Lác trong điều tiết liên quan đến sử dụng Atropine liều thấp trong kiểm soát cận thị: Báo cáo ca lâm sàng với theo dõi tỷ số AC/A dọc

Bs Ngô Hữu Thế
3.8.26
Last Updated

Tóm tắt bệnh án

Bệnh nhân nam, 8 tuổi, được chỉ định sử dụng Atropine 0,025% hàng đêm để kiểm soát tiến triển cận thị. Sau 1 tháng điều trị, bệnh nhân xuất hiện triệu chứng nhìn đôi và mờ mắt khi nhìn gần. Khám lâm sàng ghi nhận lác trong (esotropia) 12Δ ở cự ly gần và lác trong ẩn (esophoria) 2Δ ở cự ly xa. Tỷ số AC/A (accommodative convergence-to-accommodation) đo bằng phương pháp gradient tăng lên 8Δ/D ở xa và 6,7Δ/D ở gần (bình thường: 3Δ-5Δ/D).

Chẩn đoán và Can thiệp

Bệnh nhân được chẩn đoán lác trong do điều tiết thứ phát sau sử dụng Atropine liều thấp. Phác đồ xử trí bao gồm:

  • Ngưng sử dụng Atropine 0,025% ngay lập tức.
  • Theo dõi dọc các thông số khúc xạ, thị lực gần và tỷ số AC/A.
  • Kết quả: Các triệu chứng cải thiện dần sau khi ngưng thuốc. Sau 28 ngày, bệnh nhân trở về trạng thái orthophoria ở xa và exophoria 2Δ ở gần, tỷ số AC/A giảm về mức 4Δ/D (xa) và 2Δ/D (gần).
Thời điểmLác xa (PD)Lác gần (PD)AC/A (xa/gần)
Ban đầuOrtho2 X
1 tháng dùng LDA2 ET12 E(T)8 / 6.7
12 ngày sau ngưngOrtho10 E(T)6 / 6
28 ngày sau ngưngOrtho2 X4 / 2

Bàn luận & Giá trị rút ra

Đây là báo cáo đầu tiên ghi nhận sự gia tăng tạm thời của tỷ số AC/A liên quan đến Atropine liều thấp. Cơ chế được đề xuất là tình trạng liệt điều tiết một phần dẫn đến nỗ lực điều tiết quá mức, gây ra hội tụ quá mức (convergence excess). Lâm sàng cần lưu ý:

  • Theo dõi sát thị lực gần và độ lác ở trẻ em khi bắt đầu điều trị Atropine.
  • Nếu xuất hiện lác trong hoặc triệu chứng nhìn đôi, cần cân nhắc giảm liều, ngưng thuốc tạm thời hoặc bổ sung kính cộng (+) nhìn gần.
  • Đối với trẻ có tiền sử lác trong hoặc yếu tố nguy cơ, khởi đầu với Atropine 0,01% có thể là lựa chọn thận trọng hơn.

Tài liệu tham khảo:

Iwata Y, Sakoh T, Handa T, Ishikawa H. Accommodative esotropia associated with low-dose atropine for myopia control: a case report with longitudinal AC/A ratio. J AAPOS. 2026;30:104809. doi: 10.1016/j.jaapos.2026.104809.

(Tệp gốc: 1-s2.0-S1091853126000820.pdf)

Xem thêm