt chuyên sâu

Thách thức lớn nhất trong ung bướu học nhãn khoa không nằm ở việc nhận ra một khối u sùi loét giai đoạn muộn, mà là khả năng nhận diện các tổn thương ác tính đội lốt lành tính ở giai đoạn rất sớm.

“Bất kỳ tổn thương dạng ‘chắp’ nào tái phát dai dẳng tại cùng một vị trí trên người lớn tuổi, hoặc một đợt ‘viêm bờ mi mạn tính’ chỉ xuất hiện khu trú ở một bên mắt đi kèm rụng lông mi cục bộ, đều phải được xem là ung thư biểu mô tuyến bã cho đến khi có kết quả sinh thiết chứng minh điều ngược lại.”

Ung thư biểu mô tuyến bã (Sebaceous gland carcinoma) xuất phát từ tuyến Meibomius hoặc tuyến Zeis là một “kẻ bắt chước vĩ đại”. Khối u có xu hướng lan truyền kiểu chùm (pagetoid spread) vào lớp biểu mô kết mạc và biểu bì bờ mi. Do đó, việc chích nạo đơn thuần một khối chắp tái phát mà không gửi bệnh phẩm làm mô bệnh học là một thiếu sót lâm sàng nghiêm trọng.

Một cạm bẫy khác là phân biệt giữa Keratoacanthoma và Ung thư tế bào vảy (SCC) hoặc BCC dạng loét. Keratoacanthoma có tốc độ phát triển thần tốc, đạt kích thước lớn chỉ trong vài tuần với nút sừng trung tâm hình miệng núi lửa, sau đó có thể thoái triển tự nhiên. Tuy nhiên, về mặt mô bệnh học và tế bào học, tổn thương này gần như không thể phân biệt hoàn toàn với một SCC biệt hóa tốt. Do đó, thái độ tiếp cận an toàn nhất vẫn là cắt bỏ trọn khối với diện cắt sạch thay vì chờ đợi sự thoái lui.

Ngoài ra, nhóm tổn thương giả u mi mắt do viêm và nhiễm trùng chiếm một tỷ lệ đáng kể trong chẩn đoán phân biệt:

  • U hạt sinh mủ (Pyogenic granuloma): Khối sùi màu đỏ tươi, giàu mạch máu, phát triển nhanh sau chấn thương hoặc phẫu thuật mi, dễ chảy máu khi chạm vào.
  • U mềm lây (Molluscum contagiosum): Nốt sẩn hình bán cầu có rốn lõm ở trung tâm do Poxvirus gây ra, thường đi kèm viêm kết mạc hột phản ứng mạn tính do độc tố của virus tiết vào túi cùng kết mạc.
  • Bệnh hệ thống giả u: Amyloidosis mi mắt, u hạt xơ hóa, hoặc nhiễm sắc tố sắt (hemochromatosis) đôi khi biểu hiện dưới dạng các nốt sẩn hoặc mảng thâm nhiễm dưới da, đòi hỏi bác sĩ nhãn khoa phải có tư duy nội khoa tổng thể.

Thông điệp mang về cho thực hành lâm sàng

  • Khám toàn diện bờ mi bằng sinh hiển vi: Luôn kiểm tra tính toàn vẹn của đường xám, sự thông thoáng của các lỗ tuyến Meibomius và tình trạng nang lông mi. Dấu hiệu madarosis (rụng lông mi khu trú) hoặc đứt đoạn bờ mi là chỉ dấu cảnh báo ác tính hàng đầu.
  • Quy tắc giải phẫu dẫn lưu hạch: Khi nghi ngờ tổn thương ác tính (BCC xâm lấn, SCC, Melanoma, Carcinoma tuyến bã), bắt buộc phải khám hạch ngoại vi: khám hạch trước tai đối với tổn thương ở 2/3 ngoài mi mắt, và khám hạch dưới hàm đối với tổn thương ở 1/3 trong mi mắt.
  • Không chích nạo mù quáng: Chống chỉ định chích nạo lặp đi lặp lại một tổn thương dạng chắp tái phát tại cùng một vị trí mà không thực hiện sinh thiết giải phẫu bệnh để loại trừ Sebaceous gland carcinoma.
  • Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng: Trước bất kỳ tổn thương mi mắt nào có tiến triển loét không lành, biến đổi sắc tố bất thường, hay các nốt sẩn có bờ gờ ánh ngọc và giãn mạch, hãy mạnh dạn chỉ định sinh thiết trọn (excisional) hoặc sinh thiết một phần (incisional) để xác định bản chất mô bệnh học trước khi lập kế hoạch tạo hình mi mắt.

Tài liệu tham khảo:

Pe'er J. (2007). Classification and differential diagnosis of eyelid tumors. In: Clinical Ophthalmic Oncology, Chapter 13, pp. 62–66.

Xem thêm