Tóm tắt bệnh án
Bệnh nhân nữ, 69 tuổi, không có tiền sử phẫu thuật nhãn khoa, thực hiện phẫu thuật phacoemulsification không biến chứng với dự phòng Cefuroxime tiền phòng (ICC) liều 1.0 mg/0.1 mL. Hình ảnh OCT trước phẫu thuật bình thường. Vào ngày hậu phẫu thứ nhất (POD-1), bệnh nhân xuất hiện giảm thị lực trung tâm (VA 0.3). Khám đáy mắt ghi nhận phù hoàng điểm dạng cánh hoa, OCT cho thấy bong thanh dịch hoàng điểm và tách lớp võng mạc (retinoschisis).
Chẩn đoán và Can thiệp
Chẩn đoán xác định là Hội chứng độc tính nhãn cầu do Cefuroxime tiền phòng (ICOTS). Can thiệp cấp cứu bao gồm điều trị tại chỗ và tiêm cạnh nhãn cầu Triamcinolone acetonide (20 mg). Kết quả theo dõi:
- POD-2: Thị lực cải thiện lên 0.5, phù hoàng điểm giảm.
- POD-3: Thị lực phục hồi hoàn toàn (1.0), hình ảnh OCT trở về bình thường.
Bàn luận & Giá trị rút ra
ICOTS là biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng. Nghiên cứu loại trừ sai sót pha loãng do 11 bệnh nhân khác sử dụng cùng lô thuốc không gặp biến chứng. Nguyên nhân tiềm tàng được xác định là quá liều do thể tích tiêm quá mức (>0.2 mL so với khuyến cáo 0.1 mL), dẫn đến thay thế dịch cân bằng và làm tăng nồng độ Cefuroxime trong tiền phòng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Liều ICC khuyến cáo | 1.0 mg / 0.1 mL |
| Thể tích tiêm thực tế (nghi vấn) | > 0.2 mL |
| Triệu chứng lâm sàng chính | Phù hoàng điểm, tách lớp võng mạc |
| Thời gian phục hồi thị lực | 3 ngày sau can thiệp |
Cảnh báo lâm sàng: Việc kiểm soát chính xác thể tích tiêm tiền phòng là yếu tố then chốt để giảm thiểu nguy cơ độc tính võng mạc. Cần cân nhắc chẩn đoán ICOTS khi bệnh nhân có biểu hiện phù hoàng điểm cấp tính sau phẫu thuật dù phẫu thuật diễn ra thuận lợi.
Tài liệu tham khảo:
Cheng X, Qiu L, Cong F, Gao L. Retinal toxicity after intracameral cefuroxime following cataract surgery. Asia-Pac J Ophthalmol (Phila). 2026;15:100206. doi: 10.1016/j.apjo.2025.100206.
(Tệp gốc: Retinal toxicity after intracameral cefuroxime following cataract surgery)