Bối cảnh và Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này sử dụng mạng lưới dữ liệu TriNetX (hơn 170 triệu bệnh nhân) để xác định 74.317 bệnh nhân mắc bệnh lý võng mạc di truyền (IRD) từ tháng 1/2016 đến tháng 12/2024. Mục tiêu là đặc điểm hóa gánh nặng sức khỏe tâm thần (rối loạn lo âu, trầm cảm, rối loạn tâm thần, lạm dụng chất, tự hại/ý tưởng tự sát) trên phổ bệnh IRD, bao gồm cả nhóm bệnh nhi (16% tổng mẫu).
Kết quả lâm sàng trọng tâm
Kết quả cho thấy gánh nặng sức khỏe tâm thần ở bệnh nhân IRD cao hơn đáng kể so với dân số chung. Tỷ lệ rối loạn lo âu và trầm cảm tăng dần theo độ tuổi, đặc biệt trong giai đoạn thanh thiếu niên.
| Rối loạn tâm thần | Tỷ lệ hiện mắc (Nhi) | Tỷ lệ hiện mắc (Người lớn) | Tỷ lệ mới mắc (Nhi) |
|---|---|---|---|
| Rối loạn lo âu | 15.3% | 26.2% | 12.9% |
| Trầm cảm nặng | 7.7% | 21.0% | 6.8% |
| Lạm dụng chất | 3.2% | 14.7% | 2.9% |
| Tự hại/Tự sát | 0.6% | 0.3% | 0.6% |
Bài học thay đổi thực hành (Take-home Message)
- Gánh nặng sức khỏe tâm thần ở bệnh nhân IRD là rất lớn, với tỷ lệ hiện mắc chung là 36.2%, cao gấp 3 lần so với dân số chung.
- Cần tích hợp sàng lọc sức khỏe tâm thần định kỳ vào quy trình quản lý bệnh nhân IRD, đặc biệt là nhóm bệnh nhi và thanh thiếu niên.
- Các công cụ sàng lọc chuẩn hóa như PSC-17, SCARED, PHQ-A, và CDI nên được áp dụng thường quy tại phòng khám nhãn khoa.
- Cần chú ý đến sự chênh lệch chủng tộc trong chẩn đoán và điều trị, khi bệnh nhân da đen có tỷ lệ rối loạn tâm thần cao gấp 2.5 lần so với bệnh nhân da trắng.
Tài liệu tham khảo:
Yuan M, Alsoudi A, Nangia P, Guo L, Al-Moujahed A, Ludwig CA, Wai KM, Mruthyunjaya P, Rahimy E. Prevalence and incidence of mental health disorders in patients with inherited retinal diseases: a population-based study. J AAPOS. 2026;30:104860. doi: 10.1016/j.jaapos.2026.104860.
(Tệp gốc: 1-s2.0-S1091853126001333.pdf)