Tổn thương Võng mạc do Laser: Từ Cơ chế Quang nhiệt, Quang cơ đến Hình ảnh OCT Lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
7.9.26
Last Updated

Trong thời đại công nghệ phát triển bùng nổ, các thiết bị phát tia laser không còn chỉ giới hạn trong phòng phẫu thuật hay các phòng thí nghiệm quân sự chuyên dụng. Việc gia tăng phổ biến của các bút laser cầm tay công suất cao (như Class 3B) cũng như các thiết bị laser phòng thủ đã dẫn đến sự gia tăng đáng quan ngại của các tai nạn tổn thương võng mạc vô tình. Mặc dù tổn thương laser võng mạc không phải là một bệnh lý gặp thường quy hàng ngày tại phòng khám, nhưng hậu quả của nó đối với thị lực trung tâm lại cực kỳ nghiêm trọng, đặc biệt khi vùng tổn thương gần như luôn khu trú tại hoàng điểm. Tình huống lâm sàng này đặt ra thử thách không nhỏ cho các bác sĩ Nhãn khoa: biểu hiện tổn thương biến đổi rất đa dạng tùy thuộc vào cơ chế tác động (quang nhiệt hay quang cơ), độ dài bước sóng và thời gian tiếp xúc. Làm thế nào để nhận diện chính xác các tổn thương này ngay ở giai đoạn cấp tính, tiên lượng sự phục hồi của các lớp võng mạc theo thời gian, và xử trí đúng đắn khi bằng chứng y văn về điều trị còn rất hạn chế?

Tổn thương quang nhiệt và quang cơ tại võng mạc hoàng điểm

Để thấu hiểu được hình ảnh Chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (OCT) của một mắt bị tổn thương do laser, trước hết chúng ta phải phân tích được cơ chế vật lý - sinh học tương tác giữa chùm tia năng lượng và mô võng mạc. Năng lượng laser tác động lên võng mạc chủ yếu qua hai cơ chế chính:

  • Cơ chế quang nhiệt (Photothermal injury): Thường gặp nhất ở các con trỏ laser cầm tay công suất cao (Class 3B hoặc Class 4). Lớp tế bào biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) chứa lượng lớn sắc tố melanin, đóng vai trò là một vật hấp thụ năng lượng cực mạnh. Khi chùm tia laser chiếu vào, năng lượng ánh sáng bị hấp thụ tức thì và chuyển hóa thành nhiệt năng gia tăng đột ngột, gây ra hiện tượng đông tụ protein tương tự như phản ứng quang đông trong điều trị laser võng mạc thông thường. Sự tăng nhiệt đột ngột này biến tính các cấu trúc nhạy cảm của võng mạc ngoài, phá hủy trực tiếp dải tế bào nón, lớp nón-que (IS-OS zone / Ellipsoid zone), màng giới hạn ngoài (ELM) và lớp RPE.
  • Cơ chế quang cơ (Photomechanical/Photodisruptive injury): Thường xuất hiện do tiếp xúc với các thiết bị laser năng lượng rất cao trong môi trường nghiên cứu hoặc quân sự với thời lượng xung cực ngắn (nanosecond hoặc picosecond). Khi mật độ công suất đạt đến ngưỡng tới hạn, sự gia nhiệt siêu nhanh tạo ra sóng xung kích (shockwaves) và hiện tượng bóc tách mô cơ học. Điều này không chỉ gây thương tổn các lớp võng mạc ngoài mà còn xé rách hoặc làm biến dạng cấu trúc toàn bộ chiều dày võng mạc (full-thickness disruption), kèm theo hiện tượng tụ dịch dưới võng mạc hoặc xuất huyết.

Đặc điểm hình ảnh OCT theo từng giai đoạn và mức độ tổn thương

Dưới kính hiển vi soi đáy mắt hoặc chụp ảnh màu đáy mắt, trong giai đoạn cấp tính, tổn thương laser thường thể hiện dưới dạng mảng lắng đọng màu vàng dưới võng mạc (yellow subretinal lesion) có hình dạng không đều tại vùng trung tâm hoàng điểm. Sau một thời gian ngắn, vùng tổn thương này tiến triển thành sự biến đổi sắc tố và dần thu nhỏ lại, để lại những xáo trộn tinh vi ở lớp RPE.

Tuy nhiên, OCT mới là tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức độ tổn thương thực sự theo chiều sâu vi mô:

  • Mức độ nhẹ (Mild exposure): Chỉ thấy hiện tượng tăng phản quang dạng dải đứng (vertical, linear, hyper-reflective abnormality) nối liền từ lớp RPE lên đến màng giới hạn ngoài (ELM) tại đúng tâm hố hoàng điểm, các lớp võng mạc còn lại gần như nguyên vẹn.
  • Mức độ trung bình (Photothermal vừa): Sự đứt gãy rõ rệt (focal disruption) của các lớp võng mạc ngoài, dải IS-OS/Ellipsoid, ELM và RPE. Có thể xuất hiện khối chất tăng phản quang đọng ở khoảng dưới võng mạc hoặc một dải khoảng trống giảm phản quang (hyporeflective empty space) ngay trên vị trí tổn thương.
  • Mức độ nặng (Photomechanical/Quân sự): Tổn thương dải rộng toàn bộ chiều dày võng mạc (full-thickness retinal hyper-reflectivity), biến dạng cấu trúc lõm hoàng điểm (disrupted foveal contour) và tụ dịch rõ dưới võng mạc (subretinal fluid).
  • Diễn tiến theo thời gian (Theo dõi sau 1 tháng): Phản ứng tăng phản quang nội võng mạc và dịch dưới võng mạc có xu hướng hấp thu và thoái triển khá nhanh (trong vòng vài tuần đến vài tháng). Mặc dù vậy, tổn thương dải Ellipsoid (IS/OS) và RPE thường kéo dài, để lại hiện tượng tăng thấu quang ngược (reverse shadowing) do mất đi sự che chắn của lớp sắc tố RPE bị tổn thương.
Đặc điểm / Tiêu chíTiếp xúc Laser nhẹTổn thương Quang nhiệt (Laser Pointer)Tổn thương Quang cơ (Nghiên cứu/Quân sự)
Nguồn phát thông dụngCon trỏ laser công suất thấp / tiếp xúc thoáng quaBút laser cầm tay Class 3B / Class 4Thiết bị laser quân sự, phòng thủ, phòng thí nghiệm
Biểu hiện Đáy mắtKhó phát hiện hoặc điểm nhạt màu rất nhỏMảng tổn thương màu vàng dưới võng mạc, sau hóa sắc tốTổn thương màu vàng đậm, có thể kèm xuất huyết hoặc tụ dịch
Dấu hiệu OCT cấp tínhDải tăng phản quang mảnh dạng đứng (RPE -> ELM)Đứt gãy khu trú dải Ellipsoid (IS/OS), ELM, RPE; tích tụ chất tăng phản quangTăng phản quang toàn bộ chiều dày võng mạc, biến dạng hố hoàng điểm, tụ dịch dưới võng mạc
Diễn tiến sau 1 thángPhục hồi hoàn toàn hoặc gần như hoàn toànGiảm tổn thương khu trú, dải IS/OS và RPE còn teo/mỏng nhẹTín hiệu nội võng mạc thoái triển; đứt gãy IS/OS kéo dài, teo RPE gây tăng thấu quang ngược

Góc nhìn lâm sàng và những cạm bẫy trong chẩn đoán, điều trị

Khi tiếp cận một ca bệnh nghi ngờ tổn thương laser, bác sĩ cần nhận thức rằng mức độ tổn thương trên OCT cấp tính không hoàn toàn đồng nghĩa với tiên lượng thị lực vĩnh viễn. Khả năng tự phục hồi của võng mạc – đặc biệt là sự tái cấu trúc một phần của dải Ellipsoid và hấp thu dịch dưới võng mạc – xảy ra tương đối ngoạn mục trong những tuần đầu tiên.

Một lưu ý lâm sàng đặc biệt quan trọng là việc phát hiện các biến chứng muộn. Sự đứt gãy của màng xơ Bruch và lớp RPE trong tổn thương laser công suất cao tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của tân mạch màng mạch (Choroidal Neovascularization - CNV). Bác sĩ lâm sàng không nên bỏ qua chỉ định Chụp mạch huỳnh quang (Fluorescein Angiography - FA) hoặc OCT Angiography (OCTA) khi thấy tổn thương không thoái triển hoặc thị lực giảm sút thứ phát.

"Cạm bẫy lớn nhất trong quản lý tổn thương laser võng mạc là sự chủ quan khi thấy hình ảnh OCT cải thiện nhanh chóng sau vài tuần. Sự đứt gãy dai dẳng của dải IS/OS và RPE vẫn có thể để lại ám điểm trung tâm vĩnh viễn, đồng thời nguy cơ hình thành tân mạch màng mạch (CNV) muộn đòi hỏi một kế hoạch theo dõi dài hạn nghiêm ngặt thay vì kết luận bệnh nhân đã hồi phục hoàn toàn."

Về mặt điều trị, do tính chất hiếm gặp của các ca tai nạn laser, hiện chưa có một phác đồ chuẩn hóa dựa trên thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) nào chứng minh hiệu quả tuyệt đối. Corticosteroid đường uống thường được áp dụng trong giai đoạn cấp tính với mục tiêu giảm thiểu phản ứng viêm, giảm phù nề mô võng mạc và hạn chế chết tế bào theo chương trình (apoptosis), mặc dù lợi ích thực sự vẫn còn là một chủ đề thảo luận mở trong y văn.

Thông điệp quan trọng cho thực hành lâm sàng

  • Cảnh giác với các thiết bị laser cầm tay: Luôn khai thác kỹ tiền sử tiếp xúc ánh sáng cường độ cao/laser ở những bệnh nhân trẻ tuổi xuất hiện giảm thị lực trung tâm đột ngột kèm tổn thương hoàng điểm dạng đốm vàng không rõ nguyên nhân.
  • Sử dụng OCT phân giải cao làm công cụ chủ đạo: Đánh giá tỉ mỉ tình trạng tổn thương của dải Ellipsoid (IS/OS), ELM, RPE và chiều dày võng mạc để phân loại cơ chế tổn thương (quang nhiệt hay quang cơ).
  • Tầm soát biến chứng tân mạch màng mạch (CNV): Chỉ định chụp FA hoặc OCTA khi có dấu hiệu nghi ngờ tân mạch thứ phát trên tổn thương màng Bruch/RPE bị xé rách.
  • Thái độ điều trị và tiên lượng: Cân nhắc khởi dùng Corticosteroid đường uống sớm trong giai đoạn cấp tính để giảm phù và phản ứng viêm; đồng thời giải thích rõ cho bệnh nhân về khả năng hồi phục cấu trúc tự nhiên qua nhiều tháng nhưng vẫn có thể tồn tại ám điểm nhỏ do tổn thương RPE vĩnh viễn.

Tài liệu tham khảo:

Laser Injury (Photothermal and Photomechanical). In: Handbook of Retinal OCT: Optical Coherence Tomography. Elsevier, 2022, pp. 210–211.

Xem thêm