Bối cảnh và Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu thực hiện phân tích hậu kiểm (post hoc analysis) từ dữ liệu của thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (RCT) trên 185 trẻ em (3 đến <11 tuổi) được phẫu thuật lác ngoài không liên tục (IXT). Mục tiêu nhằm đánh giá liệu tình trạng lác trong (esodeviation) ngay sau phẫu thuật có liên quan đến kết quả dài hạn tốt hơn hay không. Các bệnh nhân được phẫu thuật theo phương pháp lùi hai cơ trực ngoài (BLRc) hoặc lùi cơ trực ngoài kết hợp cắt ngắn cơ trực trong (R&R), với thời gian theo dõi lên đến 8 năm.
Kết quả lâm sàng trọng tâm
Kết quả cho thấy xác suất tái phát lác ngoài sau 8 năm giảm đáng kể khi bệnh nhân có tình trạng lác trong ở thời điểm 1 tuần sau phẫu thuật. Cụ thể, nhóm có lác trong >15Δ có tỷ lệ tái phát thấp nhất (5%).
| Nhóm lác 1 tuần sau mổ | Xác suất tái phát sau 8 năm (95% CI) | P-value |
|---|---|---|
| Lác ngoài | 54% (31% - 70%) | 0.84 |
| Orthophoria | 57% (26% - 75%) | Reference |
| Lác trong 1-7Δ | 35% (15% - 50%) | 0.14 |
| Lác trong 8-15Δ | 28% (11% - 41%) | 0.03 |
| Lác trong >15Δ | 5% (0% - 14%) | <0.001 |
Bài học thay đổi thực hành (Take-home Message)
- Lác trong sớm sau phẫu thuật (đặc biệt là >7Δ) có liên quan đến tỷ lệ tái phát lác ngoài thấp hơn đáng kể sau 8 năm.
- Phương pháp R&R có xu hướng tạo ra độ lác trong sớm cao hơn so với BLRc, điều này có thể giải thích cho kết quả dài hạn ưu việt hơn của R&R.
- Cần cân nhắc giữa lợi ích giảm tái phát và nguy cơ lác trong kéo dài (problematic esotropia), mặc dù dữ liệu cho thấy tác động tổng thể của lác trong kéo dài lên kết quả composite là khiêm tốn.
- Khuyến cáo: Phẫu thuật nên hướng tới mục tiêu đạt được độ lác trong từ 8Δ đến 15Δ ở thời điểm 1 tuần sau mổ để tối ưu hóa kết quả dài hạn.
Tài liệu tham khảo:
The Pediatric Eye Disease Investigator Group. Initial postoperative alignment versus long-term outcomes in intermittent exotropia surgery. J AAPOS. 2026;30:104864. doi: 10.1016/j.jaapos.2026.104864.
(Tệp gốc: 1-s2.0-S1091853126001370.pdf)