Tiếp cận chẩn đoán và quản lý tân mạch võng mạc loại 3: Từ dấu hiệu lâm sàng đến hình ảnh học đa phương thức

Bs Ngô Hữu Thế
20.9.26
Last Updated

Trong thực hành nhãn khoa lâm sàng, sự xuất hiện đột ngột của xuất huyết võng mạc dạng đốm (blot hemorrhage) tại vùng hoàng điểm ở bệnh nhân cao tuổi luôn là một tín hiệu cảnh báo cần được phân tích kỹ lưỡng. Thách thức lớn nhất đối với các bác sĩ lâm sàng không chỉ nằm ở việc xác định vị trí xuất huyết, mà là khả năng phân biệt giữa các bệnh lý mạch máu võng mạc thông thường và các dạng tân mạch hoàng điểm (MNV) nguy hiểm. Trước đây, việc chẩn đoán thường dựa nhiều vào soi đáy mắt đơn thuần, dẫn đến nguy cơ bỏ sót các tổn thương tân mạch giai đoạn sớm hoặc nhầm lẫn với bệnh võng mạc đái tháo đường. Sự ra đời của các công nghệ hình ảnh học hiện đại đã thay đổi hoàn toàn cục diện này, cho phép chúng ta nhìn thấu bản chất của các tổn thương dưới võng mạc và tại võng mạc một cách chính xác.

Bản chất sinh lý bệnh của tân mạch loại 3

Tân mạch loại 3 (Type 3 MNV), trước đây thường được gọi là tăng sinh mạch máu võng mạc (Retinal Angiomatous Proliferation - RAP), là một dạng đặc biệt của thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch. Khác với tân mạch loại 1 (dưới biểu mô sắc tố) hay loại 2 (dưới võng mạc) có nguồn gốc từ hắc mạc, tân mạch loại 3 khởi phát từ đám rối mao mạch sâu của võng mạc. Cơ chế bệnh sinh bắt đầu bằng sự hình thành các tổn thương tăng phản xạ trong võng mạc, sau đó tiến triển dần qua các giai đoạn: từ tổn thương khu trú, gây phù hoàng điểm dạng nang (CME), cho đến khi phá vỡ màng Bruch và xâm lấn vào khoang dưới biểu mô sắc tố (PED). Dấu hiệu "steer sign" (dấu hiệu tay lái) – sự võng xuống của lớp rối ngoài hướng về phía tổn thương – là một chỉ dấu giải phẫu quan trọng phản ánh sự co kéo và tiến triển của tân mạch này.

Dữ liệu lâm sàng và phân loại hình ảnh học

Việc chẩn đoán xác định dựa trên sự kết hợp giữa OCT cắt lớp và OCT mạch máu (OCTA). OCTA cho phép quan sát trực tiếp búi mạch tân mạch xuất phát từ đám rối mao mạch sâu, trong khi OCT cấu trúc giúp đánh giá sự toàn vẹn của các lớp võng mạc và tình trạng của PED. Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc điểm phân biệt giữa các loại tân mạch chính:

Loại tân mạchNguồn gốcVị trí trên OCT
Type 1Hắc mạcDưới biểu mô sắc tố (Sub-RPE)
Type 2Hắc mạcDưới võng mạc (Subretinal)
Type 3Đám rối mao mạch sâuTrong võng mạc (Intraretinal)
PCVHắc mạcDưới biểu mô sắc tố (Sub-RPE)

Bình luận chuyên sâu về chiến lược điều trị

Kết quả điều trị tân mạch loại 3 bằng thuốc kháng VEGF (anti-VEGF) thường rất khả quan, đặc biệt là ở những giai đoạn sớm. Tuy nhiên, bác sĩ cần lưu ý rằng sự thoái triển của tân mạch không đồng nghĩa với việc phục hồi hoàn toàn cấu trúc võng mạc. Teo hoàng điểm là một biến chứng giải phẫu thường gặp sau khi tổn thương đã được kiểm soát.

Việc áp dụng phác đồ "treat-and-extend" không chỉ giúp tối ưu hóa thị lực mà còn cho phép kéo dài khoảng cách giữa các lần tiêm, giảm gánh nặng điều trị cho bệnh nhân, đồng thời cần đặc biệt chú trọng theo dõi mắt còn lại do nguy cơ xuất hiện tân mạch loại 3 lên tới 100% sau 3 năm.
Một điểm cần lưu ý là các mạch máu nuôi (feeder vessels) có thể không thoái triển hoàn toàn sau điều trị, đòi hỏi sự kiên trì trong theo dõi bằng OCTA định kỳ.

Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Cảnh giác cao độ: Xuất huyết võng mạc dạng đốm ở bệnh nhân cao tuổi có drusen hoàng điểm là dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ cho tân mạch loại 3, cần loại trừ ngay các bệnh lý mạch máu võng mạc khác.
  • Vai trò của OCTA: Đây là công cụ vàng để xác định búi tân mạch trong võng mạc, giúp chẩn đoán xác định khi các dấu hiệu trên soi đáy mắt còn mơ hồ.
  • Theo dõi mắt đối diện: Do tỷ lệ tổn thương hai mắt rất cao, việc kiểm tra định kỳ bằng OCT và OCTA cho mắt còn lại là bắt buộc.
  • Ưu tiên anti-VEGF: Liệu pháp kháng VEGF là tiêu chuẩn vàng hiện nay, thay thế hoàn toàn các phương pháp laser nhiệt hay quang động học (PDT) truyền thống.

Tài liệu tham khảo:

Santina A, Abraham N, Sadda S, Sarraf D. Chapter 15: Acute Vision Loss in an Elderly Patient Associated With Unilateral Intraretinal Blot Hemorrhage in the Macula. In: Clinical Cases in Eye Care. 2025:88-94.

Xem thêm