Xử trí cấp cứu bệnh lý mi mắt: Từ kích ứng thông thường đến các biến chứng đe dọa thị lực

Bs Ngô Hữu Thế
3.9.26
Last Updated

Mi mắt không chỉ đơn thuần là những nếp da di động bảo vệ nhãn cầu, mà còn là một cấu trúc giải phẫu phức tạp đóng vai trò duy trì sự toàn vẹn của màng phim nước mắt và bề mặt nhãn cầu. Trong thực hành cấp cứu nhãn khoa, các bệnh lý mi mắt thường bị xem nhẹ hoặc dễ bị nhầm lẫn do biểu hiện lâm sàng ban đầu có vẻ lành tính. Tuy nhiên, một sự chậm trễ trong chẩn đoán viêm mô tế bào ổ mắt, hay việc bỏ sót tổn thương giác mạc do quặm mi, có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, thậm chí mất thị lực vĩnh viễn hoặc đe dọa tính mạng bệnh nhân. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh lâm sàng, cơ chế bệnh sinh và phác đồ xử trí chuẩn xác cho các bệnh lý mi mắt thường gặp trong bối cảnh cấp cứu.

Giải phẫu học lâm sàng và cơ chế bệnh sinh vùng mi mắt

Để hiểu rõ tại sao các tổn thương mi mắt lại có thể tiến triển nhanh chóng và nguy hiểm, chúng ta cần xem xét cấu trúc giải phẫu học của vùng này. Mi mắt được chia thành hai phần chính bởi vách ngăn ổ mắt (orbital septum): phần trước vách (preseptal) và phần sau vách (orbital). Vách ngăn này hoạt động như một hàng rào vật lý ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng từ các cấu trúc nông vào sâu trong ổ mắt. Khi hàng rào này bị phá vỡ hoặc khi nhiễm trùng bắt nguồn từ các xoang lân cận (đặc biệt là xoang sàng ở trẻ em), nó có thể nhanh chóng chuyển thành viêm mô tế bào ổ mắt (orbital cellulitis) - một tình trạng cấp cứu nội khoa đe dọa tính mạng.

Bên cạnh đó, sự phân bố thần kinh cảm giác phong phú của mi mắt thông qua dây thần kinh tam thoa (CN V) giải thích tại sao các bệnh lý như Herpes Zoster Ophthalmicus (HZO) lại gây ra những cơn đau nhức dữ dội và có nguy cơ cao gây biến chứng mất cảm giác giác mạc. Về mặt cơ học, sự lỏng lẻo của các dây chằng góc mắt và sụn mi ở người cao tuổi dẫn đến tình trạng lật mi (ectropion) hoặc quặm mi (entropion). Khi mi mắt không còn áp sát vào nhãn cầu, cơ chế bơm nước mắt bị suy giảm gây chảy nước mắt thụ động, đồng thời làm lộ biểu mô giác mạc dẫn đến viêm loét giác mạc do hở mi hoặc do sự cọ xát liên tục của lông mi (trichiasis).

Phác đồ phân loại và xử trí lâm sàng chuẩn quy chuẩn

Việc tiếp cận một bệnh nhân có biểu hiện bất thường ở mi mắt đòi hỏi sự phân loại nhanh chóng dựa trên triệu chứng cơ năng và thực thể. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các bệnh lý mi mắt thường gặp, đặc điểm nhận diện và hướng xử trí cấp cứu:

Bệnh lýTriệu chứng lâm sàng đặc trưngXử trí ban đầu tại phòng cấp cứuTiêu chuẩn chuyển tuyến chuyên khoa
Viêm bờ mi (Blepharitis)Kích ứng mắt hai bên, ngứa mạn tính, bờ mi dày đỏ, có vảy bám chân lông mi.Vệ sinh bờ mi bằng nước muối ấm hoặc dầu gội trẻ em pha loãng; bôi mỡ Fucithalmic 1% nếu bờ mi viêm đỏ nhiều.Chuyển chuyên khoa trong vòng 24-48 giờ nếu có tổn thương nhuộm màu giác mạc (loét rìa).
Dị ứng mi mắt (Allergy)Phù nề mi đột ngột, ngứa nhiều, kết mạc phù nề (chemosis) dạng túi nước màu vàng nhạt.Chườm lạnh; ngừng tất cả các loại thuốc nhỏ mắt kháng sinh đang dùng; nhỏ Opatanol (olopatadine) hoặc Otrivine-Antistin.Chuyển ngay nếu nghi ngờ viêm mô tế bào hoặc dị ứng liên quan đến kính tiếp xúc (trong vòng 24 giờ).
Lẹo mi (Stye/Hordeolum)Nốt mụn mủ khu trú ở chân lông mi, đau nhức khu trú rõ rệt.Nhổ sợi lông mi bị ảnh hưởng để dẫn lưu mủ; nhỏ chloramphenicol 1% 4 lần/ngày trong 10 ngày.Chuyển tuyến nếu lẹo tái phát nhiều lần (cần tầm soát đái tháo đường) hoặc lan rộng thành viêm mô tế bào.
Chắp nhiễm trùng (Infected Chalazion)Khối sưng đỏ, đau nằm sâu trong sụn mi, thường có tiền sử một khối u nhỏ không đau trước đó.Kháng sinh toàn thân (Magnapen 500mg uống 4 lần/ngày trong 10 ngày) phối hợp nhỏ chloramphenicol 1%.Chuyển mổ rạch dẫn lưu nếu khối chắp không tiêu sau khi hết viêm cấp tính.
Viêm mô tế bào ổ mắt (Orbital Cellulitis)Sưng đỏ mi lan tỏa, hạn chế vận nhãn gây đau, song thị, giảm thị lực, có thể có phản xạ đồng tử hướng tâm (APD).Nhập viện khẩn cấp; chỉ định kháng sinh đường tĩnh mạch; chụp CT/MRI đầu, xoang và ổ mắt.Cấp cứu tối khẩn cấp. Trẻ em nhập viện nhi; người lớn nhập viện mắt/tai mũi họng phối hợp.
Zona thần kinh mắt (HZO)Mụn nước phân bố theo phân khu thần kinh V1, đau nhức dữ dội, có thể kèm tổn thương giác mạc.Bôi kem dưỡng ẩm da; uống Zovirax (acyclovir) 800mg 5 lần/ngày trong 7 ngày; giảm đau thần kinh (amitriptyline).Chuyển chuyên khoa mắt trong vòng 24 giờ nếu có đỏ mắt (viêm màng bồ đào, loét hình cành cây) hoặc mất cảm giác giác mạc.

Những cạm bẫy lâm sàng và góc nhìn chuyên gia

Một trong những sai lầm phổ biến nhất của các bác sĩ đa khoa hoặc bác sĩ cấp cứu là không phân biệt được giữa viêm mô tế bào trước vách (preseptal cellulitis) và viêm mô tế bào ổ mắt (orbital cellulitis). Cả hai đều biểu hiện bằng tình trạng mi mắt sưng nề, đỏ và nóng. Tuy nhiên, chìa khóa để phân biệt nằm ở việc đánh giá chức năng của nhãn cầu bên trong. Viêm mô tế bào trước vách không gây hạn chế vận nhãn, không gây đau khi liếc mắt, không gây song thị và không ảnh hưởng đến thị lực hay phản xạ đồng tử. Ngược lại, viêm mô tế bào ổ mắt là một tình trạng nhiễm trùng sâu, đe dọa trực tiếp đến dây thần kinh thị giác và có nguy cơ lan vào xoang hang gây huyết khối đe dọa tính mạng.

"Khi đối mặt với một bệnh nhân sưng nề mi mắt lan tỏa, việc đầu tiên không phải là kê đơn kháng sinh, mà là kiểm tra vận nhãn và phản xạ đồng tử. Bất kỳ sự hạn chế vận nhãn nào kèm theo đau đều là bằng chứng của viêm mô tế bào ổ mắt cho đến khi có bằng chứng ngược lại."

Một cạm bẫy khác liên quan đến việc điều trị Zona thần kinh mắt (HZO). Nhiều lâm sàng viên thường bỏ qua việc kiểm tra cảm giác giác mạc ở những bệnh nhân này. Tổn thương dây thần kinh V1 không chỉ gây ra các mụn nước trên da mà còn có thể làm mất cảm giác giác mạc hoàn toàn. Khi giác mạc bị mất cảm giác, bệnh nhân sẽ không hề thấy đau đớn ngay cả khi có một vết loét giác mạc lớn đe dọa thủng nhãn cầu. Do đó, việc kiểm tra cảm giác giác mạc bằng một sợi bông gòn vô trùng là bắt buộc đối với mọi trường hợp nghi ngờ HZO.

Đối với các tình trạng cơ học như quặm mi (entropion) và lật mi (ectropion), mặc dù đây là những bệnh lý mạn tính, nhưng biến chứng của chúng lại là cấp cứu. Việc lông mi cọ xát liên tục vào giác mạc trong quặm mi có thể gây ra các vết trợt biểu mô rộng, dễ bị bội nhiễm vi khuẩn dẫn đến loét giác mạc hoại tử nhanh. Biện pháp dán băng dính tạm thời (Steristrips) để kéo mi dưới xuống là một thủ thuật cực kỳ đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả giúp bảo vệ giác mạc trong thời gian chờ phẫu thuật triệt để.

Hành trang lâm sàng cho bác sĩ cấp cứu nhãn khoa

  • Luôn đánh giá thị lực và vận nhãn: Đây là hai chỉ số sinh tồn của mắt. Mọi bệnh nhân có sưng nề mi mắt đều phải được đo thị lực từng mắt và kiểm tra vận nhãn ở các hướng nhìn để loại trừ tổn thương sâu trong ổ mắt.
  • Cảnh giác với lẹo tái phát: Một bệnh nhân bị lẹo mi tái phát nhiều lần tại cùng một vị trí hoặc nhiều vị trí khác nhau cần được chỉ định xét nghiệm đường huyết hoặc HbA1c để tầm soát bệnh đái tháo đường chưa được chẩn đoán.
  • Nguyên tắc vàng trong điều trị HZO: Khởi động điều trị bằng kháng virus đường uống (acyclovir 800mg x 5 lần/ngày) càng sớm càng tốt, lý tưởng nhất là trong vòng 72 giờ đầu kể từ khi xuất hiện mụn nước để giảm thiểu nguy cơ đau dây thần kinh sau Zona (post-herpetic neuralgia).
  • Sử dụng Fluorescein một cách hệ thống: Đối với mọi trường hợp kích ứng mi mắt mạn tính (viêm bờ mi, quặm mi, lật mi), hãy luôn nhuộm giác mạc bằng fluorescein dưới ánh sáng xanh coban để phát hiện sớm các tổn thương biểu mô giác mạc trước khi chúng tiến triển thành loét giác mạc thực sự.

Tài liệu tham khảo:

Alistair Brown (2004). Chapter 8: Lids. In: Manual of Eye Emergencies, 2nd Edition. Butterworth-Heinemann, pp. 143-153. ISBN: 978-0-7506-5611-5.

Xem thêm