Bệnh mạch hắc mạc dạng polyp (PCV) trên bệnh nhân Lupus ban đỏ hệ thống: Thách thức chẩn đoán và định hướng tiếp cận lâm sàng

Bs Ngô Hữu Thế
23.9.26
Last Updated

Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là một bệnh lý tự miễn đa cơ quan phức tạp, đặc trưng bởi sự sản sinh tự kháng thể và lắng đọng phức hợp miễn dịch gây tổn thương mạch máu diện rộng. Trong nhãn khoa, viêm mạch võng mạc tắc nghẽn (occlusive retinal vasculitis) được xem là một trong những biến chứng đe dọa thị lực nghiêm trọng nhất của SLE. Tuy nhiên, sự xuất hiện của bệnh mạch hắc mạc dạng polyp (PCV) trên nền một bệnh nhân SLE trẻ tuổi, đặc biệt là sau khi đã can thiệp laser quang đông võng mạc, lại là một kịch bản lâm sàng cực kỳ hiếm gặp và dễ bị bỏ sót. Việc nhận diện đúng bản chất tổn thương không chỉ giúp bảo tồn thị lực cho bệnh nhân mà còn là chìa khóa mở ra những dự báo quan trọng về tình trạng hệ thống, đặc biệt là các tổn thương thần kinh trung ương tiềm ẩn.

Mối liên kết sinh lý bệnh giữa thiếu máu cục bộ võng mạc và tân mạch hắc mạc

Để thấu hiểu tại sao một bệnh nhân viêm mạch võng mạc do SLE lại tiến triển thành bệnh mạch hắc mạc dạng polyp (PCV), chúng ta cần phân tích sâu sắc chuỗi phản ứng sinh lý bệnh khởi phát từ sự thiếu máu cục bộ (ischemic hypoxia). Khi các mạch máu võng mạc bị tắc nghẽn do quá trình viêm và huyết khối trong SLE, vùng võng mạc thiếu máu sẽ phản ứng bằng cách giải phóng ồ ạt các yếu tố tăng trưởng mạch máu, chủ yếu là VEGF (Vascular Endothelial Growth Factor) và SDF-1alpha (Stromal Cell-Derived Factor 1-alpha).

Sự gia tăng nồng độ các yếu tố hướng mạch này không chỉ kích thích tân mạch võng mạc (retinal neovascularization) mà còn tác động sâu xuống lớp hắc mạc bên dưới. Khi màng Bruch và lớp biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) bị tổn thương – do phản ứng viêm mạn tính của màng bồ đào trước đó hoặc do tác động nhiệt từ các đợt laser quang đông – hàng rào bảo vệ này bị suy yếu. Đây chính là cơ hội để mạng lưới mạch tân sinh hắc mạc (branching vascular network - BVN) xâm nhập, phình lên thành các cấu trúc dạng polyp đặc trưng của PCV. Hiện tượng này minh chứng rằng PCV không chỉ đơn thuần là một bệnh lý thoái hóa nguyên phát của người già, mà hoàn toàn có thể là một biến chứng thứ phát sau các tổn thương viêm và thiếu máu cục bộ nặng nề ở người trẻ tuổi.

Bức tranh lâm sàng và các phát hiện cận lâm sàng đa phương tiện

Một ca lâm sàng điển hình được ghi nhận ở bệnh nhân nam 42 tuổi người Mỹ gốc Phi, có tiền sử SLE từ năm 20 tuổi, kèm viêm thận lupus đang lọc máu chu kỳ và điều trị bằng Azathioprine 100 mg/ngày. Bệnh nhân từng có nhiều đợt "viêm màng bồ đào" cả hai mắt và đã được điều trị laser quang đông võng mạc góc phần tư thái dương trên mắt phải (OD) do bệnh lý võng mạc thiếu máu.

Dưới đây là bảng tổng hợp các đặc điểm lâm sàng và kết quả chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu của bệnh nhân:

Thông số / Phương pháp chẩn đoánMắt phải (OD)Mắt trái (OS)
Thị lực chỉnh kính tối đa (BCVA)20/80 (giảm thị lực trung tâm)20/30
Nhãn áp (IOP)12 mmHg12 mmHg
Khám bán phần trước & Dịch kínhYên ổn, không có tế bào viêm (no cells/flare)Yên ổn, không có tế bào viêm
Soi đáy mắt (Funduscopy)Tân mạch võng mạc đã xơ hóa dọc cung mạch thái dương trên; sẹo laser quang đông cũ.Hẹp nặng hệ động mạch võng mạc, có dấu hiệu bắt chéo động - tĩnh mạch (AV nicking).
Tự phát huỳnh quang đáy mắt (FAF)Nhiều ổ giảm huỳnh quang do sẹo laser; dải xơ co kéo phía thái dương hoàng điểm.Không thực hiện / Bình thường
SD-OCT & EDI-OCTNhiều ổ bong biểu mô sắc tố (PED) kèm dịch dưới võng mạc; vùng tăng phản xạ giữa RPE và màng Bruch (gợi ý mạng lưới mạch - BVN) và cấu trúc polyp trong PED.Không ghi nhận tổn thương tương tự
Chụp mạch huỳnh quang xanh Indocyanine (ICGA)Tiêu chuẩn vàng: Hiện rõ mạng lưới mạch hắc mạc phân nhánh (BVN) và các nốt polyp tăng huỳnh quang ở thì muộn.Không ghi nhận hoạt động của PCV

Phân tích chuyên sâu về cạm bẫy lâm sàng và mối liên quan hệ thống

Điểm mấu chốt trong ca lâm sàng này là sự chồng chéo của nhiều bệnh cảnh: bệnh nhân vừa có bệnh lý võng mạc do tăng huyết áp (thứ phát sau suy thận mạn), vừa có bệnh lý võng mạc đái tháo đường do thuốc (hậu quả của việc dùng Prednisone kéo dài trước đó), và quan trọng nhất là viêm mạch võng mạc tắc nghẽn do SLE. Tuy nhiên, việc quy kết sự sụt giảm thị lực hoàn toàn cho tình trạng thiếu máu cục bộ hoàng điểm là một sai lầm lâm sàng phổ biến.

"Sự xuất hiện của dịch dưới võng mạc và các ổ bong biểu mô sắc tố (PED) trên SD-OCT là bằng chứng đanh thép cho thấy có một nguồn rò rỉ hoạt động. Nếu không thực hiện EDI-OCT và ICGA, chúng ta sẽ dễ dàng bỏ sót chẩn đoán PCV và tước đi cơ hội điều trị phục hồi thị lực của bệnh nhân bằng liệu pháp kháng VEGF hoặc quang động học (PDT)."

Một khía cạnh y khoa hệ thống cực kỳ quan trọng mà các nhà nhãn khoa cần lưu ý: tổn thương mạch máu võng mạc nghiêm trọng trong SLE có mối tương quan rất chặt chẽ với các bệnh lý thần kinh trung ương (CNS lupus). Mối liên quan này thậm chí còn mạnh mẽ hơn so với tổn thương thận (lupus nephritis) hay các bất thường về huyết học. Do đó, một khi phát hiện viêm mạch võng mạc tắc nghẽn nặng, bác sĩ nhãn khoa phải lập tức phối hợp với bác sĩ nội khớp và nội thần kinh để tầm soát các biến chứng mạch máu não tiềm ẩn.

Về mặt điều trị, việc phối hợp giữa liệu pháp quang động (PDT) với Verteporfin và tiêm xơ dịch kính kháng VEGF đã chứng minh hiệu quả cao trong việc làm thoái triển các nốt polyp. Ở bệnh nhân này, sau 1 tháng điều trị tích cực, thị lực mắt phải đã cải thiện từ 20/80 lên 20/60, hình ảnh ICGA và OCTA sau đó cũng xác nhận sự thoái triển rõ rệt của tổn thương PCV.

Thông điệp cốt lõi cho thực hành lâm sàng

  • Cảnh giác với PCV ở người trẻ: Không được loại trừ PCV chỉ dựa vào tuổi tác. Ở những bệnh nhân có tiền sử viêm màng bồ đào sau, viêm mạch võng mạc hoặc sau can thiệp laser quang đông, PCV hoàn toàn có thể xuất hiện như một biến chứng thứ phát do thiếu máu cục bộ và tổn thương màng Bruch.
  • Tận dụng tối đa công nghệ hình ảnh: Khi đối mặt với tình trạng giảm thị lực không giải thích được trên bệnh nhân có sẹo laser cũ, hãy chỉ định ngay SD-OCT (chế độ EDI) và ICGA để không bỏ sót các cấu trúc polyp và mạng lưới mạch tân sinh ẩn dưới RPE.
  • Nhìn mắt, đoán não: Luôn nhớ rằng viêm mạch võng mạc tắc nghẽn nghiêm trọng trong SLE là "tấm gương" phản chiếu tổn thương mạch máu hệ thần kinh trung ương. Hãy chủ động đề xuất hội chẩn chuyên khoa thần kinh và nội khớp để bảo vệ tính mạng cho bệnh nhân.
  • Cá thể hóa phác đồ điều trị: Sự kết hợp giữa kháng VEGF và PDT vẫn là phác đồ tối ưu để giải quyết triệt để các nốt polyp rò rỉ dịch, giúp cải thiện thị lực tối đa ngay cả trên nền võng mạc đã bị tổn hại do thiếu máu cục bộ trước đó.

Tài liệu tham khảo:

Kaplan, H. J. (2021). Polypoidal Choroidal Vasculopathy (PCV) in SLE. In Clinical Cases in Uveitis (pp. 323-326). Elsevier. DOI: 10.1016/B978-0-323-75978-6.00073-X

Xem thêm