Toxocariasis ở trẻ em: Từ cơ chế bệnh sinh đến thách thức trong chẩn đoán và xử trí lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
21.9.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa nhi, việc tiếp cận một bệnh nhi có thị lực giảm không triệu chứng luôn là một thách thức lớn đối với các bác sĩ lâm sàng. Đặc biệt, khi đối mặt với các tổn thương dạng dải xơ co kéo tại cực sau, việc chẩn đoán phân biệt giữa các bệnh lý bẩm sinh và nhiễm trùng mắc phải trở nên vô cùng quan trọng. Toxocariasis, một bệnh lý nhiễm ký sinh trùng từ chó mèo, thường bị bỏ sót do tính chất âm thầm và biểu hiện lâm sàng đa dạng, từ viêm nội nhãn mạn tính đến các u hạt võng mạc gây co kéo. Bài viết này phân tích một ca lâm sàng điển hình để làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh và chiến lược quản lý tối ưu cho căn bệnh này.

Bản chất bệnh học và cơ chế xâm nhập của Toxocara

Toxocariasis là bệnh lý gây ra bởi ấu trùng giun đũa chó Toxocara canis hoặc Toxocara cati. Sau khi trứng được nuốt vào đường tiêu hóa, ấu trùng sẽ thoát vỏ, xuyên qua thành ruột và đi vào hệ tuần hoàn, từ đó di chuyển đến các cơ quan như gan, phổi, não và mắt. Khi ấu trùng định cư tại mô nhãn cầu, cơ thể phản ứng bằng cách tạo ra các u hạt bạch cầu ái toan (eosinophilic granulomas) để bao vây ký sinh trùng. Sự hình thành các u hạt này, cùng với phản ứng viêm tại dịch kính, dẫn đến sự co kéo võng mạc, hình thành màng trước võng mạc và các dải xơ nối từ u hạt đến gai thị, gây ra tình trạng bong võng mạc co kéo hoặc lệch hoàng điểm.

Dữ liệu lâm sàng và phân loại hình thái tổn thương

Dựa trên các nghiên cứu lâm sàng, Toxocariasis nhãn khoa thường biểu hiện dưới ba hình thái chính với tỷ lệ khác nhau. Việc nhận diện đúng hình thái giúp định hướng tiên lượng và can thiệp phẫu thuật kịp thời.

Hình thái lâm sàngTỷ lệ ước tínhĐặc điểm chính
Viêm nội nhãn mạn tính25%Viêm dịch kính nặng, thường kèm bong võng mạc
U hạt cực sau25% - 46%Khối trắng, bờ không rõ, gây co kéo hoàng điểm
U hạt ngoại vi20% - 40%Dải xơ co kéo từ ngoại vi về phía gai thị

Phân tích chuyên sâu về chiến lược điều trị

Việc sử dụng thuốc diệt ký sinh trùng như thiabendazole hay diethylcarbamazine thường không mang lại hiệu quả trong giai đoạn tổn thương nhãn cầu đã hình thành, do lúc này bệnh lý chủ yếu là hậu quả của phản ứng viêm miễn dịch chứ không phải do sự hiện diện trực tiếp của ấu trùng sống.

Trong trường hợp bệnh nhân có dải xơ co kéo gây ảnh hưởng đến trục thị giác hoặc đe dọa bong võng mạc, phẫu thuật cắt dịch kính (pars plana vitrectomy) là chỉ định cần thiết để giải phóng lực co kéo. Điều quan trọng là bác sĩ cần phân biệt rõ giữa viêm nội nhãn do nhiễm trùng cấp tính (cần kháng viêm mạnh) và các di chứng xơ hóa (cần can thiệp ngoại khoa). Corticosteroid chỉ nên được chỉ định khi có tình trạng viêm nội nhãn hoạt động đáng kể.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Tầm soát kỹ lưỡng: Luôn khai thác tiền sử tiếp xúc với chó mèo và thói quen chơi đùa tại các khu vực công cộng (hộp cát) ở trẻ em có thị lực giảm không rõ nguyên nhân.
  • Chẩn đoán phân biệt: Toxocariasis cần được đặt lên hàng đầu khi thấy hình ảnh u hạt võng mạc hoặc dải xơ co kéo ở một mắt, đặc biệt khi không có tiền sử chấn thương.
  • Cá thể hóa điều trị: Không lạm dụng thuốc diệt ký sinh trùng toàn thân; tập trung vào kiểm soát viêm bằng corticosteroid và can thiệp phẫu thuật giải phóng co kéo khi cần thiết.
  • Phối hợp đa chuyên khoa: Sau khi ổn định tình trạng viêm và phẫu thuật, việc chuyển gửi sang chuyên khoa khúc xạ/nhược thị là bắt buộc để phục hồi chức năng thị giác tối đa cho trẻ.

Tài liệu tham khảo:

Kaplan, H. J. (2021). Toxocariasis. In: Clinical Cases in Uveitis. Springer, pp. 221-224.

Xem thêm