Tiếp cận u mao mạch võng mạc: Từ tổn thương mạch máu chu biên đến nguy cơ toàn thân của hội chứng Von Hippel-Lindau

Bs Ngô Hữu Thế
21.9.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa bán phần sau, việc bắt gặp một tổn thương mạch máu gồ đỏ ở vùng chu biên kèm theo dịch và xuất tiết lipid lan rộng đến tận hoàng điểm luôn đặt ra một bài toán lâm sàng hóc búa. Đằng sau biểu hiện giảm thị lực âm thầm hay một vệt bóng mờ đơn độc ở một mắt có thể là một u mạch máu võng mạc đơn phát lành tính, nhưng cũng có thể là chỉ điểm nhãn khoa đầu tiên của hội chứng Von Hippel-Lindau (VHL) – một bệnh lý đột biến gen ức chế khối u đe dọa trực tiếp đến tính mạng bệnh nhân. Lỗ hổng thường gặp nhất trong thực hành là sự thỏa mãn quá sớm với việc điều trị tổn thương tại mắt mà bỏ quên tầm soát toàn thân, hoặc ngược lại, chọn lựa sai phương thức hủy khối u mạch khiến rò rỉ tăng vọt, gây bong võng mạc co kéo hay xuất huyết dịch kính trầm trọng.

Một phụ nữ 37 tuổi đến khám vì cảm giác có bóng mờ màu trắng/xám ổn định ở mắt phải kéo dài một tháng. Thị lực chưa chỉnh kính vẫn đạt 20/20 ở cả hai mắt, nhưng đáy mắt phải bộc lộ rõ tình trạng phù dày hoàng điểm cực dưới kèm xuất tiết cứng. Khảo sát chu biên võng mạc phía dưới phát hiện một khối tổn thương đỏ gồ lên khoảng 3 mm đường kính, được nuôi dưỡng bởi các mạch máu đến và dẫn lưu giãn lớn ngoằn ngoèo xuất phát từ cung mạch dưới. Mắt trái hoàn toàn bình thường. Tình huống này buộc người thầy thuốc phải đặt ra một lộ trình chẩn đoán mạch lạc: xác định bản chất mạch máu, phân biệt các tổn thương tương tự và truy tìm nguyên nhân toàn thân.

Bản chất sinh lý bệnh học và cơ chế mạch máu dòng chảy cao

U mao mạch võng mạc (Retinal Capillary Hemangioma - RCH, hay còn gọi là Retinal Hemangioblastoma) bản chất là một khối u mạch máu lành tính cấu thành từ mạng lưới mao mạch tăng sinh xen lẫn các tế bào đệm kẽ (stromal cells) có nguồn gốc trung mô hoặc thần kinh đệm. Khi khối u phát triển, sự thông nối trực tiếp giữa hệ động mạch và tĩnh mạch võng mạc tạo nên một shunt động - tĩnh mạch lưu lượng cao. Áp lực tuần hoàn tăng vọt buộc các mạch máu nuôi dưỡng (feeder vessels) và mạch máu dẫn lưu (draining venules) phải giãn rộng, ngoằn ngoèo đặc trưng.

Về mặt phân tử học, khoảng 30% đến 50% các trường hợp u mao mạch võng mạc là biểu hiện mắt của hội chứng Von Hippel-Lindau, một rối loạn di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường do đột biến gen ức chế khối u VHL nằm trên nhiễm sắc thể 3p25.3. Protein VHL (pVHL) bình thường đóng vai trò then chốt trong phức hợp E3 ubiquitin ligase, có chức năng nhận diện và phân hủy tiểu đơn vị alpha của yếu tố cảm ứng thiếu oxy (Hypoxia-Inducible Factor - HIF) trong điều kiện đủ oxy. Khi mất chức năng pVHL, HIF-1α và HIF-2α tích tụ bất thường, kích hoạt quá mức sự phiên mã của các yếu tố tăng sinh mạch mạnh mẽ như VEGF (Vascular Endothelial Growth Factor) và PDGF (Platelet-Derived Growth Factor).

Hậu quả của sự mất toàn vẹn hàng rào máu - võng mạc và tăng sinh mạch này là sự thoát quản ồ ạt của huyết tương và lipoprotein. Mặc dù khối u nằm ở vùng chu biên, dịch dưới võng mạc và lipid thường lắng đọng theo trọng lực hoặc theo các lớp sợi thần kinh về vùng hoàng điểm, gây nên phù hoàng điểm dạng nang (CME) và lắng đọng xuất tiết cứng hình sao hoàng điểm. Nếu không can thiệp, áp lực thủy tĩnh tăng cao kết hợp với phản ứng tăng sinh mô đệm xơ sẽ dẫn tới bong võng mạc xuất tiết, bong võng mạc co kéo, xuất huyết dịch kính tái diễn và tân mạch thể mi gây glôcôm tân mạch.

Hình ảnh đa phương thức và chẩn đoán phân biệt

Để định danh chính xác tổn thương mạch máu võng mạc, tiếp cận chẩn đoán phân biệt cần dựa trên sự hiện diện của khối u mạch thực sự, kích thước mạch nuôi và tính chất xuất tiết theo thuật toán phân tầng lâm sàng chặt chẽ.

Bệnh lýKhối u mạchMạch máu nuôi/dẫn lưuXuất tiết / DịchLiên quan toàn thân
U mao mạch võng mạc (RCH)Có (màu đỏ cam, hình cầu gồ cao)Giãn to, ngoằn ngoèo rõ rệtRất rõ (phù hoàng điểm, xuất tiết cứng)Hội chứng Von Hippel-Lindau (30-50%)
U tăng sinh mạch võng mạc (VPT)Có (thường ở chu biên thái dương dưới)Bình thường hoặc chỉ hơi giãn nhẹCó (xuất tiết chu biên, dịch dưới võng mạc)Thường tự phát hoặc thứ phát sau viêm/bong VM
U mạch hang võng mạcCó (chùm hình chùm nho kinh điển)Mạch máu bình thường, không giãnKhông có xuất tiết hay dịch rò rỉU mạch hang hệ thần kinh trung ương/da
Dị dạng động tĩnh mạch (AVM)Không có khối u thực thụThông nối trực tiếp động-tĩnh mạch khổng lồThường không xuất tiết, không dịchHội chứng Wyburn-Mason
Bệnh CoatsKhông có khối u (giãn phình mao mạch)Phình mạch hình bóng đèn (light-bulb)Xuất tiết lipid dưới võng mạc ồ ạtKhông di truyền, nam giới chiếm đa số

Trên bệnh nhân này, chuỗi thăm dò hình ảnh cung cấp bằng chứng xác chẩn đắt giá:

  • Chụp mạch huỳnh quang (FA): Khối u tăng huỳnh quang rất sớm ngay thì động mạch, hiện rõ hệ thống mạch nuôi giãn lớn và thoát huỳnh quang tối thiểu tại tổn thương, phản ánh bản chất u mao mạch có tổ chức.
  • Cắt lớp quang học (OCT): Phù hoàng điểm dạng nang nặng kèm các nốt tăng phản xạ của xuất tiết cứng tại lớp võng mạc ngoài cực dưới. Tại vị trí khối u, OCT ghi nhận hình ảnh khối tăng phản xạ xuất phát từ các lớp võng mạc trong.
  • Siêu âm B-scan: Xác định độ dày khối u là 2.52 mm với độ hồi âm trung bình bên trong, không có dấu hiệu bóng cản canxi hóa.
  • Tầm soát toàn thân: MRI não và CT ổ bụng/chậu không phát hiện u nguyên bào mạch máu tiểu não, ung thư biểu mô tế bào thận (RCC) hay u tủy thượng thận (pheochromocytoma). Xét nghiệm giải trình tự gen VHL âm tính, xác nhận đây là thể u mao mạch võng mạc đơn phát đơn độc.

Chiến lược can thiệp quang đông và kiểm soát nguy cơ bùng phát dịch

Sau 3 tháng theo dõi ban đầu, thị lực mắt phải suy giảm từ 20/20 xuống 20/40 do phù hoàng điểm tiến triển. Chỉ định can thiệp hủy khối u đã được đưa ra kịp thời.

Chiến lược quang đông bằng laser tiêu điểm được áp dụng trực tiếp lên bề mặt khối u với thông số kỹ thuật tối ưu:

  • Công suất (Power): 650 mW.
  • Thời gian phát xung (Duration): 0.6 giây (xung dài để nhiệt truyền sâu).
  • Kích thước điểm bắn (Spot size): 400 µm.
  • Số lượng nốt laser: 154 nốt trong buổi đầu tiên.
  • Đích lâm sàng (End point): Làm trắng toàn bộ bề mặt khối u mạch máu nhưng tuyệt đối tránh bắn trực tiếp vào các mạch máu nuôi giãn lớn.

Tại thời điểm tháng thứ 4, xuất hiện một lượng nhỏ xuất huyết dịch kính bề mặt tổn thương nhưng thị lực vẫn duy trì 20/40. Bệnh nhân tiếp tục được điều trị nhắc lại, hoàn thành tổng cộng 5 phiên laser tiêu điểm trong vòng 5 tháng. Các lựa chọn điều trị bổ trợ khác đối với u mạch mao mạch bao gồm áp lạnh (cryotherapy - hiệu quả cho u chu biên trước), xạ trị áp sát (plaque radiotherapy), liệu pháp quang động (PDT với Verteporfin), tiêm ức chế VEGF nội nhãn, hoặc phẫu thuật cắt dịch kính mở bờ cắt bỏ u trong các ca co kéo nặng.

Đến tháng thứ 9 sau khởi phát, kết quả lâm sàng phục hồi ngoạn mục: thị lực đạt 20/25 +1, phù hoàng điểm thoái lui hoàn toàn, xuất huyết dịch kính tiêu biến và khối u co nhỏ rõ rệt. Siêu âm B-scan đo độ dày khối u giảm từ 2.52 mm xuống còn 1.36 mm.

"Một cạm bẫy kinh điển khi thực hiện laser quang đông u mao mạch võng mạc là nôn nóng muốn đốt cháy các mạch máu nuôi giãn lớn ngay từ đầu. Áp lực dòng chảy nội mạch cực cao cùng với thành mạch suy yếu sẽ biến cú bắn laser trực tiếp vào mạch nuôi thành một lỗ thủng gây xuất huyết dịch kính ồ ạt không thể kiểm soát. Nguyên tắc sống còn là bao vây và làm đông vón từ từ nhu mô u trước."

Việc laser trực tiếp vào thân khối u giúp kích hoạt phản ứng viêm nội mạch, huyết khối hóa vi mạch và co rút tế bào đệm, từ đó làm giảm nhu cầu tưới máu và khiến các mạch nuôi tự động co nhỏ dần theo quy luật thoái triển tự nhiên. Thêm vào đó, nguy cơ xuất hiện phản ứng rò rỉ nghịch thường tăng vọt (exudative burst) sau đợt laser đầu tiên đòi hỏi người bệnh phải được cảnh báo và theo dõi sát sao, kết hợp nhiều đợt điều trị chia nhỏ thay vì cố triệt căn chỉ trong một phiên can thiệp duy nhất.

Những đúc kết cốt lõi cho thực hành lâm sàng

  • Khảo sát chu biên kỹ lưỡng trước mọi ca phù hoàng điểm không rõ nguyên nhân: Xuất tiết lipid hoàng điểm có thể bắt nguồn từ một khối u mao mạch ẩn mình sâu ở vùng chu biên; không bao giờ được dừng lại ở cực sau khi khám đáy mắt.
  • Tầm soát hệ thống bắt buộc cho mọi ca u mao mạch võng mạc: Dù là tổn thương đơn độc hay hai mắt, bệnh nhân bắt buộc phải được chụp MRI sọ não/tủy sống, CT bụng khảo sát tụy, thận, thượng thận và làm xét nghiệm di truyền học gen VHL để loại trừ hội chứng Von Hippel-Lindau.
  • Kỹ thuật quang đông chuẩn mực: Sử dụng laser xung dài, kích thước điểm lớn (400 µm), làm trắng đều bề mặt khối u và tuyệt đối không chiếu tia trực tiếp vào thân mạch máu nuôi để phòng ngừa biến chứng vỡ mạch xuất huyết dịch kính.
  • Theo dõi định lượng khách quan: Sử dụng siêu âm B-scan đo lường độ dày khối u và OCT đánh giá phù hoàng điểm là hai trụ cột chính xác nhất để quyết định thời điểm dừng can thiệp hay tiếp tục điều trị bổ sung.

Tài liệu tham khảo:

Heiferman MJ, Mieler WF. Unilateral Loss of Vision With a Vascular Retinal Lesion. In: Clinical Cases in Medical Retina. 2025; Chapter 74: 455-458.

Xem thêm