Quản lý Bệnh Võng mạc Đái tháo đường ở Phụ nữ Mang thai: Chiến lược Thăm khám, Chẩn đoán và Tối ưu hóa Điều trị

Bs Ngô Hữu Thế
22.8.26
Last Updated

Thai kỳ là một giai đoạn sinh lý đặc biệt nhưng lại mang đến nhiều thách thức phức tạp trong quản lý lâm sàng bệnh lý võng mạc đái tháo đường (Diabetic Retinopathy - DR). Khi một bệnh nhân đái tháo đường từ trước (bao gồm cả tuýp 1 và tuýp 2) mang thai, nguy cơ tiến triển nặng của tổn thương võng mạc gia tăng rõ rệt, với tỷ lệ lên tới 27% số thai kỳ gặp phải các biến cố võng mạc đái tháo đường. Ngược lại, đái tháo đường thai kỳ (Gestational Diabetes) phát triển muộn trong thai kỳ thường không gây ra bệnh võng mạc đái tháo đường. Thực hành lâm sàng nhãn khoa đòi hỏi thầy thuốc không chỉ nắm vững thời điểm theo dõi, lựa chọn phương tiện chẩn đoán an toàn mà còn phải đưa ra chiến lược can thiệp điều trị chuẩn xác nhằm bảo vệ thị lực cho người mẹ mà không ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của thai nhi.

Thách thức lớn nhất đối với bác sĩ nhãn khoa là sự biến đổi nhanh chóng của đáy mắt trong suốt thai kỳ và cả giai đoạn sau sinh. Bệnh lý có thể bùng phát dưới dạng phù hoàng điểm có ý nghĩa lâm sàng (CSME) hoặc tân mạch võng mạc tiến triển (PDR). Nhiều quan niệm sai lầm trước đây cho rằng những biến đổi võng mạc này sẽ tự thoái triển sau khi sinh, dẫn đến thái độ theo dõi chủ quan. Tuy nhiên, các bằng chứng y văn hiện đại đã chứng minh rằng sự tiến triển này có thể kéo dài và gây tổn hại thị lực vĩnh viễn nếu không được quản lý bài bản ngay từ giai đoạn tiền thai kỳ và suốt thai kỳ.

Cơ chế sinh lý bệnh và nguyên tắc thăm khám an toàn

Sự tiến triển của bệnh võng mạc đái tháo đường trong thai kỳ là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố nội tiết, huyết động và sự thay đổi chuyển hóa. Trong thai kỳ, lưu lượng máu đến võng mạc gia tăng, kết hợp với sự gia tăng các yếu tố tăng trưởng mạch máu (như VEGF) và các hormone nhau thai. Đặc biệt, việc hạ đường huyết quá nhanh ở giai đoạn đầu thai kỳ – dù là mục tiêu nội khoa cần thiết để bảo vệ thai nhi – lại vô tình tạo ra hiện tượng "sốc chuyển hóa" tại vi tuần hoàn võng mạc, thúc đẩy sự hình thành tân mạch và làm trầm trọng thêm tình trạng thoát mạch gây phù hoàng điểm.

Các yếu tố nguy cơ chính làm tăng tỷ lệ tiến triển DR bao gồm: thời gian mắc bệnh đái tháo đường kéo dài trước thai kỳ, mức độ nặng của DR tại thời điểm ban đầu, mức độ kiểm soát đường huyết baseline kém, tăng huyết áp đi kèm và tiền giật / sản giật. Do đó, việc đánh giá lâm sàng toàn diện đòi hỏi quy trình thăm khám nghiêm ngặt.

Về quy tắc thăm khám, khám đáy mắt giãn đồng tử là bắt buộc, bởi vì thăm khám không giãn đồng tử có thể bỏ sót tới 50% các trường hợp bệnh võng mạc đái tháo đường. Để đảm bảo an toàn cho thai nhi khi dùng thuốc tra giãn đồng tử (như Cyclopentolate, Tropicamide, Phenylephrine – đều thuộc nhóm C trong thai kỳ), bác sĩ nên ưu tiên dùng nồng độ thấp nhất có sẵn và hướng dẫn bệnh nhân ấn góc trong mắt (punctal occlusion) từ 1-2 phút sau khi tra nhằm giảm thiểu sự hấp thu thuốc vào tuần hoàn toàn thân.

Đối với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh bổ trợ, chụp ảnh màu đáy mắt và chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (OCT) hoàn toàn an toàn và không gây ra bất kỳ rủi ro nào cho thai kỳ. OCT đóng vai trò trụ cột trong việc xác định vị trí và độ dày võng mạc, lập bản đồ hình thái hoàng điểm để hướng dẫn điều trị. Ngược lại, chụp mạch huỳnh quang (FA) dù không có bằng chứng trực tiếp gây dị tật thai nhi nhưng thuộc nhóm rủi ro chưa xác định và có tỷ lệ biến cố nặng/tử vong chung là 1/200.000. Do đó, FA không được khuyến cáo chỉ định thường quy trong thai kỳ ngoại trừ những trường hợp đặc biệt không thể chẩn đoán bằng OCT.

Dữ liệu lâm sàng và nguy cơ tiến triển theo từng mức độ tổn thương

Các nghiên cứu chuỗi ca lâm sàng nổi bật của Rahman và cộng sự (2007) cũng như Chan và cộng sự (2004) đã cung cấp những con số thống kê đắt giá về tỷ lệ tiến triển của bệnh võng mạc đái tháo đường trong thai kỳ. Điểm mấu chốt là mức độ tổn thương võng mạc ban đầu quyết định trực tiếp đến nguy cơ bùng phát bệnh trong thai kỳ.

Cụ thể, ở những bệnh nhân không có bệnh võng mạc đái tháo đường lúc bắt đầu mang thai, tỷ lệ xuất hiện tổn thương mới chỉ là 9%. Tuy nhiên, đối với những bệnh nhân đã có bệnh võng mạc tăng sinh (PDR) nhẹ chưa được can thiệp điều trị, tỷ lệ tiến triển nặng lên tới 75%. Đáng chú ý, việc đã từng điều trị quang đông toàn bộ võng mạc (PRP) trước đó không bảo vệ hoàn toàn bệnh nhân khỏi sự tiến triển: khoảng 25% bệnh nhân đã PRP trước thai kỳ vẫn cần phải điều trị bổ sung trong thời gian mang thai.

Một nhận thức sai lầm phổ biến là bệnh võng mạc sẽ tự thoái triển sau khi sinh. Dữ liệu y văn cho thấy chỉ có 54% bệnh nhân có sự cải thiện tổn thương sau sinh, trong khi một tỷ lệ đáng kể tiếp tục có sự tiến triển rất nặng trong giai đoạn hậu sản, đòi hỏi phải theo dõi sát sao ít nhất vài tháng sau khi sinh.

Đặc điểm / Thông số lâm sàngKhông có DR ban đầuDR tiền tăng sinh / PDR chưa điều trịĐã điều trị Laser PRP trước thai kỳ
Tỷ lệ tiến triển DR trong thai kỳ9%75%25% (cần điều trị bổ sung)
Thời điểm khám lần đầuTháng đầu thai kỳ (Trimester 1)Ngay khi phát hiện mang thaiTrước khi mang thai / Trimester 1
Tần suất theo dõi khuyến cáoMỗi 3 tháng hoặc theo kỳMỗi 2 đến 4-6 tuần tùy mức độMỗi 4 đến 8 tuần
Tỷ lệ thoái triển tự nhiên sau sinhChỉ 54% cải thiện; còn lại tiếp tục tiến triển hoặc diễn tiến nặng

Thảo luận chuyên sâu và cạm bẫy trong điều trị

Việc lựa chọn phương pháp điều trị bệnh võng mạc đái tháo đường ở phụ nữ mang thai đòi hỏi sự cân nhắc cẩn trọng giữa hiệu quả nhãn khoa và độ an toàn thai nhi. Hiện nay, quang đông laser võng mạc (Laser photocoagulation) vẫn là liệu pháp nền tảng duy nhất được chứng minh là an toàn tuyệt đối và hiệu quả cao trong thai kỳ, tuân theo đúng chỉ định và phác đồ như ở bệnh nhân không mang thai.

Ngược lại, các thuốc tiêm nội nhãn như anti-VEGF (Bevacizumab, Ranibizumab) và Steroid (Triamcinolone acetate) đều thuộc nhóm C trong thai kỳ. Việc sử dụng anti-VEGF nội nhãn tiềm ẩn nguy cơ đi vào tuần hoàn toàn thân, ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu – một chất thiết yếu cho sự phát triển của nhau thai và hệ mạch máu thai nhi. Do đó, anti-VEGF bị chống chỉ định tương đối hoặc tuyệt đối trong thực hành lâm sàng nhãn khoa thai sản hiện nay, trừ khi có các bằng chứng an toàn thuyết phục hơn trong tương lai.

"Thái độ chờ đợi đến sau khi sinh mới can thiệp đối với những trường hợp bệnh võng mạc đái tháo đường tiền tăng sinh nặng hoặc tăng sinh là một sai lầm lâm sàng nghiêm trọng. Sự tàn phá thị lực có thể diễn ra rất nhanh trong thai kỳ và không thể đảo ngược sau sinh. Quang đông laser võng mạc cần được thực hiện chủ động và quyết đoán ngay khi có chỉ định."

Đối với can thiệp phẫu thuật cắt dịch kính (Vitrectomy), đây được xem là giải pháp cuối cùng và chỉ nên cân nhắc trong các tình huống đe dọa thị lực nghiêm trọng không thể hoãn lại (như xuất huyết dịch kính đục đặc không tan hoặc bong võng mạc co kéo dọa hoàng điểm). Nếu có thể, mọi can thiệp phẫu thuật xâm lấn nên được trì hoãn cho đến sau khi bệnh nhân sinh nở an toàn.

Thông điệp lâm sàng mang về

  • Tư vấn và khám tiền thai kỳ: Bệnh nhân đái tháo đường có kế hoạch mang thai bắt buộc phải được khám đáy mắt toàn diện để kiểm soát và điều trị triệt để các tổn thương võng mạc trước khi thụ thai.
  • Thăm khám Quý I thai kỳ: Tất cả bệnh nhân đái tháo đường mang thai phải được khám đáy mắt giãn đồng tử trong 3 tháng đầu thai kỳ; thực hiện ấn góc trong mắt sau tra thuốc để hạn chế hấp thu toàn thân.
  • Ưu tiên OCT, tránh chụp FA: Sử dụng OCT và chụp ảnh đáy mắt để theo dõi độ dày võng mạc và diễn tiến tổn thương. Tuyệt đối không chụp FA thường quy.
  • Laser là trụ cột điều trị: Khi có chỉ định (PDR hoặc NPDR nặng), laser quang đông võng mạc là lựa chọn an toàn duy nhất đã được kiểm chứng; tránh dùng anti-VEGF nội nhãn do nguy cơ ảnh hưởng mạch máu nhau thai.
  • Không lơ là giai đoạn sau sinh: Tiếp tục theo dõi sát đáy mắt trong vài tháng hậu sản, vì bệnh lý không tự động thoái triển hoàn toàn sau khi sinh nở.

Tài liệu tham khảo:

Kim JE. Question 31: How Do I Follow a Patient Who Has Diabetes and Becomes Pregnant? What Tests Can I Do? In: Fekrat S, Moshfeghi DM, Eliott D, eds. Curbside Consultation in Retina: 49 Clinical Questions. SLACK Incorporated; 2007:123-125.

Xem thêm