Thách thức nhãn khoa: Từ tiêm nội nhãn thể tích cao đến phẫu thuật màng trước võng mạc

Bs Ngô Hữu Thế
2.10.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa hiện đại, việc quản lý các bệnh lý võng mạc đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa hiệu quả điều trị và các rủi ro tiềm ẩn. Với sự ra đời của các loại thuốc mới điều trị thoái hóa hoàng điểm thể khô (như Syfovre và Izervay) có thể tích tiêm nội nhãn lên tới 0.1 ml – gấp đôi so với các thuốc anti-VEGF truyền thống – các bác sĩ lâm sàng đang đối mặt với những câu hỏi mới về an toàn thị thần kinh. Đồng thời, việc quản lý màng trước võng mạc (ERM) trong bối cảnh bệnh nhân có kèm đục thủy tinh thể cũng đặt ra những bài toán về chiến lược phẫu thuật tối ưu.

Bản chất của áp lực nội nhãn và rủi ro thị thần kinh

Việc tiêm một thể tích lớn vào khoang dịch kính gây ra sự gia tăng áp lực nội nhãn (IOP) tức thì. Mặc dù áp lực này thường trở về mức bình thường sau 30 phút, nhưng các nghiên cứu đã chỉ ra rằng một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân (4-15%) có thể gặp tình trạng tăng IOP kéo dài. Cơ chế sâu xa được cho là do các đợt tăng áp lực lặp đi lặp lại gây tổn thương mạng lưới bè (trabecular meshwork). Ngoài ra, các báo cáo về bệnh lý thần kinh thị giác do thiếu máu cục bộ (ischemic optic neuropathy) dù hiếm gặp, vẫn là một tín hiệu cần được theo dõi sát sao khi sử dụng các phác đồ tiêm hàng tháng.

Dữ liệu lâm sàng về tiêm nội nhãn và phẫu thuật màng trước võng mạc

Dưới đây là bảng tóm tắt các dữ liệu quan trọng liên quan đến rủi ro trong các can thiệp nhãn khoa:

Can thiệp / Tình trạngDữ liệu cốt lõi
Tiêm nội nhãn thể tích cao (0.1 ml)Tăng IOP tức thì, nguy cơ tăng IOP kéo dài ở 4-15% bệnh nhân.
Phẫu thuật ERM80% bệnh nhân phát triển đục thủy tinh thể trong vòng 2 năm sau vitrectomy.
Rủi ro bong võng mạc sau phẫu thuậtTăng cao ở bệnh nhân trẻ, cận thị nặng (HR 1.42 cho mỗi mm chiều dài trục nhãn cầu).

Phân tích chuyên sâu về chiến lược điều trị

Việc lựa chọn giữa phẫu thuật kết hợp (combined) hay phẫu thuật theo giai đoạn (staged) cho bệnh nhân ERM kèm đục thủy tinh thể không chỉ dựa trên kết quả giải phẫu mà còn phụ thuộc vào sự cân nhắc giữa tính tiện lợi và khả năng tối ưu hóa thị lực.

Dữ liệu cho thấy kết quả thị lực và giải phẫu giữa phẫu thuật kết hợp và phẫu thuật theo giai đoạn là tương đương sau 1 năm. Tuy nhiên, phẫu thuật theo giai đoạn có lợi thế trong việc đánh giá lại nhu cầu phẫu thuật vitrectomy sau khi đã giải quyết đục thủy tinh thể, giúp tránh được các can thiệp không cần thiết.

Thông điệp mang về cho thực hành lâm sàng

  • Cảnh giác với IOP: Đối với bệnh nhân tiêm nội nhãn thể tích cao, cần kiểm tra IOP kỹ lưỡng và cân nhắc sử dụng thuốc hạ áp dự phòng ở những bệnh nhân có nguy cơ cao (glaucoma từ trước).
  • Cá thể hóa phẫu thuật ERM: Phẫu thuật theo giai đoạn nên được ưu tiên nếu bệnh nhân có đục thủy tinh thể đáng kể, nhằm đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng của ERM sau khi môi trường trong suốt được phục hồi.
  • Tư vấn rủi ro: Cần thảo luận rõ ràng với bệnh nhân trẻ về nguy cơ bong võng mạc sau phẫu thuật thay thế thủy tinh thể trong suốt (clear lens extraction), đặc biệt ở nhóm cận thị nặng.
  • Theo dõi dài hạn: Sự thay đổi cấu trúc võng mạc trên OCT (như sự xuất hiện của các lớp ectopic) là chỉ dấu quan trọng để quyết định thời điểm can thiệp phẫu thuật ERM tối ưu.

Tài liệu tham khảo:

Moran Eye Center, 2024. Retina Fellow Presentations [ARCHIVE]. Moran CORE, Video ID: H4APvyu868k.

Xem thêm