Suy giảm thị lực tiến triển nhanh ở trẻ em: Cảnh báo lâm sàng từ thoái hóa võng mạc sắc tố đến bệnh Batten

Bs Ngô Hữu Thế
21.9.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn nhi và dịch kính võng mạc, việc tiếp cận một bệnh nhi có biểu hiện thoái hóa sắc tố võng mạc (pigmentary retinopathy) thường hướng người thầy thuốc đến các chẩn đoán di truyền kinh điển như viêm võng mạc sắc tố (Retinitis Pigmentosa - RP) hoặc thoái hóa tế bào nón-gậy (Cone-Rod Dystrophy). Tuy nhiên, khi tốc độ suy giảm thị lực xảy ra nhanh bất thường so with tiến trình tự nhiên của bệnh võng mạc di truyền thông thường, đó phải là một báo động đỏ lâm sàng. Việc sa vào cạm bẫy "chẩn đoán điểm neo" (anchoring bias) chỉ tại mắt có thể khiến bác sĩ bỏ sót các bệnh lý thần kinh - chuyển hóa tiêu thể mang tính tử vong, trong đó bệnh Batten (Neuronal Ceroid Lipofuscinosis - NCL) là một minh chứng điển hình.

Bản chất bệnh lý tích tụ tiêu thể và tổn thương võng mạc - thần kinh

Bệnh Batten, hay nhóm bệnh bệnh lý lipofuscinosis dạng xơ thần kinh (Neuronal Ceroid Lipofuscinoses - NCLs), là một nhóm rối loạn di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường liên quan đến sự rối loạn chức năng tiêu thể (lysosome). Cơ chế sinh lý bệnh cốt lõi xuất phát từ sự đột biến ở các gen mã hóa enzym tiêu thể (như PPT1 trong NCL1) hoặc các protein màng tiêu thể. Sự thiếu hụt enzym này làm gián đoạn quá trình giáng hóa protein và lipid, dẫn đến sự tích tụ nội bào bất thường của sắc tố mỡ tự phát quang (autofluorescent lipopigment / ceroid-lipofuscin) bên trong tế bào thần kinh và tế bào võng mạc.

Sự tích tụ độc hại này gây ra quá trình thoái hóa tiến triển và chết tế bào theo chương trình (apoptosis) ở cả vỏ não và các lớp tế bào cảm thụ ánh sáng của võng mạc. Trên mô bệnh học và siêu cấu trúc, những tổn thương đặc trưng có thể được nhận diện qua:

  • Tiêu thể dạng đường cong (Curvilinear inclusions): Phát hiện qua kính hiển vi điện tử cực kính (ultramicroscopy) từ sinh thiết da, là dấu ấn siêu cấu trúc điển hình của bệnh Batten.
  • Bạch cầu lympho có không bào (Vacuolated lymphocytes): Phết máu ngoại vi có thể ghi nhận các không bào chứa chất tích tụ tiêu thể.
  • Thoái hóa tế bào cảm thụ ánh sáng: Mất diện rộng lớp Ellipsoid zone và teo vùng hoàng điểm trên hình ảnh cắt lớp vi mô quang học (OCT).

Diễn tiến lâm sàng và hành trình chẩn đoán từ gen học đến thần kinh

Một bệnh nhi nữ 9 tuổi nhập viện vì giảm thị lực trung tâm tiến triển kèm giảm thị lực đêm và thị trường ngoại vi. Khám ban đầu ghi nhận thị lực chỉnh kính tối đa (BCVA) là 20/150 ở mắt phải và 20/70 ở mắt trái. Khám đáy mắt cho thấy có tế bào trong dịch kính, động mạch võng mạc co nhỏ, teo hoàng điểm, màng trước võng mạc, cùng sự giảm sắc tố lan tỏa và biến đổi sắc tố dạng lốm đốm ở vùng võng mạc chu biên dưới.

Chỉ sau 6 tháng theo dõi, thị lực trung tâm của bệnh nhân sụt giảm thảm hại xuống mức Bóng bàn tay (Hand Motion) ở cả hai mắt. Đồng thời, trẻ xuất hiện các dấu hiệu thoái lùi phát triển (developmental regression) và thay đổi hành vi - những triệu chứng báo hiệu sự tổn thương hệ thần kinh trung ương lan tỏa.

Phương tiện / Thời điểmKết quả ghi nhậnÝ nghĩa lâm sàng
OCT Hoàng điểm (Ban đầu)Mất tế bào cảm thụ ánh sáng, teo hố hoàng điểm, mất lớp Ellipsoid zone, màng trước võng mạc 2 mắt.Tổn thương cấu trúc photoreceptor nặng nề, gợi ý thoái hóa võng mạc tiến triển.
Thị trường Goldmann (Ban đầu)Thu hẹp thị trường đồng tâm nghiêm trọng với tiêu điểm III-4-e.Mất chức năng võng mạc chu biên diện rộng.
Panel Gen 248 gen (Ban đầu)Dị hợp tử gây bệnh trên RPGRIP1L; các biến thể không rõ ý nghĩa (VUS) trên CC2D2A và PDZD7.Chưa đủ tiêu chuẩn khẳng định nguyên nhân di truyền lặn hoàn toàn.
Giải trình tự Exome (WES) (Sau 6 tháng)Xác định 2 biến thể gây bệnh trên cả 2 alen gen PPT1: c.223A>C [p.Thr75Pro] và c.451C>T [p.Arg151*].Chẩn đoán xác định Bệnh Batten thể NCL1 (Autosomal Recessive Neuronal Ceroid Lipofuscinosis 1).

Cạm bẫy lâm sàng và bài học trong phân tích di truyền

Ca lâm sàng này phơi bày một cạm bẫy rất lớn trong thực hành nhãn khoa di truyền: độ lệch giữa kết quả panel gen ban đầu và diễn tiến lâm sàng thực tế. Panel gen 248 gen ban đầu chỉ phát hiện một biến thể dị hợp tử trên gen RPGRIP1L và hai VUS, khiến các nhà lâm sàng ban đầu nghĩ đến một trường hợp RP phát bệnh sớm đơn thuần. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các triệu chứng thần kinh toàn thân sau 6 tháng đã buộc các bác sĩ phải tái định hướng và chỉ định giải trình tự toàn bộ vùng mã hóa (Whole Exome Sequencing - WES).

"Khi một bệnh nhi có tổn thương dạng viêm võng mạc sắc tố nhưng kèm theo sự suy giảm thị lực quá nhanh hoặc có bất kỳ dấu hiệu thần kinh - hành vi nào, kết quả xét nghiệm panel gen âm tính hoặc không rõ ràng không được phép làm dừng lại hành trình chẩn đoán. Mọi biểu hiện thoái lùi thần kinh phải lập tức kích hoạt việc tầm soát bệnh lý tích tụ tiêu thể."

Sự chẩn đoán phân biệt ở bệnh nhi có thoái hóa sắc tố võng mạc kèm giảm thị lực tiến triển cần phải dựa trên các triệu chứng toàn thân đi kèm:

  • Hội chứng Usher: Thoái hóa võng mạc kèm điếc bẩm sinh.
  • Hội chứng Bardet-Biedl: Thoái hóa võng mạc kèm chậm phát triển tâm thần, thừa ngón (polydactyly), bất thường răng.
  • Bệnh Refsum: Thoái hóa võng mạc kèm mất khứu giác (anosmia) và thất thất ngôn/mất координація (ataxia).
  • Bệnh Batten (NCL): Thoái hóa võng mạc kèm suy giảm thị lực nhanh, co giật, thoái lùi phát triển và biến đổi hành vi.

Định hướng hành động cho bác sĩ nhãn khoa lâm sàng

  • Đánh giá tốc độ diễn tiến thị lực: Nếu thị lực của một trẻ bị thoái hóa sắc tố võng mạc sụt giảm từ mức đọc sách xuống mức Bóng bàn tay chỉ trong vài tháng, hãy nghĩ ngay đến bệnh lý thần kinh - tiêu thể cấp tính chứ không phải RP điển hình.
  • Khai thác tiền sử và triệu chứng ngoài mắt nghiêm ngặt: Chủ động hỏi về sự thay đổi tính cách, sa sút học tập, dấu hiệu co giật, mất khứu giác, điếc hoặc bất thường ngón tay/chân ở trẻ và gia đình.
  • Chỉ định WES hoặc Panel NCL chuyên sâu: Khi clinical phenotype không phù hợp với kết quả panel gen ban đầu, hãy thực hiện WES để không bỏ sót các đột biến di truyền lặn hiếm gặp trên gen PPT1 (CLN1) đến CLN14.
  • Phối hợp liên chuyên khoa sớm: Ngay khi nghi ngờ bệnh Batten, cần chuyển bệnh nhi đến bác sĩ thần kinh nhi và di truyền nhi để quản lý các biến chứng co giật, đồng thời tư vấn di truyền cho gia đình về tiên lượng tử vong sớm của bệnh.

Tài liệu tham khảo:

Grover S, Fishman GA. Rapid Progression of Vision Loss in a Child With Pigmentary Retinopathy. In: Clinical Cases in Macular Diseases / Hereditary Macular Conditions. Chapter 7, pp. 46-49.

Xem thêm